unmonitored
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not watched or checked to ensure that everything is correct and safe.
Vietnamese Meaning
Không được theo dõi hoặc kiểm tra để đảm bảo mọi thứ đều chính xác và an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were left unmonitored for several hours."
"Bọn trẻ bị bỏ mặc không ai trông coi trong vài giờ."
-
"Unmonitored access to the internet can be dangerous for children."
"Việc truy cập internet không được kiểm soát có thể gây nguy hiểm cho trẻ em."
-
"The experiment was conducted in an unmonitored environment."
"Thí nghiệm được tiến hành trong một môi trường không được giám sát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | monitor | màn hình; thiết bị giám sát; người giám sát |
| Verb | monitor | giám sát, theo dõi |
| Noun | monitoring | sự giám sát, sự theo dõi |
| Adjective | monitored | được giám sát, được theo dõi |
| Adjective | monitorable | có thể giám sát được |
| Adjective | unmonitorable | không thể giám sát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unmonitored' mang nghĩa là thiếu sự giám sát, kiểm soát hoặc theo dõi. Nó thường được dùng để mô tả các khu vực, hoạt động hoặc hệ thống không được giám sát thường xuyên hoặc không có biện pháp kiểm soát chặt chẽ. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'unsupervised' (không được giám sát) là 'unmonitored' nhấn mạnh vào việc thiếu các công cụ hoặc quy trình theo dõi chính thức, trong khi 'unsupervised' tập trung vào việc thiếu sự hiện diện trực tiếp của người giám sát.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'by', nó thường chỉ rõ ai hoặc cái gì không thực hiện việc giám sát. Ví dụ: 'left unmonitored by the staff' (bị bỏ mặc không được nhân viên giám sát).
Collocations (Từ đi kèm)
-
access unmonitored access (quyền truy cập không được giám sát)
-
activity unmonitored activity (hoạt động không được giám sát)
-
children unmonitored children (trẻ em không được trông nom/giám sát)
-
spending unmonitored spending (chi tiêu không được kiểm soát)
-
environment unmonitored environment (môi trường không được kiểm soát/giám sát)
-
left left unmonitored (bị bỏ mặc không giám sát)
-
remain remain unmonitored (vẫn không được giám sát)
-
go go unmonitored (trôi qua/tiếp diễn mà không được giám sát)
-
largely largely unmonitored (phần lớn không được giám sát)
-
completely completely unmonitored (hoàn toàn không được giám sát)
Idioms
-
left unmonitored
bị bỏ mặc không được giám sát/kiểm soát
"The data was left unmonitored for months, leading to security breaches."
(Dữ liệu đã bị bỏ mặc không được giám sát trong nhiều tháng, dẫn đến các vi phạm bảo mật.)
-
go unmonitored
trôi qua/tiếp diễn mà không được giám sát/theo dõi
"Such behavior cannot go unmonitored in a professional setting."
(Những hành vi như vậy không thể tiếp diễn mà không được giám sát trong môi trường chuyên nghiệp.)
-
remain unmonitored
vẫn còn/tiếp tục không được giám sát
"Many online activities still remain unmonitored by regulators."
(Nhiều hoạt động trực tuyến vẫn còn không được các cơ quan quản lý giám sát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unmonitored
adjectiveKhông được theo dõi hoặc kiểm tra để đảm bảo mọi thứ đều chính xác và an toàn.
"The children were left unmonitored for several hours."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the server was unmonitored, it became vulnerable to cyber attacks. |
Vì máy chủ không được giám sát, nó đã trở nên dễ bị tấn công mạng. |
| Phủ định | Unless the system is unmonitored, we cannot accurately assess its vulnerabilities. |
Trừ khi hệ thống không được giám sát, chúng ta không thể đánh giá chính xác các lỗ hổng của nó. |
| Nghi vấn | If the children are unmonitored, will they be safe playing in the park? |
Nếu bọn trẻ không được giám sát, chúng có an toàn khi chơi trong công viên không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children are playing in the unmonitored area. |
Bọn trẻ đang chơi ở khu vực không được giám sát. |
| Phủ định | The security guards are not leaving the equipment unmonitored. |
Các nhân viên bảo vệ không để thiết bị không được giám sát. |
| Nghi vấn | Are they leaving the network unmonitored? |
Họ có đang để mạng không được giám sát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmonitored".
