(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unmoored
C1

unmoored

adjective

Nghĩa tiếng Việt

mất phương hướng trôi dạt không neo đậu không ổn định
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unmoored'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được thả neo; trôi dạt.

Definition (English Meaning)

Released from moorings; adrift.

Ví dụ Thực tế với 'Unmoored'

  • "After the death of her husband, she felt unmoored from her old life."

    "Sau cái chết của chồng, cô ấy cảm thấy mất phương hướng khỏi cuộc sống cũ của mình."

  • "The boat was found unmoored after the storm."

    "Chiếc thuyền được tìm thấy bị trôi dạt sau cơn bão."

  • "Without a steady job, he felt unmoored and uncertain about the future."

    "Không có một công việc ổn định, anh ấy cảm thấy mất phương hướng và không chắc chắn về tương lai."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unmoored'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unmoored
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

adrift(trôi dạt)
unanchored(không neo đậu)
unsettled(không ổn định)

Trái nghĩa (Antonyms)

anchored(neo đậu)
moored(buộc chặt)
stable(ổn định)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hàng hải Tâm lý học Văn học

Ghi chú Cách dùng 'Unmoored'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để mô tả tàu thuyền không còn được neo đậu, hoặc theo nghĩa bóng, để diễn tả cảm giác mất phương hướng, không ổn định, thiếu điểm tựa về tinh thần hoặc cảm xúc. Khác với 'adrift' (trôi dạt) ở chỗ 'unmoored' nhấn mạnh vào sự đứt kết nối với một vị trí hoặc trạng thái ổn định trước đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from

'Unmoored from' thường được dùng để chỉ sự tách rời khỏi một vị trí cố định, một hệ thống giá trị, hoặc một mối quan hệ ổn định.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unmoored'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)