harassed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hoặc thể hiện những ảnh hưởng của việc bị quấy rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looked tired and harassed."
"Cô ấy trông mệt mỏi và bị quấy rầy."
-
"The harassed look on her face told him everything."
"Vẻ mặt bị quấy rối trên khuôn mặt cô ấy đã nói cho anh ta biết mọi thứ."
-
"He looked thoroughly harassed."
"Anh ta trông hoàn toàn bị quấy rầy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | harass | Quấy rối, làm phiền, gây phiền phức |
| Noun | harassment | Sự quấy rối, sự làm phiền, sự phiền phức |
| Adjective | harassing | Mang tính quấy rối, gây phiền nhiễu |
| Noun | harasser | Kẻ quấy rối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'harassed' mô tả trạng thái của người bị quấy rối, ám chỉ sự căng thẳng, lo lắng và mệt mỏi do bị áp lực, đe dọa hoặc làm phiền liên tục. Nó khác với 'stressed' (căng thẳng) ở chỗ 'harassed' thường mang ý nghĩa bị quấy rối một cách chủ động từ người khác hoặc hoàn cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly harassed (liên tục bị quấy rối)
-
severely severely harassed (bị quấy rối nghiêm trọng)
-
sexually sexually harassed (bị quấy rối tình dục)
-
verbally verbally harassed (bị quấy rối bằng lời nói)
-
mentally mentally harassed (bị quấy rối về tinh thần)
-
feel feel harassed (cảm thấy bị quấy rầy/áp lực)
-
look look harassed (trông có vẻ mệt mỏi/bị áp lực)
-
become become harassed (trở nên bị quấy rối/áp lực)
-
harassed a harassed employee (một nhân viên bị quấy rối)
-
harassed a harassed mother (một người mẹ bị áp lực/quấy rầy)
-
harassed harassed residents (những cư dân bị quấy rầy)
Idioms
-
to be harassed by someone/something
bị ai đó/điều gì đó quấy rối/làm phiền
"She was harassed by constant phone calls from her ex-partner."
(Cô ấy bị quấy rối bởi những cuộc gọi điện thoại liên tục từ người yêu cũ.)
-
look/feel harassed
trông/cảm thấy mệt mỏi/bị áp lực/bị quấy rầy
"After working 12 hours straight, he looked completely harassed."
(Sau khi làm việc 12 tiếng liên tục, anh ấy trông hoàn toàn mệt mỏi và bị áp lực.)
-
sexually harassed
bị quấy rối tình dục
"The company takes all complaints of being sexually harassed very seriously."
(Công ty rất xem trọng mọi khiếu nại về việc bị quấy rối tình dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harassed
Tính từCảm thấy hoặc thể hiện những ảnh hưởng của việc bị quấy rối.
"She looked tired and harassed."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employee felt harassed after his boss criticized him repeatedly, even though he was trying his best. |
Người nhân viên cảm thấy bị quấy rối sau khi bị sếp chỉ trích liên tục, mặc dù anh ấy đã cố gắng hết sức. |
| Phủ định | She didn't feel harassed even though the customer complained, because she knew she had followed all the company's policies. |
Cô ấy không cảm thấy bị quấy rối mặc dù khách hàng phàn nàn, bởi vì cô ấy biết mình đã tuân thủ tất cả các chính sách của công ty. |
| Nghi vấn | Were they harassed by the constant phone calls from the debt collector, even after they explained their financial situation? |
Họ có bị quấy rối bởi những cuộc điện thoại liên tục từ người đòi nợ hay không, ngay cả sau khi họ giải thích tình hình tài chính của mình? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had reported the harassment, the company would have taken action. |
Nếu cô ấy đã báo cáo sự quấy rối, công ty đã có hành động. |
| Phủ định | If the manager had not harassed his employees, he wouldn't have been fired. |
Nếu người quản lý không quấy rối nhân viên của mình, anh ta đã không bị sa thải. |
| Nghi vấn | Would the victim have felt safer if the harasser had been immediately suspended? |
Nạn nhân có cảm thấy an toàn hơn nếu kẻ quấy rối bị đình chỉ ngay lập tức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harassed".
