(Top Banner Ad)
unlisted shares
C1
noun C1 Kinh tế

unlisted shares

UK: /ˌʌnˈlɪstɪd ʃeəz/ • US: /ˌʌnˈlɪstɪd ʃerz/

Nghĩa tiếng Việt

cổ phiếu chưa niêm yết cổ phiếu OTC cổ phiếu chưa đăng ký giao dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shares of a company that are not traded on a public stock exchange.

Vietnamese Meaning

Cổ phiếu của một công ty không được giao dịch trên một sàn giao dịch chứng khoán công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in unlisted shares can be riskier than investing in publicly traded stocks."

    "Đầu tư vào cổ phiếu chưa niêm yết có thể rủi ro hơn so với đầu tư vào cổ phiếu được giao dịch công khai."

  • "The company decided to sell its unlisted shares to a group of private investors."

    "Công ty quyết định bán cổ phiếu chưa niêm yết của mình cho một nhóm các nhà đầu tư tư nhân."

  • "Trading in unlisted shares is often less transparent than trading in listed shares."

    "Giao dịch cổ phiếu chưa niêm yết thường kém minh bạch hơn so với giao dịch cổ phiếu niêm yết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun share Cổ phần, phần chia
Verb share Chia sẻ, cùng dùng
Noun shareholder Cổ đông
Noun listing Sự niêm yết, danh sách
Verb list Niêm yết, liệt kê
Adjective listed Được niêm yết
Adjective unlisted Chưa niêm yết

Synonyms

private shares (cổ phiếu riêng lẻ)over-the-counter shares (cổ phiếu giao dịch OTC)

Antonyms

listed shares (cổ phiếu niêm yết)publicly traded shares (cổ phiếu giao dịch công khai)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skarō (division/portion)
Old English
scearu (a portion)
Old French
liste (strip, roll)
English (17th C.)
list (to enter in a register)
English (Modern)
share (a unit of stock)
English (Modern)
unlisted (not on a public register)
English (Modern)
unlisted shares (the compound phrase)

Nguồn gốc 'Share' (Cổ phần)

Từ 'share' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*skarō' và tiếng Old English 'scearu', ban đầu mang nghĩa 'sự cắt, sự phân chia'. Sau đó, nó phát triển thành 'một phần' hoặc 'một khẩu phần'. Trong ngữ cảnh tài chính hiện đại, 'share' dùng để chỉ một đơn vị sở hữu trong vốn của một công ty (cổ phần).

Sự hình thành 'Unlisted'

Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*un-'. Từ 'list' (động từ) với nghĩa 'liệt kê, đưa vào danh sách' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17, bắt nguồn từ tiếng Old French 'liste' (có nghĩa là 'dải giấy', 'danh sách'). Khi 'un-' kết hợp với 'listed' (được liệt kê), 'unlisted' mang nghĩa 'chưa được liệt kê' hoặc 'không nằm trong danh sách', đặc biệt ám chỉ việc không được niêm yết trên một sàn giao dịch công khai.

Ghép nối 'Unlisted Shares'

Cụm từ 'unlisted shares' (cổ phiếu chưa niêm yết) là một thuật ngữ tài chính hiện đại, kết hợp các yếu tố ngôn ngữ lâu đời. Nó mô tả những cổ phiếu của một công ty chưa được niêm yết hoặc giao dịch trên một sàn giao dịch chứng khoán công khai. Điều này làm nổi bật tính chất riêng tư, kín đáo và ít khả năng tiếp cận hơn của chúng so với cổ phiếu niêm yết.

Usage Note

Cụm từ 'unlisted shares' chỉ các cổ phiếu chưa được niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán chính thức như NYSE, NASDAQ, hoặc LSE. Điều này có nghĩa là việc mua bán các cổ phiếu này thường diễn ra trực tiếp giữa các nhà đầu tư, thông qua các nhà môi giới tư nhân, hoặc trên các thị trường OTC (Over-The-Counter). Việc giao dịch có thể ít thanh khoản hơn và có nhiều rủi ro hơn so với cổ phiếu niêm yết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unlisted shares
  • private private unlisted shares
    (cổ phiếu tư nhân chưa niêm yết)
  • illiquid illiquid unlisted shares
    (cổ phiếu chưa niêm yết kém thanh khoản)
  • restricted restricted unlisted shares
    (cổ phiếu chưa niêm yết bị hạn chế)
  • closely held closely held unlisted shares
    (cổ phiếu chưa niêm yết được nắm giữ chặt chẽ)
Verb + unlisted shares
  • buy buy unlisted shares
    (mua cổ phiếu chưa niêm yết)
  • sell sell unlisted shares
    (bán cổ phiếu chưa niêm yết)
  • issue issue unlisted shares
    (phát hành cổ phiếu chưa niêm yết)
  • invest in invest in unlisted shares
    (đầu tư vào cổ phiếu chưa niêm yết)
  • value value unlisted shares
    (định giá cổ phiếu chưa niêm yết)
Noun + unlisted shares
  • market for market for unlisted shares
    (thị trường cho cổ phiếu chưa niêm yết)
  • valuation of valuation of unlisted shares
    (định giá cổ phiếu chưa niêm yết)
  • holder of holder of unlisted shares
    (người nắm giữ cổ phiếu chưa niêm yết)
  • trading of trading of unlisted shares
    (giao dịch cổ phiếu chưa niêm yết)

Idioms

  • Private placement of unlisted shares

    Phát hành riêng lẻ cổ phiếu chưa niêm yết

    "The startup raised capital through a private placement of unlisted shares to venture capitalists."

    (Công ty khởi nghiệp đã huy động vốn thông qua việc phát hành riêng lẻ cổ phiếu chưa niêm yết cho các nhà đầu tư mạo hiểm.)

  • Over-the-counter (OTC) trading of unlisted shares

    Giao dịch phi tập trung (OTC) cổ phiếu chưa niêm yết

    "Many investors access unlisted shares through over-the-counter trading directly with brokers."

    (Nhiều nhà đầu tư tiếp cận cổ phiếu chưa niêm yết thông qua giao dịch phi tập trung trực tiếp với các nhà môi giới.)

  • Valuation of unlisted shares

    Định giá cổ phiếu chưa niêm yết

    "Valuation of unlisted shares can be complex due to the lack of public market data."

    (Việc định giá cổ phiếu chưa niêm yết có thể phức tạp do thiếu dữ liệu thị trường công khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlisted shares

noun
Lật mặt

Cổ phiếu của một công ty không được giao dịch trên một sàn giao dịch chứng khoán công khai.

"Investing in unlisted shares can be riskier than investing in publicly traded stocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough money, I would invest in unlisted shares.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ đầu tư vào cổ phiếu chưa niêm yết.
Phủ định
If those shares weren't unlisted, they might attract more investors.
Nếu những cổ phiếu đó không phải là cổ phiếu chưa niêm yết, chúng có thể thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
Nghi vấn
Would you buy those shares if they weren't unlisted?
Bạn có mua những cổ phiếu đó nếu chúng không phải là cổ phiếu chưa niêm yết không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought those unlisted shares when they were cheaper.
Tôi ước tôi đã mua những cổ phiếu chưa niêm yết đó khi chúng còn rẻ hơn.
Phủ định
If only the company hadn't issued so many unlisted shares, our investment would be worth more.
Giá mà công ty không phát hành quá nhiều cổ phiếu chưa niêm yết, khoản đầu tư của chúng ta có lẽ đã có giá trị hơn.
Nghi vấn
If only the company would announce the listing of its shares soon, wouldn't that increase their value?
Giá mà công ty sớm công bố việc niêm yết cổ phiếu, chẳng phải điều đó sẽ làm tăng giá trị của chúng sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlisted shares".

Cơ hội đầu tư mạo hiểm và khởi nghiệp

Cổ phiếu chưa niêm yết thường gắn liền với các công ty tư nhân, đặc biệt là các startup và doanh nghiệp nhỏ chưa đủ điều kiện hoặc không muốn niêm yết công khai. Đây là cơ hội cho các nhà đầu tư mạo hiểm và quỹ đầu tư tư nhân đầu tư vào giai đoạn đầu của công ty, đổi lấy tiềm năng lợi nhuận cao nếu công ty thành công và niêm yết sau này.

Rủi ro và tính thanh khoản

Một đặc điểm quan trọng của cổ phiếu chưa niêm yết là tính thanh khoản thấp hơn nhiều so với cổ phiếu niêm yết trên sàn giao dịch. Việc mua bán khó khăn hơn và giá trị có thể khó xác định do thiếu thông tin công khai. Điều này đặt ra rủi ro cao hơn cho nhà đầu tư, nhưng đồng thời cũng có thể mang lại phần thưởng lớn hơn nếu công ty phát triển mạnh mẽ và cuối cùng được niêm yết công khai.