(Top Banner Ad)
harassed
B2
Tính từ B2 Pháp luật, Xã hội

harassed

UK: /həˈræst/ • US: /həˈræst/

Nghĩa tiếng Việt

bị quấy rầy bị làm phiền bị sách nhiễu bị áp lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing the effects of being harassed.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện những ảnh hưởng của việc bị quấy rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked tired and harassed."

    "Cô ấy trông mệt mỏi và bị quấy rầy."

  • "The harassed look on her face told him everything."

    "Vẻ mặt bị quấy rối trên khuôn mặt cô ấy đã nói cho anh ta biết mọi thứ."

  • "He looked thoroughly harassed."

    "Anh ta trông hoàn toàn bị quấy rầy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb harass Quấy rối, làm phiền, gây phiền phức
Noun harassment Sự quấy rối, sự làm phiền, sự phiền phức
Adjective harassing Mang tính quấy rối, gây phiền nhiễu
Noun harasser Kẻ quấy rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
harasser
French
harasser
English
harass
English
harassed

Nguồn gốc thú vị của 'harass'

Từ 'harass' (và do đó là 'harassed') có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'harasser'. Nghĩa ban đầu của từ này không hoàn toàn rõ ràng nhưng có thể liên quan đến việc 'làm mệt mỏi, kiệt sức', hoặc thậm chí là 'săn đuổi bằng chó' (từ 'harer') hoặc 'quá sức một đàn ngựa' (từ 'harras'). Đến thế kỷ 17, từ này trong tiếng Anh bắt đầu mang nghĩa 'làm phiền, quấy rầy, tấn công liên tục', giữ lại ý nghĩa về sự kiệt sức và khó chịu từ gốc rễ của nó.

Usage Note

Tính từ 'harassed' mô tả trạng thái của người bị quấy rối, ám chỉ sự căng thẳng, lo lắng và mệt mỏi do bị áp lực, đe dọa hoặc làm phiền liên tục. Nó khác với 'stressed' (căng thẳng) ở chỗ 'harassed' thường mang ý nghĩa bị quấy rối một cách chủ động từ người khác hoặc hoàn cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + harassed
  • constantly constantly harassed
    (liên tục bị quấy rối)
  • severely severely harassed
    (bị quấy rối nghiêm trọng)
  • sexually sexually harassed
    (bị quấy rối tình dục)
  • verbally verbally harassed
    (bị quấy rối bằng lời nói)
  • mentally mentally harassed
    (bị quấy rối về tinh thần)
Verb + harassed
  • feel feel harassed
    (cảm thấy bị quấy rầy/áp lực)
  • look look harassed
    (trông có vẻ mệt mỏi/bị áp lực)
  • become become harassed
    (trở nên bị quấy rối/áp lực)
Noun + harassed
  • harassed a harassed employee
    (một nhân viên bị quấy rối)
  • harassed a harassed mother
    (một người mẹ bị áp lực/quấy rầy)
  • harassed harassed residents
    (những cư dân bị quấy rầy)

Idioms

  • to be harassed by someone/something

    bị ai đó/điều gì đó quấy rối/làm phiền

    "She was harassed by constant phone calls from her ex-partner."

    (Cô ấy bị quấy rối bởi những cuộc gọi điện thoại liên tục từ người yêu cũ.)

  • look/feel harassed

    trông/cảm thấy mệt mỏi/bị áp lực/bị quấy rầy

    "After working 12 hours straight, he looked completely harassed."

    (Sau khi làm việc 12 tiếng liên tục, anh ấy trông hoàn toàn mệt mỏi và bị áp lực.)

  • sexually harassed

    bị quấy rối tình dục

    "The company takes all complaints of being sexually harassed very seriously."

    (Công ty rất xem trọng mọi khiếu nại về việc bị quấy rối tình dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harassed

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện những ảnh hưởng của việc bị quấy rối.

"She looked tired and harassed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employee felt harassed after his boss criticized him repeatedly, even though he was trying his best.
Người nhân viên cảm thấy bị quấy rối sau khi bị sếp chỉ trích liên tục, mặc dù anh ấy đã cố gắng hết sức.
Phủ định
She didn't feel harassed even though the customer complained, because she knew she had followed all the company's policies.
Cô ấy không cảm thấy bị quấy rối mặc dù khách hàng phàn nàn, bởi vì cô ấy biết mình đã tuân thủ tất cả các chính sách của công ty.
Nghi vấn
Were they harassed by the constant phone calls from the debt collector, even after they explained their financial situation?
Họ có bị quấy rối bởi những cuộc điện thoại liên tục từ người đòi nợ hay không, ngay cả sau khi họ giải thích tình hình tài chính của mình?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had reported the harassment, the company would have taken action.
Nếu cô ấy đã báo cáo sự quấy rối, công ty đã có hành động.
Phủ định
If the manager had not harassed his employees, he wouldn't have been fired.
Nếu người quản lý không quấy rối nhân viên của mình, anh ta đã không bị sa thải.
Nghi vấn
Would the victim have felt safer if the harasser had been immediately suspended?
Nạn nhân có cảm thấy an toàn hơn nếu kẻ quấy rối bị đình chỉ ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harassed".

Quấy rối nơi làm việc và trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'harassment' (quấy rối) là một vấn đề xã hội và pháp lý nghiêm trọng, đặc biệt là quấy rối tình dục (sexual harassment) hoặc quấy rối tại nơi làm việc (workplace harassment). Có những luật và chính sách chặt chẽ để bảo vệ cá nhân khỏi các hành vi quấy rối, nhấn mạnh quyền được an toàn và tôn trọng của mọi người.

Áp lực và sự kiệt sức

Từ 'harassed' cũng thường được dùng để mô tả trạng thái của những người phải đối mặt với quá nhiều áp lực hoặc trách nhiệm, chẳng hạn như 'a harassed mother' (một người mẹ bị áp lực/quấy rầy) hoặc 'a harassed manager' (một quản lý bị áp lực). Nó phản ánh sự căng thẳng, mệt mỏi và cảm giác bị dồn ép trong cuộc sống hiện đại.