(Top Banner Ad)
negative emotions
B2
Danh từ B2 Tâm lý học

negative emotions

UK: /ˈneɡətɪv ɪˈməʊʃənz/ • US: /ˈneɡətɪv ɪˈmoʊʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

cảm xúc tiêu cực những cảm xúc tiêu cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feelings that are unpleasant, such as anger, sadness, fear, or guilt.

Vietnamese Meaning

Những cảm xúc tiêu cực, khó chịu, chẳng hạn như giận dữ, buồn bã, sợ hãi hoặc tội lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Experiencing negative emotions is a normal part of life."

    "Trải qua những cảm xúc tiêu cực là một phần bình thường của cuộc sống."

  • "Suppressing negative emotions can be detrimental to mental health."

    "Kìm nén những cảm xúc tiêu cực có thể gây bất lợi cho sức khỏe tinh thần."

  • "It's important to acknowledge and process negative emotions in a healthy way."

    "Điều quan trọng là phải thừa nhận và xử lý những cảm xúc tiêu cực một cách lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally Một cách xúc động, về mặt cảm xúc
Noun negativity Sự tiêu cực
Adjective negative Tiêu cực, phủ định
Adverb negatively Một cách tiêu cực
Verb negate Phủ nhận, bác bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meue-
Latin
movere (to move)
Latin
emovere (to move out, stir up)
Old French
emouvoir (to stir up)
English
emotion (late 16th century)
Latin
negare (to deny)
Latin
negativus (denying)
Old French
negatif
English
negative (late 14th century, 'expressing denial'; mid-16th century, 'undesirable')
English
negative emotions (20th century, a descriptive phrase combining the two)

Nguồn gốc 'Emotion'

Từ 'emotion' có gốc từ tiếng Latin 'emovere', nghĩa là 'di chuyển ra ngoài' hoặc 'khuấy động'. Ban đầu, nó mô tả một sự xáo trộn hoặc chuyển động mạnh mẽ trong tinh thần hoặc tâm hồn. Điều này cho thấy cảm xúc giống như một thứ gì đó di chuyển và làm lay động chúng ta từ bên trong.

Nguồn gốc 'Negative'

Từ 'negative' xuất phát từ tiếng Latin 'negare', nghĩa là 'từ chối' hoặc 'phủ nhận'. Nó mang ý nghĩa về sự thiếu vắng, đối lập hoặc không mong muốn. Khi kết hợp với 'emotions', nó ám chỉ những cảm xúc được coi là không tích cực, gây khó chịu hoặc có hại.

Usage Note

Cụm từ 'negative emotions' bao gồm một loạt các cảm xúc gây khó chịu hoặc đau khổ. Chúng thường được đối lập với 'positive emotions' (cảm xúc tích cực) như hạnh phúc, niềm vui và tình yêu. Mức độ của các cảm xúc tiêu cực có thể khác nhau, từ sự khó chịu nhẹ đến sự đau khổ dữ dội.

Prepositions

about towards on

'about' được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng gây ra cảm xúc tiêu cực (ví dụ: 'feeling negative emotions about the future'). 'towards' được sử dụng để chỉ đối tượng mà cảm xúc tiêu cực hướng tới (ví dụ: 'feeling negative emotions towards someone'). 'on' dùng để nhấn mạnh tác động của cảm xúc lên một khía cạnh nào đó (ví dụ: focusing on negative emotions).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + negative emotions
  • deal with deal with negative emotions
    (đối phó/giải quyết những cảm xúc tiêu cực)
  • manage manage negative emotions
    (quản lý những cảm xúc tiêu cực)
  • overcome overcome negative emotions
    (vượt qua những cảm xúc tiêu cực)
  • suppress suppress negative emotions
    (kìm nén những cảm xúc tiêu cực)
  • express express negative emotions
    (bộc lộ/thể hiện những cảm xúc tiêu cực)
  • process process negative emotions
    (xử lý/tiêu hóa những cảm xúc tiêu cực)
Adjectives + negative emotions
  • intense intense negative emotions
    (những cảm xúc tiêu cực mãnh liệt)
  • overwhelming overwhelming negative emotions
    (những cảm xúc tiêu cực choáng ngợp)
  • unpleasant unpleasant negative emotions
    (những cảm xúc tiêu cực khó chịu)
  • strong strong negative emotions
    (những cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ)
Nouns + of negative emotions
  • impact of the impact of negative emotions
    (tác động của những cảm xúc tiêu cực)
  • experience of the experience of negative emotions
    (trải nghiệm những cảm xúc tiêu cực)

Idioms

  • bottling up negative emotions

    kìm nén, giữ chặt những cảm xúc tiêu cực bên trong

    "Bottling up negative emotions can be detrimental to your mental health."

    (Việc kìm nén những cảm xúc tiêu cực có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần của bạn.)

  • grappling with negative emotions

    đấu tranh, vật lộn với những cảm xúc tiêu cực

    "She spent weeks grappling with negative emotions after the breakup."

    (Cô ấy đã mất nhiều tuần vật lộn với những cảm xúc tiêu cực sau khi chia tay.)

  • a cascade of negative emotions

    một chuỗi/dòng thác những cảm xúc tiêu cực (thường là dồn dập, khó kiểm soát)

    "The bad news triggered a cascade of negative emotions, leaving him feeling hopeless."

    (Tin tức xấu đã châm ngòi một dòng thác cảm xúc tiêu cực, khiến anh ấy cảm thấy vô vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative emotions

Danh từ
Lật mặt

Những cảm xúc tiêu cực, khó chịu, chẳng hạn như giận dữ, buồn bã, sợ hãi hoặc tội lỗi.

"Experiencing negative emotions is a normal part of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She experienced negative emotions yesterday, didn't she?
Cô ấy đã trải qua những cảm xúc tiêu cực ngày hôm qua, phải không?
Phủ định
He isn't negative about the project, is he?
Anh ấy không tiêu cực về dự án, phải không?
Nghi vấn
Negative thoughts don't help, do they?
Những suy nghĩ tiêu cực không giúp ích gì, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative emotions".

Chấp nhận cảm xúc trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học hiện đại, có sự nhấn mạnh vào việc chấp nhận và xử lý cảm xúc tiêu cực một cách lành mạnh thay vì kìm nén chúng. Điều này được coi là một phần quan trọng của trí tuệ cảm xúc (emotional intelligence) và sức khỏe tinh thần.

Hiện tượng 'Toxic Positivity'

Một khái niệm liên quan đến cảm xúc tiêu cực là 'toxic positivity' (tích cực độc hại). Đây là áp lực xã hội buộc mọi người phải luôn thể hiện sự tích cực, phủ nhận hoặc bác bỏ bất kỳ cảm xúc tiêu cực nào. Điều này có thể khiến cá nhân cảm thấy cô lập và không được phép thể hiện những cảm xúc chân thật, gây hại cho quá trình chữa lành và phát triển cảm xúc.