unmoored
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Released from moorings; adrift.
Vietnamese Meaning
Được thả neo; trôi dạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the death of her husband, she felt unmoored from her old life."
"Sau cái chết của chồng, cô ấy cảm thấy mất phương hướng khỏi cuộc sống cũ của mình."
-
"The boat was found unmoored after the storm."
"Chiếc thuyền được tìm thấy bị trôi dạt sau cơn bão."
-
"Without a steady job, he felt unmoored and uncertain about the future."
"Không có một công việc ổn định, anh ấy cảm thấy mất phương hướng và không chắc chắn về tương lai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả tàu thuyền không còn được neo đậu, hoặc theo nghĩa bóng, để diễn tả cảm giác mất phương hướng, không ổn định, thiếu điểm tựa về tinh thần hoặc cảm xúc. Khác với 'adrift' (trôi dạt) ở chỗ 'unmoored' nhấn mạnh vào sự đứt kết nối với một vị trí hoặc trạng thái ổn định trước đó.
Nghĩa này thường được sử dụng rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến tàu thuyền. Nó có thể ám chỉ bất cứ thứ gì không còn được giữ chặt hoặc ổn định.
Prepositions
'Unmoored from' thường được dùng để chỉ sự tách rời khỏi một vị trí cố định, một hệ thống giá trị, hoặc một mối quan hệ ổn định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unmoored (hoàn toàn mất phương hướng)
-
utterly utterly unmoored (hoàn toàn mất phương hướng (nhấn mạnh))
-
emotionally emotionally unmoored (mất phương hướng về mặt cảm xúc)
-
spiritually spiritually unmoored (mất phương hướng về mặt tinh thần)
-
feel feel unmoored (cảm thấy mất phương hướng)
-
become become unmoored (trở nên mất phương hướng)
-
leave leave someone unmoored (khiến ai đó mất phương hướng)
-
find oneself find oneself unmoored (thấy bản thân mất phương hướng)
-
a soul a soul unmoored (một tâm hồn lạc lối/mất phương hướng)
-
a society a society unmoored (một xã hội mất phương hướng)
-
a ship a ship unmoored (một con tàu bị tháo neo/trôi dạt)
Idioms
-
feel unmoored
Cảm thấy mất phương hướng, bơ vơ, không có điểm tựa.
"After losing her job and moving to a new city, she felt completely unmoored."
(Sau khi mất việc và chuyển đến một thành phố mới, cô ấy cảm thấy hoàn toàn mất phương hướng.)
-
a sense of being unmoored
Một cảm giác mất phương hướng, thiếu định hướng hoặc không có nền tảng vững chắc.
"The rapid changes in technology left many traditional businesses with a sense of being unmoored."
(Những thay đổi nhanh chóng trong công nghệ đã khiến nhiều doanh nghiệp truyền thống có cảm giác mất phương hướng.)
-
unmoored from reality/values
Mất kết nối với thực tế hoặc các giá trị cốt lõi; không còn bám vào những nguyên tắc/sự thật cơ bản.
"His political views seemed unmoored from reality, lacking any practical basis."
(Quan điểm chính trị của anh ấy dường như đã rời xa thực tế, thiếu bất kỳ cơ sở thực tiễn nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unmoored
adjectiveĐược thả neo; trôi dạt.
"After the death of her husband, she felt unmoored from her old life."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the captain had secured the ship properly, it wouldn't be unmoored and drifting now. |
Nếu thuyền trưởng đã neo tàu đúng cách, nó sẽ không bị trôi dạt vô định như bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't felt so lost and unmoored after her divorce, she might have stayed in the city. |
Nếu cô ấy không cảm thấy lạc lõng và mất phương hướng sau khi ly hôn, có lẽ cô ấy đã ở lại thành phố. |
| Nghi vấn | If he were more confident, would he have felt so unmoored when he started his new job? |
Nếu anh ấy tự tin hơn, liệu anh ấy có cảm thấy mất phương hướng khi bắt đầu công việc mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmoored".
