unladylike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having or showing qualities considered typical of or appropriate for a woman.
Vietnamese Meaning
Không có hoặc không thể hiện những phẩm chất được coi là điển hình hoặc phù hợp cho một người phụ nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her behaviour at the party was considered unladylike."
"Hành vi của cô ấy tại bữa tiệc bị coi là không lịch sự."
-
"She was criticized for her unladylike language."
"Cô ấy bị chỉ trích vì ngôn ngữ không lịch sự của mình."
-
"It was considered unladylike to smoke in public."
"Việc hút thuốc ở nơi công cộng bị coi là không lịch sự."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ hành vi bị coi là thô lỗ, không duyên dáng, hoặc không phù hợp với những chuẩn mực xã hội gán cho phụ nữ. 'Unladylike' thường liên quan đến các hành vi như ăn nói lớn tiếng, hành động mạnh bạo, hoặc thể hiện sự quyết đoán thái quá. So sánh với 'unfeminine' có nghĩa rộng hơn, chỉ đơn giản là không có vẻ nữ tính, không nhất thiết mang hàm ý phê phán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather rather unladylike behavior (hành vi khá thiếu nữ tính)
-
quite quite unladylike remarks (những nhận xét khá thiếu nữ tính)
-
distinctly distinctly unladylike manners (phong thái rõ ràng thiếu nữ tính)
-
seem seem unladylike (có vẻ thiếu nữ tính)
-
consider consider something unladylike (coi cái gì đó là thiếu nữ tính)
-
behavior unladylike behavior (hành vi thiếu nữ tính)
-
conduct unladylike conduct (tác phong thiếu nữ tính)
-
remark an unladylike remark (một lời nhận xét thiếu nữ tính)
Idioms
-
It's unladylike to...
Việc làm... là thiếu nữ tính. / Không đúng mực đối với phụ nữ khi...
"It's unladylike to chew gum loudly in public."
(Nhai kẹo cao su to tiếng ở nơi công cộng là thiếu nữ tính.)
-
have an unladylike streak
có một chút tính cách/khía cạnh thiếu nữ tính (ngược lại với chuẩn mực)
"Despite her elegant appearance, she sometimes had an unladylike streak, like telling a dirty joke."
(Mặc dù vẻ ngoài thanh lịch, đôi khi cô ấy có một chút tính cách thiếu nữ tính, như kể một câu chuyện đùa tục tĩu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unladylike
Tính từKhông có hoặc không thể hiện những phẩm chất được coi là điển hình hoặc phù hợp cho một người phụ nữ.
"Her behaviour at the party was considered unladylike."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She thought it was unladylike to burp at the table. |
Cô ấy nghĩ rằng ợ bàn là một hành động không lịch sự. |
| Phủ định | It is not unladylike to express your opinions respectfully. |
Việc bày tỏ ý kiến của bạn một cách tôn trọng không phải là bất lịch sự. |
| Nghi vấn | Why do you think it's unladylike to wear sneakers with a dress? |
Tại sao bạn nghĩ rằng đi giày thể thao với váy là không lịch sự? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be acting unladylike if she continues to interrupt the speaker. |
Cô ấy sẽ cư xử không đoan trang nếu cô ấy tiếp tục ngắt lời người nói. |
| Phủ định | They won't be behaving in an unladylike manner at the formal dinner. |
Họ sẽ không cư xử một cách thiếu lịch sự tại bữa tối trang trọng. |
| Nghi vấn | Will she be considered unladylike if she expresses her honest opinion? |
Liệu cô ấy có bị coi là không đoan trang nếu cô ấy bày tỏ ý kiến trung thực của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unladylike".
