(Top Banner Ad)
unofficial militia
C1
Tính từ C1 Chính trị, Quân sự

unofficial militia

UK: /ˌʌnəˈfɪʃəl mɪˈlɪʃə/ • US: /ˌʌnəˈfɪʃəl məˈlɪʃə/

Nghĩa tiếng Việt

dân quân không chính thức lực lượng dân quân tự phát nhóm vũ trang không được công nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not officially authorized or recognized.

Vietnamese Meaning

Không chính thức, không được ủy quyền hoặc công nhận bởi chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government condemned the actions of the unofficial militia."

    "Chính phủ lên án các hành động của lực lượng dân quân không chính thức."

  • "The unofficial militia controlled several villages in the region."

    "Lực lượng dân quân không chính thức kiểm soát một số ngôi làng trong khu vực."

  • "Reports indicate that the unofficial militia is recruiting young people."

    "Các báo cáo chỉ ra rằng lực lượng dân quân không chính thức đang tuyển mộ thanh niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun official quan chức, cán bộ
Adjective official chính thức, có thẩm quyền
Adverb officially một cách chính thức
Verb officiate làm nhiệm vụ, điều hành
Noun militiaman lính dân quân
Adjective military quân sự, thuộc về quân đội
Noun military quân đội
Verb militarize quân sự hóa
Adjective unofficial không chính thức
Adverb unofficially một cách không chính thức

Synonyms

paramilitary group (nhóm bán quân sự)vigilante group (nhóm dân phòng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
officium
Old French
officiel
English
official
Latin
militia
English
militia

Nguồn gốc của 'unofficial militia'

Cụm từ 'unofficial militia' (dân quân không chính thức) là sự kết hợp của tiền tố 'un-', mang nghĩa phủ định ('không'), có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English. Từ 'official' (chính thức) bắt nguồn từ tiếng Latin 'officium' (nghĩa vụ, công việc) qua tiếng Pháp cổ 'officiel'. Từ 'militia' (dân quân) có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'militia', có nghĩa là 'dịch vụ quân sự' hoặc 'một đội quân', xuất phát từ 'miles' (người lính). Khi kết hợp lại, nó mô tả một nhóm quân sự tự nguyện, không được chính phủ công nhận hoặc ủy quyền chính thức.

Usage Note

Từ 'unofficial' mang nghĩa là không chính thống, không được phê duyệt hoặc công nhận bởi các cơ quan chức năng. Trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh rằng nhóm vũ trang không thuộc quân đội chính quy của nhà nước hoặc một tổ chức được công nhận hợp pháp.
Từ 'militia' chỉ một lực lượng vũ trang bao gồm những người dân không chuyên nghiệp, thường được thành lập để bảo vệ cộng đồng hoặc tham gia vào các cuộc xung đột vũ trang. Sự khác biệt chính giữa 'militia' và 'army' (quân đội) là 'militia' thường là lực lượng dân sự tạm thời, trong khi 'army' là lực lượng quân sự chính quy, thường trực của một quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unofficial militia
  • armed an armed unofficial militia
    (một lực lượng dân quân không chính thức có vũ trang)
  • local a local unofficial militia
    (một lực lượng dân quân không chính thức ở địa phương)
  • private a private unofficial militia
    (một lực lượng dân quân không chính thức tư nhân)
  • paramilitary a paramilitary unofficial militia
    (một lực lượng bán quân sự không chính thức)
Verb + unofficial militia
  • form to form an unofficial militia
    (thành lập một lực lượng dân quân không chính thức)
  • organize to organize an unofficial militia
    (tổ chức một lực lượng dân quân không chính thức)
  • disband to disband an unofficial militia
    (giải tán một lực lượng dân quân không chính thức)
  • suppress to suppress an unofficial militia
    (đàn áp một lực lượng dân quân không chính thức)
Unofficial militia + Verb
  • operates The unofficial militia operates in the region.
    (Lực lượng dân quân không chính thức hoạt động trong khu vực.)
  • patrols An unofficial militia patrols the border.
    (Một lực lượng dân quân không chính thức tuần tra biên giới.)
  • clashed The unofficial militia clashed with government forces.
    (Lực lượng dân quân không chính thức đã đụng độ với quân đội chính phủ.)

Idioms

  • The rise of an unofficial militia

    Sự nổi lên của một lực lượng dân quân không chính thức

    "The economic crisis led to the rise of an unofficial militia in the border towns."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự nổi lên của một lực lượng dân quân không chính thức ở các thị trấn biên giới.)

  • A crackdown on an unofficial militia

    Một cuộc trấn áp lực lượng dân quân không chính thức

    "The government announced a crackdown on an unofficial militia operating illegally."

    (Chính phủ đã công bố một cuộc trấn áp lực lượng dân quân không chính thức hoạt động bất hợp pháp.)

  • Operating as an unofficial militia

    Hoạt động như một lực lượng dân quân không chính thức

    "The group was accused of operating as an unofficial militia, imposing its own rules."

    (Nhóm này bị buộc tội hoạt động như một lực lượng dân quân không chính thức, áp đặt các quy tắc riêng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unofficial militia

Tính từ
Lật mặt

Không chính thức, không được ủy quyền hoặc công nhận bởi chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền.

"The government condemned the actions of the unofficial militia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unofficial militia".

Vai trò và Nhận thức về Dân quân

Trong lịch sử, các lực lượng dân quân (militias) thường đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cộng đồng hoặc tham gia vào các cuộc đấu tranh giành độc lập (ví dụ, dân quân trong Cách mạng Mỹ). Tuy nhiên, một 'unofficial militia' (dân quân không chính thức) hiện đại thường bị chính phủ và công chúng nhìn nhận với sự nghi ngờ, vì họ hoạt động ngoài khuôn khổ pháp luật và có thể liên quan đến bạo lực, khủng bố, hoặc cố gắng lật đổ chính quyền.

Tính hợp pháp và Thách thức

Tính hợp pháp của một lực lượng dân quân không chính thức là một vấn đề phức tạp. Ở một số quốc gia, các nhóm công dân được trang bị vũ khí là hợp pháp trong một số trường hợp cụ thể, nhưng hầu hết các quốc gia đều coi các lực lượng vũ trang hoạt động ngoài sự kiểm soát của nhà nước là mối đe dọa. Sự tồn tại của các nhóm này thường gây ra thách thức nghiêm trọng đối với an ninh quốc gia và trật tự xã hội.