(Top Banner Ad)
official army
B2
Tính từ (official) B2 Quân sự

official army

UK: /əˈfɪʃəl ˈɑːmi/ • US: /əˈfɪʃəl ˈɑːrmi/

Nghĩa tiếng Việt

quân đội chính quy lực lượng vũ trang chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Authorized or approved by someone in authority; relating to an office or organization.

Vietnamese Meaning

Được ủy quyền hoặc chấp thuận bởi một người có thẩm quyền; liên quan đến một văn phòng hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The official army is responsible for defending the country's borders."

    "Quân đội chính thức có trách nhiệm bảo vệ biên giới quốc gia."

  • "The official army launched a new offensive."

    "Quân đội chính thức đã phát động một cuộc tấn công mới."

  • "The president addressed the official army during the parade."

    "Tổng thống đã phát biểu trước quân đội chính thức trong cuộc diễu binh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective official chính thức, công nhận, do nhà nước ban hành
Adverb officially một cách chính thức, theo lẽ thường
Noun officer sĩ quan (trong quân đội); cán bộ, nhân viên (có chức vụ)
Noun army quân đội, lục quân
Adjective armed có vũ trang, được trang bị vũ khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
official army

Nguồn gốc của 'Official'

Từ 'official' (chính thức) bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'officialis', có nghĩa là 'thuộc về bổn phận hoặc chức vụ'. Gốc từ 'officium' trong tiếng Latin có nghĩa là 'nhiệm vụ, dịch vụ' hoặc 'văn phòng, chức vụ'. Điều này làm nổi bật khía cạnh có thẩm quyền và được công nhận của từ.

Nguồn gốc của 'Army'

Từ 'army' (quân đội) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'arma', có nghĩa là 'vũ khí'. Sau đó, nó phát triển thành 'armée' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'lực lượng vũ trang'. Đến tiếng Anh Trung đại, nó trở thành 'armee', chỉ một nhóm người được vũ trang để chiến đấu.

Sự kết hợp 'Official Army'

Khi 'official' và 'army' kết hợp, 'official army' mô tả một lực lượng quân sự được chính phủ hoặc nhà nước chính thức công nhận, tổ chức và điều hành. Điều này phân biệt nó với các nhóm vũ trang không chính thức, dân quân hoặc quân nổi dậy, nhấn mạnh tính hợp pháp và được nhà nước bảo trợ.

Usage Note

Khi 'official' đứng trước 'army', nó nhấn mạnh đến tính chính thức, được nhà nước hoặc chính phủ công nhận và quản lý. Nó khác với các lực lượng bán quân sự hoặc du kích không chính thức. Sự khác biệt nằm ở tính hợp pháp và sự công nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + official army
  • establish establish an official army
    (thành lập một quân đội chính quy)
  • deploy deploy the official army
    (triển khai quân đội chính quy)
  • command command the official army
    (chỉ huy quân đội chính quy)
Adjective + official army
  • strong a strong official army
    (một quân đội chính quy hùng mạnh)
  • disciplined a disciplined official army
    (một quân đội chính quy có kỷ luật)
  • national the national official army
    (quân đội chính quy quốc gia)
Phrases with official army
  • the country's the country's official army
    (quân đội chính quy của đất nước)
  • serve in serve in the official army
    (phục vụ trong quân đội chính quy)

Idioms

  • maintain an official army

    duy trì một quân đội chính quy (chính phủ giữ gìn và quản lý lực lượng quân sự chính thống)

    "Every sovereign state must maintain an official army for national defense."

    (Mỗi quốc gia có chủ quyền phải duy trì một quân đội chính quy để phòng thủ quốc gia.)

  • the official army of the state

    quân đội chính quy của nhà nước (lực lượng quân sự được nhà nước công nhận và điều hành)

    "The official army of the state is responsible for protecting its borders."

    (Quân đội chính quy của nhà nước có trách nhiệm bảo vệ biên giới của mình.)

  • clash with the official army

    đụng độ với quân đội chính quy (xảy ra xung đột vũ trang với lực lượng quân sự chính thống của nhà nước)

    "Rebel groups often clash with the official army in conflict zones."

    (Các nhóm nổi dậy thường đụng độ với quân đội chính quy tại các vùng xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

official army

Tính từ (official)
Lật mặt

Được ủy quyền hoặc chấp thuận bởi một người có thẩm quyền; liên quan đến một văn phòng hoặc tổ chức.

"The official army is responsible for defending the country's borders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enlisting in the official army is a significant commitment.
Việc gia nhập quân đội chính quy là một cam kết lớn.
Phủ định
He avoids joining the official army due to personal reasons.
Anh ấy tránh gia nhập quân đội chính quy vì lý do cá nhân.
Nghi vấn
Is joining the official army your ultimate goal?
Gia nhập quân đội chính quy có phải là mục tiêu cuối cùng của bạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The official army used to conduct annual training exercises in that remote area.
Quân đội chính quy từng tiến hành các cuộc tập trận huấn luyện hàng năm ở khu vực xa xôi đó.
Phủ định
The official army didn't use to allow journalists to observe training exercises.
Quân đội chính quy đã không cho phép các nhà báo quan sát các cuộc tập trận huấn luyện.
Nghi vấn
Did the official army use to recruit soldiers directly from high schools?
Quân đội chính quy có từng tuyển quân trực tiếp từ các trường trung học phổ thông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official army".

Độc quyền vũ lực của Nhà nước

Trong nhiều nền văn hóa và hệ thống pháp luật quốc tế, 'official army' đại diện cho quyền lực hợp pháp và độc quyền sử dụng vũ lực của nhà nước. Điều này có nghĩa là chỉ có quân đội và các cơ quan an ninh chính thức mới được phép sử dụng vũ khí và bạo lực theo luật pháp, đảm bảo trật tự và an ninh xã hội, ngăn chặn tình trạng vô chính phủ hoặc sự nổi lên của các nhóm vũ trang trái phép.

Vai trò trong Bản sắc và An ninh Quốc gia

Quân đội chính quy thường đóng vai trò trung tâm trong việc định hình bản sắc và an ninh quốc gia. Ngoài nhiệm vụ cốt lõi là bảo vệ biên giới và chống lại các mối đe dọa bên ngoài, họ còn có thể tham gia vào các hoạt động gìn giữ hòa bình quốc tế, cứu trợ thiên tai, hoặc hỗ trợ duy trì trật tự nội bộ trong những trường hợp khẩn cấp, góp phần củng cố vị thế và sự ổn định của một quốc gia.