(Top Banner Ad)
unladylike
B2
Tính từ B2 Xã hội, Hành vi

unladylike

UK: /ˌʌnˈleɪdiˌlaɪk/ • US: /ˌʌnˈleɪdiˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

không lịch sự vô duyên kém duyên không đoan trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having or showing qualities considered typical of or appropriate for a woman.

Vietnamese Meaning

Không có hoặc không thể hiện những phẩm chất được coi là điển hình hoặc phù hợp cho một người phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her behaviour at the party was considered unladylike."

    "Hành vi của cô ấy tại bữa tiệc bị coi là không lịch sự."

  • "She was criticized for her unladylike language."

    "Cô ấy bị chỉ trích vì ngôn ngữ không lịch sự của mình."

  • "It was considered unladylike to smoke in public."

    "Việc hút thuốc ở nơi công cộng bị coi là không lịch sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lady
Adjective ladylike
Noun unladylikeness

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hlæfdīġe
Middle English
lādī
English (14th C)
lady
English (16th C)
unladylike

Nguồn gốc của từ 'Lady'

Từ 'lady' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hlæfdīġe', mang ý nghĩa 'người nhào bột' hoặc 'nữ chủ gia đình'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ một người phụ nữ có địa vị xã hội cao, được tôn trọng và có phẩm hạnh.

Cấu tạo của 'Unladylike'

Từ 'unladylike' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không'), danh từ 'lady' (quý cô, phu nhân), và hậu tố '-like' (giống như). Vì vậy, 'unladylike' có nghĩa là 'không giống như một quý cô', tức là hành xử không đúng mực hoặc thiếu lịch sự theo tiêu chuẩn truyền thống dành cho phụ nữ.

Usage Note

Từ này mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ hành vi bị coi là thô lỗ, không duyên dáng, hoặc không phù hợp với những chuẩn mực xã hội gán cho phụ nữ. 'Unladylike' thường liên quan đến các hành vi như ăn nói lớn tiếng, hành động mạnh bạo, hoặc thể hiện sự quyết đoán thái quá. So sánh với 'unfeminine' có nghĩa rộng hơn, chỉ đơn giản là không có vẻ nữ tính, không nhất thiết mang hàm ý phê phán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unladylike
  • rather rather unladylike behavior
    (hành vi khá thiếu nữ tính)
  • quite quite unladylike remarks
    (những nhận xét khá thiếu nữ tính)
  • distinctly distinctly unladylike manners
    (phong thái rõ ràng thiếu nữ tính)
Verb + unladylike
  • seem seem unladylike
    (có vẻ thiếu nữ tính)
  • consider consider something unladylike
    (coi cái gì đó là thiếu nữ tính)
Unladylike + Noun
  • behavior unladylike behavior
    (hành vi thiếu nữ tính)
  • conduct unladylike conduct
    (tác phong thiếu nữ tính)
  • remark an unladylike remark
    (một lời nhận xét thiếu nữ tính)

Idioms

  • It's unladylike to...

    Việc làm... là thiếu nữ tính. / Không đúng mực đối với phụ nữ khi...

    "It's unladylike to chew gum loudly in public."

    (Nhai kẹo cao su to tiếng ở nơi công cộng là thiếu nữ tính.)

  • have an unladylike streak

    có một chút tính cách/khía cạnh thiếu nữ tính (ngược lại với chuẩn mực)

    "Despite her elegant appearance, she sometimes had an unladylike streak, like telling a dirty joke."

    (Mặc dù vẻ ngoài thanh lịch, đôi khi cô ấy có một chút tính cách thiếu nữ tính, như kể một câu chuyện đùa tục tĩu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unladylike

Tính từ
Lật mặt

Không có hoặc không thể hiện những phẩm chất được coi là điển hình hoặc phù hợp cho một người phụ nữ.

"Her behaviour at the party was considered unladylike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She thought it was unladylike to burp at the table.
Cô ấy nghĩ rằng ợ bàn là một hành động không lịch sự.
Phủ định
It is not unladylike to express your opinions respectfully.
Việc bày tỏ ý kiến của bạn một cách tôn trọng không phải là bất lịch sự.
Nghi vấn
Why do you think it's unladylike to wear sneakers with a dress?
Tại sao bạn nghĩ rằng đi giày thể thao với váy là không lịch sự?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be acting unladylike if she continues to interrupt the speaker.
Cô ấy sẽ cư xử không đoan trang nếu cô ấy tiếp tục ngắt lời người nói.
Phủ định
They won't be behaving in an unladylike manner at the formal dinner.
Họ sẽ không cư xử một cách thiếu lịch sự tại bữa tối trang trọng.
Nghi vấn
Will she be considered unladylike if she expresses her honest opinion?
Liệu cô ấy có bị coi là không đoan trang nếu cô ấy bày tỏ ý kiến trung thực của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unladylike".

Tiêu chuẩn 'Nữ tính' truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, phụ nữ được kỳ vọng phải thể hiện sự dịu dàng, kín đáo, lịch thiệp và tránh những hành vi thô lỗ, ồn ào hay quá mạnh mẽ. 'Unladylike' được dùng để chỉ những hành vi đi ngược lại những tiêu chuẩn này, chẳng hạn như nói to tiếng, cười lớn, ngồi dạng chân, hoặc tham gia vào các hoạt động được coi là 'nam tính'.

Sự thay đổi quan niệm

Ngày nay, với sự thay đổi của xã hội và các phong trào nữ quyền, những định nghĩa cứng nhắc về 'nữ tính' đã trở nên linh hoạt hơn. Nhiều người cho rằng phụ nữ nên được tự do thể hiện bản thân mà không bị gò bó bởi những khuôn mẫu lỗi thời. Tuy nhiên, thuật ngữ 'unladylike' vẫn tồn tại và được sử dụng, thường mang sắc thái hài hước hoặc chỉ trích nhẹ nhàng đối với những hành vi không phù hợp với chuẩn mực lịch sự chung, không nhất thiết chỉ riêng cho phụ nữ.