unofficial militia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not officially authorized or recognized.
Vietnamese Meaning
Không chính thức, không được ủy quyền hoặc công nhận bởi chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government condemned the actions of the unofficial militia."
"Chính phủ lên án các hành động của lực lượng dân quân không chính thức."
-
"The unofficial militia controlled several villages in the region."
"Lực lượng dân quân không chính thức kiểm soát một số ngôi làng trong khu vực."
-
"Reports indicate that the unofficial militia is recruiting young people."
"Các báo cáo chỉ ra rằng lực lượng dân quân không chính thức đang tuyển mộ thanh niên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | official | quan chức, cán bộ |
| Adjective | official | chính thức, có thẩm quyền |
| Adverb | officially | một cách chính thức |
| Verb | officiate | làm nhiệm vụ, điều hành |
| Noun | militiaman | lính dân quân |
| Adjective | military | quân sự, thuộc về quân đội |
| Noun | military | quân đội |
| Verb | militarize | quân sự hóa |
| Adjective | unofficial | không chính thức |
| Adverb | unofficially | một cách không chính thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unofficial' mang nghĩa là không chính thống, không được phê duyệt hoặc công nhận bởi các cơ quan chức năng. Trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh rằng nhóm vũ trang không thuộc quân đội chính quy của nhà nước hoặc một tổ chức được công nhận hợp pháp.
Từ 'militia' chỉ một lực lượng vũ trang bao gồm những người dân không chuyên nghiệp, thường được thành lập để bảo vệ cộng đồng hoặc tham gia vào các cuộc xung đột vũ trang. Sự khác biệt chính giữa 'militia' và 'army' (quân đội) là 'militia' thường là lực lượng dân sự tạm thời, trong khi 'army' là lực lượng quân sự chính quy, thường trực của một quốc gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
armed an armed unofficial militia (một lực lượng dân quân không chính thức có vũ trang)
-
local a local unofficial militia (một lực lượng dân quân không chính thức ở địa phương)
-
private a private unofficial militia (một lực lượng dân quân không chính thức tư nhân)
-
paramilitary a paramilitary unofficial militia (một lực lượng bán quân sự không chính thức)
-
form to form an unofficial militia (thành lập một lực lượng dân quân không chính thức)
-
organize to organize an unofficial militia (tổ chức một lực lượng dân quân không chính thức)
-
disband to disband an unofficial militia (giải tán một lực lượng dân quân không chính thức)
-
suppress to suppress an unofficial militia (đàn áp một lực lượng dân quân không chính thức)
-
operates The unofficial militia operates in the region. (Lực lượng dân quân không chính thức hoạt động trong khu vực.)
-
patrols An unofficial militia patrols the border. (Một lực lượng dân quân không chính thức tuần tra biên giới.)
-
clashed The unofficial militia clashed with government forces. (Lực lượng dân quân không chính thức đã đụng độ với quân đội chính phủ.)
Idioms
-
The rise of an unofficial militia
Sự nổi lên của một lực lượng dân quân không chính thức
"The economic crisis led to the rise of an unofficial militia in the border towns."
(Cuộc khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự nổi lên của một lực lượng dân quân không chính thức ở các thị trấn biên giới.)
-
A crackdown on an unofficial militia
Một cuộc trấn áp lực lượng dân quân không chính thức
"The government announced a crackdown on an unofficial militia operating illegally."
(Chính phủ đã công bố một cuộc trấn áp lực lượng dân quân không chính thức hoạt động bất hợp pháp.)
-
Operating as an unofficial militia
Hoạt động như một lực lượng dân quân không chính thức
"The group was accused of operating as an unofficial militia, imposing its own rules."
(Nhóm này bị buộc tội hoạt động như một lực lượng dân quân không chính thức, áp đặt các quy tắc riêng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unofficial militia
Tính từKhông chính thức, không được ủy quyền hoặc công nhận bởi chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền.
"The government condemned the actions of the unofficial militia."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unofficial militia".
