(Top Banner Ad)
unmoored
C1
adjective C1 Hàng hải, Tâm lý học, Văn học

unmoored

UK: /ˌʌnˈmʊəd/ • US: /ˌʌnˈmʊrd/

Nghĩa tiếng Việt

mất phương hướng trôi dạt không neo đậu không ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Released from moorings; adrift.

Vietnamese Meaning

Được thả neo; trôi dạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the death of her husband, she felt unmoored from her old life."

    "Sau cái chết của chồng, cô ấy cảm thấy mất phương hướng khỏi cuộc sống cũ của mình."

  • "The boat was found unmoored after the storm."

    "Chiếc thuyền được tìm thấy bị trôi dạt sau cơn bão."

  • "Without a steady job, he felt unmoored and uncertain about the future."

    "Không có một công việc ổn định, anh ấy cảm thấy mất phương hướng và không chắc chắn về tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb moor neo đậu, cột (thuyền)
Noun mooring chỗ neo đậu, dây neo
Verb unmoor tháo neo, làm mất phương hướng
Noun unmooring sự tháo neo, sự mất phương hướng
Adjective moored đã được neo đậu, được cố định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
amarrer
Middle English
mouren
English
moor
English
un-
English
unmoor
English
unmoored

Gốc rễ của 'moor'

Từ 'moor' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'amarrer', nghĩa là cột, buộc chặt. Ban đầu, nó dùng để mô tả hành động cố định một con thuyền bằng dây neo hoặc cột nó vào bến cảng, đảm bảo thuyền không bị trôi dạt.

Sức mạnh của tiền tố 'un-'

Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh mang nghĩa 'không' hoặc 'làm ngược lại'. Khi kết hợp với 'moor' tạo thành 'unmoor', nó có nghĩa là tháo neo hoặc thả thuyền. 'Unmoored' là dạng quá khứ phân từ, mô tả trạng thái đã bị tháo neo, không còn được cố định. Theo nghĩa bóng, nó chỉ cảm giác mất phương hướng, không có điểm tựa hoặc bị lạc lối.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả tàu thuyền không còn được neo đậu, hoặc theo nghĩa bóng, để diễn tả cảm giác mất phương hướng, không ổn định, thiếu điểm tựa về tinh thần hoặc cảm xúc. Khác với 'adrift' (trôi dạt) ở chỗ 'unmoored' nhấn mạnh vào sự đứt kết nối với một vị trí hoặc trạng thái ổn định trước đó.
Nghĩa này thường được sử dụng rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến tàu thuyền. Nó có thể ám chỉ bất cứ thứ gì không còn được giữ chặt hoặc ổn định.

Prepositions

from

'Unmoored from' thường được dùng để chỉ sự tách rời khỏi một vị trí cố định, một hệ thống giá trị, hoặc một mối quan hệ ổn định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unmoored
  • completely completely unmoored
    (hoàn toàn mất phương hướng)
  • utterly utterly unmoored
    (hoàn toàn mất phương hướng (nhấn mạnh))
  • emotionally emotionally unmoored
    (mất phương hướng về mặt cảm xúc)
  • spiritually spiritually unmoored
    (mất phương hướng về mặt tinh thần)
Verb + unmoored
  • feel feel unmoored
    (cảm thấy mất phương hướng)
  • become become unmoored
    (trở nên mất phương hướng)
  • leave leave someone unmoored
    (khiến ai đó mất phương hướng)
  • find oneself find oneself unmoored
    (thấy bản thân mất phương hướng)
Nouns that are unmoored
  • a soul a soul unmoored
    (một tâm hồn lạc lối/mất phương hướng)
  • a society a society unmoored
    (một xã hội mất phương hướng)
  • a ship a ship unmoored
    (một con tàu bị tháo neo/trôi dạt)

Idioms

  • feel unmoored

    Cảm thấy mất phương hướng, bơ vơ, không có điểm tựa.

    "After losing her job and moving to a new city, she felt completely unmoored."

    (Sau khi mất việc và chuyển đến một thành phố mới, cô ấy cảm thấy hoàn toàn mất phương hướng.)

  • a sense of being unmoored

    Một cảm giác mất phương hướng, thiếu định hướng hoặc không có nền tảng vững chắc.

    "The rapid changes in technology left many traditional businesses with a sense of being unmoored."

    (Những thay đổi nhanh chóng trong công nghệ đã khiến nhiều doanh nghiệp truyền thống có cảm giác mất phương hướng.)

  • unmoored from reality/values

    Mất kết nối với thực tế hoặc các giá trị cốt lõi; không còn bám vào những nguyên tắc/sự thật cơ bản.

    "His political views seemed unmoored from reality, lacking any practical basis."

    (Quan điểm chính trị của anh ấy dường như đã rời xa thực tế, thiếu bất kỳ cơ sở thực tiễn nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmoored

adjective
Lật mặt

Được thả neo; trôi dạt.

"After the death of her husband, she felt unmoored from her old life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the captain had secured the ship properly, it wouldn't be unmoored and drifting now.
Nếu thuyền trưởng đã neo tàu đúng cách, nó sẽ không bị trôi dạt vô định như bây giờ.
Phủ định
If she hadn't felt so lost and unmoored after her divorce, she might have stayed in the city.
Nếu cô ấy không cảm thấy lạc lõng và mất phương hướng sau khi ly hôn, có lẽ cô ấy đã ở lại thành phố.
Nghi vấn
If he were more confident, would he have felt so unmoored when he started his new job?
Nếu anh ấy tự tin hơn, liệu anh ấy có cảm thấy mất phương hướng khi bắt đầu công việc mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmoored".

Ẩn dụ về Thuyền và Neo

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh con thuyền thường được dùng như một ẩn dụ cho cuộc đời hoặc cá nhân, và chiếc neo đại diện cho sự ổn định, niềm tin, các giá trị đạo đức hoặc những mối quan hệ bền chặt. Khi một người hoặc một xã hội 'unmoored' (như một con thuyền bị đứt neo), nó gợi lên hình ảnh lênh đênh trên biển cả, không có điểm tựa, mất phương hướng và dễ bị tổn thương trước sóng gió cuộc đời.

Sự mất định hướng trong xã hội hiện đại

Khái niệm 'unmoored' thường được dùng để mô tả một trạng thái tâm lý hoặc xã hội trong thời đại hiện đại, nơi mà các giá trị truyền thống, cấu trúc xã hội hay các hệ thống niềm tin cũ đang dần suy yếu. Điều này có thể dẫn đến cảm giác bơ vơ, cô lập và thiếu mục đích sống ở các cá nhân hoặc cả một cộng đồng, khi họ không còn tìm thấy 'chiếc neo' để gắn kết và định hướng cuộc đời mình.