official army
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Authorized or approved by someone in authority; relating to an office or organization.
Vietnamese Meaning
Được ủy quyền hoặc chấp thuận bởi một người có thẩm quyền; liên quan đến một văn phòng hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The official army is responsible for defending the country's borders."
"Quân đội chính thức có trách nhiệm bảo vệ biên giới quốc gia."
-
"The official army launched a new offensive."
"Quân đội chính thức đã phát động một cuộc tấn công mới."
-
"The president addressed the official army during the parade."
"Tổng thống đã phát biểu trước quân đội chính thức trong cuộc diễu binh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | official | chính thức, công nhận, do nhà nước ban hành |
| Adverb | officially | một cách chính thức, theo lẽ thường |
| Noun | officer | sĩ quan (trong quân đội); cán bộ, nhân viên (có chức vụ) |
| Noun | army | quân đội, lục quân |
| Adjective | armed | có vũ trang, được trang bị vũ khí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'official' đứng trước 'army', nó nhấn mạnh đến tính chính thức, được nhà nước hoặc chính phủ công nhận và quản lý. Nó khác với các lực lượng bán quân sự hoặc du kích không chính thức. Sự khác biệt nằm ở tính hợp pháp và sự công nhận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish an official army (thành lập một quân đội chính quy)
-
deploy deploy the official army (triển khai quân đội chính quy)
-
command command the official army (chỉ huy quân đội chính quy)
-
strong a strong official army (một quân đội chính quy hùng mạnh)
-
disciplined a disciplined official army (một quân đội chính quy có kỷ luật)
-
national the national official army (quân đội chính quy quốc gia)
-
the country's the country's official army (quân đội chính quy của đất nước)
-
serve in serve in the official army (phục vụ trong quân đội chính quy)
Idioms
-
maintain an official army
duy trì một quân đội chính quy (chính phủ giữ gìn và quản lý lực lượng quân sự chính thống)
"Every sovereign state must maintain an official army for national defense."
(Mỗi quốc gia có chủ quyền phải duy trì một quân đội chính quy để phòng thủ quốc gia.)
-
the official army of the state
quân đội chính quy của nhà nước (lực lượng quân sự được nhà nước công nhận và điều hành)
"The official army of the state is responsible for protecting its borders."
(Quân đội chính quy của nhà nước có trách nhiệm bảo vệ biên giới của mình.)
-
clash with the official army
đụng độ với quân đội chính quy (xảy ra xung đột vũ trang với lực lượng quân sự chính thống của nhà nước)
"Rebel groups often clash with the official army in conflict zones."
(Các nhóm nổi dậy thường đụng độ với quân đội chính quy tại các vùng xung đột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
official army
Tính từ (official)Được ủy quyền hoặc chấp thuận bởi một người có thẩm quyền; liên quan đến một văn phòng hoặc tổ chức.
"The official army is responsible for defending the country's borders."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enlisting in the official army is a significant commitment. |
Việc gia nhập quân đội chính quy là một cam kết lớn. |
| Phủ định | He avoids joining the official army due to personal reasons. |
Anh ấy tránh gia nhập quân đội chính quy vì lý do cá nhân. |
| Nghi vấn | Is joining the official army your ultimate goal? |
Gia nhập quân đội chính quy có phải là mục tiêu cuối cùng của bạn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The official army used to conduct annual training exercises in that remote area. |
Quân đội chính quy từng tiến hành các cuộc tập trận huấn luyện hàng năm ở khu vực xa xôi đó. |
| Phủ định | The official army didn't use to allow journalists to observe training exercises. |
Quân đội chính quy đã không cho phép các nhà báo quan sát các cuộc tập trận huấn luyện. |
| Nghi vấn | Did the official army use to recruit soldiers directly from high schools? |
Quân đội chính quy có từng tuyển quân trực tiếp từ các trường trung học phổ thông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official army".
