unmistakable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
So clear or obvious that it cannot be mistaken.
Vietnamese Meaning
Rõ ràng hoặc hiển nhiên đến mức không thể nhầm lẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was an unmistakable smell of gas in the air."
"Có một mùi gas không thể lẫn vào đâu được trong không khí."
-
"Her talent is unmistakable."
"Tài năng của cô ấy là điều không thể phủ nhận."
-
"The painting had an unmistakable style."
"Bức tranh có một phong cách không thể lẫn vào đâu được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mistake | lỗi lầm, sự nhầm lẫn |
| Verb | mistake | nhầm lẫn, hiểu lầm |
| Adjective | mistaken | bị nhầm lẫn, sai lầm |
| Adverb | unmistakably | một cách không thể nhầm lẫn, rõ ràng |
| Adjective | mistakable | có thể nhầm lẫn |
| Adjective | unmistaken | không bị nhầm lẫn (thường dùng trong cụm từ cố định) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unmistakable' thường được dùng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó là rất đặc trưng, độc đáo, và không thể lẫn lộn với bất kỳ thứ gì khác. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'clear' hoặc 'obvious'. Ví dụ, 'unmistakable aroma' ám chỉ một mùi hương rất đặc biệt và dễ nhận biết. Cần phân biệt với 'indistinct' (không rõ ràng) hoặc 'vague' (mơ hồ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sign an unmistakable sign (một dấu hiệu không thể nhầm lẫn)
-
evidence unmistakable evidence (bằng chứng không thể chối cãi)
-
voice an unmistakable voice (một giọng nói không lẫn vào đâu được)
-
scent an unmistakable scent (một mùi hương đặc trưng không lẫn được)
-
impression an unmistakable impression (một ấn tượng rõ ràng)
-
resemblance an unmistakable resemblance (một sự giống nhau không thể nhầm lẫn)
-
identify identify unmistakably (nhận dạng một cách rõ ràng)
-
recognize recognize unmistakably (nhận ra không thể sai được)
-
prove prove unmistakably (chứng minh một cách không thể chối cãi)
Idioms
-
an unmistakable sign of (something)
một dấu hiệu rõ ràng, không thể phủ nhận của điều gì đó
"The dark clouds were an unmistakable sign of an approaching storm."
(Những đám mây đen là dấu hiệu không thể nhầm lẫn của một cơn bão sắp đến.)
-
leave an unmistakable mark on (someone/something)
để lại một dấu ấn rõ rệt, không thể xóa nhòa trên ai/cái gì
"Her kindness left an unmistakable mark on everyone she met."
(Lòng tốt của cô ấy đã để lại một dấu ấn không thể phai mờ trong lòng mọi người mà cô gặp.)
-
with an unmistakable air of (something)
với một vẻ/khí chất/cảm giác rõ ràng của điều gì đó
"He entered the room with an unmistakable air of confidence."
(Anh ấy bước vào phòng với một vẻ tự tin không thể nhầm lẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unmistakable
adjectiveRõ ràng hoặc hiển nhiên đến mức không thể nhầm lẫn.
"There was an unmistakable smell of gas in the air."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aroma, which was unmistakable, led us to the bakery. |
Hương thơm, không thể lẫn vào đâu được, đã dẫn chúng tôi đến tiệm bánh. |
| Phủ định | The evidence, which was presented in court, did not have unmistakable clarity. |
Bằng chứng, được trình bày tại tòa, không có sự rõ ràng không thể nhầm lẫn. |
| Nghi vấn | Was it his voice, which was unmistakably deep, that I heard on the phone? |
Có phải giọng nói của anh ấy, trầm không thể nhầm lẫn, mà tôi đã nghe trên điện thoại không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is unmistakably her style of painting; anyone can recognize it. |
Đây rõ ràng là phong cách vẽ của cô ấy; ai cũng có thể nhận ra. |
| Phủ định | That isn't unmistakably the right answer, there might be other solutions. |
Đó không hẳn là câu trả lời đúng, có thể có những giải pháp khác. |
| Nghi vấn | Is it unmistakable that this evidence belongs to him? |
Có chắc chắn rằng bằng chứng này thuộc về anh ta không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her talent for music is unmistakable. |
Tài năng âm nhạc của cô ấy là không thể nhầm lẫn. |
| Phủ định | The evidence was not unmistakably clear. |
Bằng chứng không rõ ràng một cách không thể nhầm lẫn. |
| Nghi vấn | Is that an unmistakable sign of spring? |
Đó có phải là một dấu hiệu không thể nhầm lẫn của mùa xuân không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you listen carefully, you will hear her unmistakably unique voice. |
Nếu bạn lắng nghe cẩn thận, bạn sẽ nghe thấy giọng nói độc đáo không thể nhầm lẫn của cô ấy. |
| Phủ định | If the evidence isn't clear, the defendant won't receive an unmistakable verdict. |
Nếu bằng chứng không rõ ràng, bị cáo sẽ không nhận được một phán quyết không thể nhầm lẫn. |
| Nghi vấn | Will the crowd recognize the singer if her style is unmistakably different? |
Đám đông có nhận ra ca sĩ không nếu phong cách của cô ấy khác biệt một cách không thể nhầm lẫn? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The singer's voice was unmistakable, filling the entire hall. |
Giọng hát của ca sĩ không thể nhầm lẫn, lấp đầy toàn bộ khán phòng. |
| Phủ định | The evidence was not unmistakably clear, requiring further investigation. |
Bằng chứng không rõ ràng một cách không thể nhầm lẫn, đòi hỏi phải điều tra thêm. |
| Nghi vấn | Was the joy on her face unmistakable when she received the news? |
Niềm vui trên khuôn mặt cô ấy có không thể nhầm lẫn khi cô ấy nhận được tin không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been unmistakably hinting at her desire for a promotion before she finally spoke to her manager directly. |
Cô ấy đã liên tục ám chỉ một cách không thể nhầm lẫn về mong muốn được thăng chức trước khi cuối cùng cô ấy nói chuyện trực tiếp với quản lý của mình. |
| Phủ định | He hadn't been unmistakably showing signs of illness before he collapsed; he seemed perfectly fine. |
Anh ấy đã không biểu hiện những dấu hiệu bệnh một cách rõ ràng trước khi anh ấy ngã quỵ; anh ấy trông hoàn toàn ổn. |
| Nghi vấn | Had the engine been making unmistakable knocking sounds before it broke down completely? |
Động cơ đã phát ra những tiếng gõ không thể nhầm lẫn trước khi nó hỏng hoàn toàn phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The relief on her face after hearing the news was unmistakable. |
Sự nhẹ nhõm trên khuôn mặt cô ấy sau khi nghe tin là không thể nhầm lẫn được. |
| Phủ định | The chef didn't unmistakably season the soup, so it tasted bland. |
Đầu bếp đã không nêm nếm súp một cách rõ ràng, vì vậy nó có vị nhạt nhẽo. |
| Nghi vấn | Was the singer's talent unmistakable even in her early performances? |
Liệu tài năng của ca sĩ có không thể nhầm lẫn ngay cả trong những buổi biểu diễn đầu tiên của cô ấy không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't ignored the unmistakable signs that he was lying. |
Tôi ước tôi đã không bỏ qua những dấu hiệu không thể nhầm lẫn rằng anh ta đang nói dối. |
| Phủ định | If only I hadn't acted so quickly; now the situation is unmistakably worse. |
Giá mà tôi đã không hành động quá nhanh; giờ tình hình đã trở nên tồi tệ hơn một cách không thể chối cãi. |
| Nghi vấn | If only it weren't so unmistakably clear that they are trying to deceive us, what could we do? |
Giá mà không rõ ràng đến mức không thể nhầm lẫn rằng họ đang cố lừa dối chúng ta, chúng ta có thể làm gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmistakable".
