college years
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period of time a person spends attending college or university.
Vietnamese Meaning
Thời gian một người theo học cao đẳng hoặc đại học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My college years were the best time of my life."
"Những năm tháng đại học là khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong cuộc đời tôi."
-
"She made many lifelong friends during her college years."
"Cô ấy đã kết bạn với rất nhiều người bạn thân thiết trong suốt những năm tháng đại học."
-
"He looks back on his college years with fondness."
"Anh ấy hồi tưởng về những năm tháng đại học với sự trìu mến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những năm tháng sinh viên, thường được gắn liền với sự trưởng thành, học hỏi và trải nghiệm. Nó nhấn mạnh khoảng thời gian cụ thể trong cuộc đời một người, không chỉ là việc học tập mà còn là sự phát triển cá nhân và xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
formative formative college years (những năm đại học hình thành nhân cách)
-
tumultuous tumultuous college years (những năm đại học đầy biến động)
-
best the best college years (những năm tháng đại học tuyệt vời nhất)
-
spend spend one's college years (trải qua quãng đời sinh viên)
-
cherish cherish one's college years (trân trọng những năm tháng đại học)
-
look back on look back on one's college years (nhìn lại quãng thời gian đại học)
Idioms
-
The best years of one's life
Những năm tháng đẹp nhất cuộc đời (thường dùng để chỉ thời sinh viên)
"Many people look back on their college years as the best years of their life."
(Nhiều người nhìn lại những năm đại học như là quãng thời gian đẹp nhất trong đời mình.)
-
Freshman/Senior year
Năm đầu tiên/Năm cuối cùng của đại học
"My senior year of college was the most stressful but rewarding."
(Năm cuối đại học của tôi là năm căng thẳng nhất nhưng cũng đáng giá nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
college years
Danh từThời gian một người theo học cao đẳng hoặc đại học.
"My college years were the best time of my life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "college years".
