(Top Banner Ad)
unmonitored
B2
adjective B2 Tổng quát

unmonitored

UK: /ˌʌnˈmɒnɪtəd/ • US: /ˌʌnˈmɑːnɪtərd/

Nghĩa tiếng Việt

không được giám sát không được kiểm soát bị bỏ mặc không ai trông coi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not watched or checked to ensure that everything is correct and safe.

Vietnamese Meaning

Không được theo dõi hoặc kiểm tra để đảm bảo mọi thứ đều chính xác và an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were left unmonitored for several hours."

    "Bọn trẻ bị bỏ mặc không ai trông coi trong vài giờ."

  • "Unmonitored access to the internet can be dangerous for children."

    "Việc truy cập internet không được kiểm soát có thể gây nguy hiểm cho trẻ em."

  • "The experiment was conducted in an unmonitored environment."

    "Thí nghiệm được tiến hành trong một môi trường không được giám sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monitor màn hình; thiết bị giám sát; người giám sát
Verb monitor giám sát, theo dõi
Noun monitoring sự giám sát, sự theo dõi
Adjective monitored được giám sát, được theo dõi
Adjective monitorable có thể giám sát được
Adjective unmonitorable không thể giám sát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
monere
Latin
monitor
English
monitor
English
monitored
English
unmonitored

Từ 'Nhắc Nhở' Đến 'Không Giám Sát'

Từ 'unmonitored' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'monere', nghĩa là 'nhắc nhở' hoặc 'cảnh báo'. Từ đó hình thành 'monitor' (người nhắc nhở, người giám sát). Sau này, 'monitor' trở thành động từ nghĩa là 'giám sát, theo dõi'. Khi thêm tiền tố phủ định 'un-' vào 'monitored' (dạng quá khứ phân từ của 'monitor'), chúng ta có 'unmonitored', mang ý nghĩa 'không được giám sát', 'không được theo dõi'.

Usage Note

Từ 'unmonitored' mang nghĩa là thiếu sự giám sát, kiểm soát hoặc theo dõi. Nó thường được dùng để mô tả các khu vực, hoạt động hoặc hệ thống không được giám sát thường xuyên hoặc không có biện pháp kiểm soát chặt chẽ. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'unsupervised' (không được giám sát) là 'unmonitored' nhấn mạnh vào việc thiếu các công cụ hoặc quy trình theo dõi chính thức, trong khi 'unsupervised' tập trung vào việc thiếu sự hiện diện trực tiếp của người giám sát.

Prepositions

by

Khi sử dụng giới từ 'by', nó thường chỉ rõ ai hoặc cái gì không thực hiện việc giám sát. Ví dụ: 'left unmonitored by the staff' (bị bỏ mặc không được nhân viên giám sát).

Collocations (Từ đi kèm)

Unmonitored + Noun (Cụm danh từ với 'unmonitored')
  • access unmonitored access
    (quyền truy cập không được giám sát)
  • activity unmonitored activity
    (hoạt động không được giám sát)
  • children unmonitored children
    (trẻ em không được trông nom/giám sát)
  • spending unmonitored spending
    (chi tiêu không được kiểm soát)
  • environment unmonitored environment
    (môi trường không được kiểm soát/giám sát)
Verb + unmonitored (Động từ + 'unmonitored')
  • left left unmonitored
    (bị bỏ mặc không giám sát)
  • remain remain unmonitored
    (vẫn không được giám sát)
  • go go unmonitored
    (trôi qua/tiếp diễn mà không được giám sát)
Adverb + unmonitored (Trạng từ + 'unmonitored')
  • largely largely unmonitored
    (phần lớn không được giám sát)
  • completely completely unmonitored
    (hoàn toàn không được giám sát)

Idioms

  • left unmonitored

    bị bỏ mặc không được giám sát/kiểm soát

    "The data was left unmonitored for months, leading to security breaches."

    (Dữ liệu đã bị bỏ mặc không được giám sát trong nhiều tháng, dẫn đến các vi phạm bảo mật.)

  • go unmonitored

    trôi qua/tiếp diễn mà không được giám sát/theo dõi

    "Such behavior cannot go unmonitored in a professional setting."

    (Những hành vi như vậy không thể tiếp diễn mà không được giám sát trong môi trường chuyên nghiệp.)

  • remain unmonitored

    vẫn còn/tiếp tục không được giám sát

    "Many online activities still remain unmonitored by regulators."

    (Nhiều hoạt động trực tuyến vẫn còn không được các cơ quan quản lý giám sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmonitored

adjective
Lật mặt

Không được theo dõi hoặc kiểm tra để đảm bảo mọi thứ đều chính xác và an toàn.

"The children were left unmonitored for several hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the server was unmonitored, it became vulnerable to cyber attacks.
Vì máy chủ không được giám sát, nó đã trở nên dễ bị tấn công mạng.
Phủ định
Unless the system is unmonitored, we cannot accurately assess its vulnerabilities.
Trừ khi hệ thống không được giám sát, chúng ta không thể đánh giá chính xác các lỗ hổng của nó.
Nghi vấn
If the children are unmonitored, will they be safe playing in the park?
Nếu bọn trẻ không được giám sát, chúng có an toàn khi chơi trong công viên không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children are playing in the unmonitored area.
Bọn trẻ đang chơi ở khu vực không được giám sát.
Phủ định
The security guards are not leaving the equipment unmonitored.
Các nhân viên bảo vệ không để thiết bị không được giám sát.
Nghi vấn
Are they leaving the network unmonitored?
Họ có đang để mạng không được giám sát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmonitored".

Cân bằng giữa Quyền riêng tư và An ninh

Trong văn hóa phương Tây, có một cuộc tranh luận liên tục về sự cân bằng giữa quyền riêng tư cá nhân và nhu cầu giám sát vì an ninh hoặc lợi ích công cộng. Ví dụ, việc camera giám sát công cộng hay thu thập dữ liệu trực tuyến, nếu 'unmonitored', có thể gây rủi ro an ninh, nhưng việc giám sát quá mức lại xâm phạm quyền riêng tư cá nhân. Xã hội luôn tìm kiếm điểm cân bằng cho phép giám sát cần thiết mà vẫn tôn trọng tự do cá nhân.

Tự do khám phá và Giám sát trẻ em

Khái niệm 'unmonitored' thường được thảo luận trong việc nuôi dạy trẻ em. Một mặt, việc trẻ em có thời gian chơi 'unmonitored' (không bị giám sát chặt chẽ) có thể khuyến khích sự độc lập, sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề. Mặt khác, việc bỏ mặc trẻ em hoàn toàn 'unmonitored' lại tiềm ẩn nhiều nguy hiểm về an toàn. Các bậc cha mẹ và nhà giáo dục thường cố gắng tìm ra mức độ giám sát phù hợp để vừa bảo vệ trẻ, vừa cho phép chúng phát triển tự do.