(Top Banner Ad)
unpleasant feelings
B2
Danh từ B2 Tâm lý học/Cảm xúc

unpleasant feelings

UK: /ʌnˈplɛzənt ˈfiːlɪŋz/ • US: /ʌnˈplɛzənt ˈfiːlɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

cảm xúc khó chịu cảm giác khó chịu cảm xúc tiêu cực cảm giác tiêu cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Negative emotional states or sensations that are disagreeable or uncomfortable.

Vietnamese Meaning

Những trạng thái hoặc cảm giác tiêu cực về mặt cảm xúc, gây khó chịu hoặc không thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to suppress the unpleasant feelings that arose after the argument."

    "Cô ấy cố gắng kìm nén những cảm xúc khó chịu nảy sinh sau cuộc tranh cãi."

  • "He was overwhelmed by unpleasant feelings of guilt and shame."

    "Anh ấy bị choáng ngợp bởi những cảm xúc khó chịu của tội lỗi và xấu hổ."

  • "The movie evoked unpleasant feelings of sadness and loss."

    "Bộ phim gợi lên những cảm xúc khó chịu về nỗi buồn và mất mát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unpleasant khó chịu, không dễ chịu
Noun unpleasantness sự khó chịu, điều khó chịu
Adjective pleasant dễ chịu, vui vẻ
Verb please làm hài lòng, vừa lòng
Verb feel cảm thấy, có cảm giác
Noun feeling cảm giác, cảm xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
placere
Old French
plaisant
Middle English
plesaunt
Proto-Germanic
*fōlijanan
Old English
fēlan
Middle English
felen

Nguồn gốc 'Unpleasant Feelings'

Cụm từ 'unpleasant feelings' là sự kết hợp của ba thành tố với lịch sử riêng biệt. Tiếp đầu ngữ 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, đơn giản mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Từ 'pleasant' (dễ chịu) xuất phát từ tiếng Latin 'placere' (làm hài lòng), qua tiếng Pháp cổ 'plaisant'. Còn 'feelings' (cảm xúc) đến từ động từ 'feel' trong tiếng Anh cổ 'fēlan', ban đầu có nghĩa là 'chạm, sờ mó' hoặc 'cảm nhận'. Khi hợp lại, chúng miêu tả chính xác 'những cảm xúc không dễ chịu' hay 'không làm hài lòng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những cảm xúc tiêu cực không cụ thể, ví dụ như buồn bã, lo lắng, thất vọng, bực bội, hoặc thậm chí đau khổ về thể xác. Nó nhấn mạnh đến tính chất khó chịu của những cảm xúc đó. Khác với những cảm xúc tiêu cực được xác định rõ ràng như 'anger' (giận dữ) hoặc 'sadness' (buồn bã), 'unpleasant feelings' mang tính chất tổng quát hơn.

Prepositions

about of

'Unpleasant feelings about' ám chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng gây ra những cảm xúc khó chịu. Ví dụ: 'She had unpleasant feelings about the upcoming exam.' ('Cô ấy có những cảm xúc khó chịu về kỳ thi sắp tới.') 'Unpleasant feelings of' thường mô tả bản chất hoặc loại của cảm xúc. Ví dụ: 'He experienced unpleasant feelings of anxiety and dread.' ('Anh ấy trải qua những cảm xúc khó chịu của sự lo lắng và sợ hãi.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpleasant feelings
  • intense intense unpleasant feelings
    (cảm giác khó chịu dữ dội)
  • strong strong unpleasant feelings
    (cảm giác khó chịu mạnh mẽ)
  • deep deep unpleasant feelings
    (cảm giác khó chịu sâu sắc)
  • lingering lingering unpleasant feelings
    (cảm giác khó chịu kéo dài)
  • vague vague unpleasant feelings
    (cảm giác khó chịu mơ hồ)
Verb + unpleasant feelings
  • cause cause unpleasant feelings
    (gây ra cảm giác khó chịu)
  • experience experience unpleasant feelings
    (trải qua cảm giác khó chịu)
  • harbor harbor unpleasant feelings
    (nuôi dưỡng cảm giác khó chịu)
  • suppress suppress unpleasant feelings
    (kìm nén cảm giác khó chịu)
  • deal with deal with unpleasant feelings
    (đối phó với cảm giác khó chịu)
  • express express unpleasant feelings
    (bày tỏ cảm giác khó chịu)
Noun + of unpleasant feelings
  • source source of unpleasant feelings
    (nguồn gốc của cảm giác khó chịu)
  • surge a surge of unpleasant feelings
    (một làn sóng cảm giác khó chịu)

Idioms

  • bury/suppress unpleasant feelings

    Cố gắng che giấu hoặc không thể hiện ra những cảm xúc tiêu cực.

    "He tried to bury his unpleasant feelings about the breakup, but they kept resurfacing."

    (Anh ấy cố chôn giấu những cảm giác khó chịu về cuộc chia tay, nhưng chúng cứ hiện về.)

  • harbor unpleasant feelings (towards someone)

    Giữ trong lòng những cảm xúc tiêu cực đối với ai đó.

    "She harbored unpleasant feelings towards her former colleague after the unfair promotion."

    (Cô ấy vẫn nuôi dưỡng những cảm giác khó chịu đối với đồng nghiệp cũ sau đợt thăng chức không công bằng.)

  • a surge of unpleasant feelings

    Một làn sóng, một cảm giác khó chịu ập đến bất ngờ.

    "A surge of unpleasant feelings washed over him when he remembered the accident."

    (Một làn sóng cảm giác khó chịu ập đến khi anh ấy nhớ lại vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpleasant feelings

Danh từ
Lật mặt

Những trạng thái hoặc cảm giác tiêu cực về mặt cảm xúc, gây khó chịu hoặc không thoải mái.

"She tried to suppress the unpleasant feelings that arose after the argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the argument, a wave of unpleasant feelings washed over her, including anger, sadness, and disappointment.
Sau cuộc tranh cãi, một làn sóng cảm xúc khó chịu ập đến với cô ấy, bao gồm sự tức giận, buồn bã và thất vọng.
Phủ định
Despite the difficult situation, she did not express unpleasant feelings, but rather remained calm and composed.
Mặc dù tình huống khó khăn, cô ấy không thể hiện những cảm xúc khó chịu, mà thay vào đó vẫn giữ bình tĩnh và điềm tĩnh.
Nghi vấn
Considering all the stress you've been under, aren't unpleasant feelings, like anxiety and frustration, perfectly understandable?
Xem xét tất cả những căng thẳng mà bạn đã trải qua, chẳng phải những cảm xúc khó chịu, như lo lắng và thất vọng, là hoàn toàn dễ hiểu sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpleasant feelings".

Biểu hiện cảm xúc trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thừa nhận và thể hiện 'cảm giác khó chịu' được khuyến khích như một phần quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần. Điều này khác biệt với một số nền văn hóa khác, nơi sự hài hòa cộng đồng và việc kìm nén cảm xúc tiêu cực ở nơi công cộng có thể được ưu tiên hơn.

Vai trò của liệu pháp tâm lý

Liệu pháp tâm lý và các phương pháp tự giúp bản thân phổ biến ở phương Tây thường tập trung vào việc giúp cá nhân hiểu, quản lý và giải quyết các 'cảm giác khó chịu' như lo lắng, buồn bã hay tức giận, coi đó là bước thiết yếu để phát triển cá nhân và cải thiện chất lượng cuộc sống.