(Top Banner Ad)
college years
B1
Danh từ B1 Giáo dục

college years

UK: /ˈkɒlɪdʒ jɪəz/ • US: /ˈkɑːlɪdʒ jɪrz/

Nghĩa tiếng Việt

những năm tháng đại học thời sinh viên những năm học đại học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of time a person spends attending college or university.

Vietnamese Meaning

Thời gian một người theo học cao đẳng hoặc đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My college years were the best time of my life."

    "Những năm tháng đại học là khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong cuộc đời tôi."

  • "She made many lifelong friends during her college years."

    "Cô ấy đã kết bạn với rất nhiều người bạn thân thiết trong suốt những năm tháng đại học."

  • "He looks back on his college years with fondness."

    "Anh ấy hồi tưởng về những năm tháng đại học với sự trìu mến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun college trường đại học, cao đẳng
Adjective collegiate thuộc về đại học, dành cho sinh viên
Noun collegian sinh viên đại học
Noun year năm
Adjective yearly hàng năm

Synonyms

Related Words

freshman year (năm nhất đại học)sophomore year (năm hai đại học)junior year (năm ba đại học)senior year (năm cuối đại học)graduation (tốt nghiệp)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collegium
Old French
college
Middle English
college
Proto-Germanic
jeram
Old English
gear

Nghĩa gốc của sự kết nối

Từ 'college' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'collegium', ban đầu có nghĩa là một hội nhóm người có chung một mục đích hoặc quyền lợi. Khi kết hợp với 'years', nó tạo ra khái niệm về một quãng thời gian đặc thù mà ở đó con người cùng nhau học tập và trưởng thành.

Sự tiến hóa của thời gian

Trong tiếng Anh cổ, 'gear' (year) đơn giản là chu kỳ của thiên nhiên. Khi xã hội hiện đại hóa, 'college years' trở thành một cột mốc văn hóa, đánh dấu giai đoạn quá độ từ trẻ vị thành niên sang người trưởng thành độc lập.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những năm tháng sinh viên, thường được gắn liền với sự trưởng thành, học hỏi và trải nghiệm. Nó nhấn mạnh khoảng thời gian cụ thể trong cuộc đời một người, không chỉ là việc học tập mà còn là sự phát triển cá nhân và xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + college years
  • formative formative college years
    (những năm đại học hình thành nhân cách)
  • tumultuous tumultuous college years
    (những năm đại học đầy biến động)
  • best the best college years
    (những năm tháng đại học tuyệt vời nhất)
Verb + college years
  • spend spend one's college years
    (trải qua quãng đời sinh viên)
  • cherish cherish one's college years
    (trân trọng những năm tháng đại học)
  • look back on look back on one's college years
    (nhìn lại quãng thời gian đại học)

Idioms

  • The best years of one's life

    Những năm tháng đẹp nhất cuộc đời (thường dùng để chỉ thời sinh viên)

    "Many people look back on their college years as the best years of their life."

    (Nhiều người nhìn lại những năm đại học như là quãng thời gian đẹp nhất trong đời mình.)

  • Freshman/Senior year

    Năm đầu tiên/Năm cuối cùng của đại học

    "My senior year of college was the most stressful but rewarding."

    (Năm cuối đại học của tôi là năm căng thẳng nhất nhưng cũng đáng giá nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

college years

Danh từ
Lật mặt

Thời gian một người theo học cao đẳng hoặc đại học.

"My college years were the best time of my life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "college years".

Văn hóa Hy Lạp (Fraternities & Sororities)

Tại Mỹ, 'college years' thường gắn liền với các hội nam sinh (fraternities) và nữ sinh (sororities). Đây là nơi sinh viên xây dựng mạng lưới quan hệ xã hội quan trọng cho sự nghiệp sau này.

Giai đoạn tự lập (Self-discovery)

Trong văn hóa phương Tây, những năm đại học được xem là thời gian vàng để khám phá bản thân. Sinh viên thường rời nhà để sống trong ký túc xá, học cách quản lý tài chính và định hình tư duy chính trị, xã hội riêng.