unbothered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not concerned or worried about something; calm and relaxed despite potential problems or difficulties.
Vietnamese Meaning
Không lo lắng hoặc bận tâm về điều gì đó; bình tĩnh và thư thái mặc dù có những vấn đề hoặc khó khăn tiềm ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She seemed completely unbothered by the criticism."
"Cô ấy dường như hoàn toàn không bận tâm bởi những lời chỉ trích."
-
"Despite the chaos, he remained unbothered."
"Mặc dù có sự hỗn loạn, anh ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh."
-
"She's unbothered by what other people think of her."
"Cô ấy không bận tâm về những gì người khác nghĩ về mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bother | làm phiền, quấy rầy |
| Noun | bother | sự phiền toái, sự quấy rầy |
| Adjective | bothersome | gây phiền toái, khó chịu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unbothered' thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tự tin và khả năng kiểm soát cảm xúc. Nó khác với 'indifferent' (thờ ơ) ở chỗ 'unbothered' cho thấy một sự lựa chọn chủ động để không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó, trong khi 'indifferent' ngụ ý sự thiếu quan tâm nói chung. So với 'calm', 'unbothered' nhấn mạnh hơn vào việc không bị ảnh hưởng bởi những yếu tố bên ngoài gây phiền toái. 'Relaxed' có thể gần nghĩa, nhưng 'unbothered' mạnh hơn về ý nghĩa không để tâm tới những tác động tiêu cực.
Prepositions
'Unbothered by' được sử dụng khi đề cập đến nguyên nhân gây ra sự phiền toái mà ai đó không quan tâm. Ví dụ: 'She was unbothered by the noise.' 'Unbothered about' được sử dụng khi đề cập đến chủ đề hoặc vấn đề mà ai đó không lo lắng. Ví dụ: 'He seemed unbothered about the deadline.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unbothered (hoàn toàn không bận tâm)
-
seemingly seemingly unbothered (có vẻ như không bận tâm)
-
remain remain unbothered (vẫn không bận tâm)
-
appear appear unbothered (tỏ ra không bận tâm)
Idioms
-
cool, calm, and unbothered
bình tĩnh, tự tin và không lo lắng
"She handled the crisis like she was born for it, cool, calm, and unbothered."
(Cô ấy xử lý cuộc khủng hoảng như thể cô ấy sinh ra để làm điều đó, bình tĩnh, tự tin và không lo lắng.)
-
unbothered and in my lane
không bận tâm đến người khác và tập trung vào việc của mình
"I'm just trying to stay unbothered and in my lane."
(Tôi chỉ cố gắng không bận tâm đến người khác và tập trung vào việc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unbothered
AdjectiveKhông lo lắng hoặc bận tâm về điều gì đó; bình tĩnh và thư thái mặc dù có những vấn đề hoặc khó khăn tiềm ẩn.
"She seemed completely unbothered by the criticism."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbothered".
