negative emotions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feelings that are unpleasant, such as anger, sadness, fear, or guilt.
Vietnamese Meaning
Những cảm xúc tiêu cực, khó chịu, chẳng hạn như giận dữ, buồn bã, sợ hãi hoặc tội lỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Experiencing negative emotions is a normal part of life."
"Trải qua những cảm xúc tiêu cực là một phần bình thường của cuộc sống."
-
"Suppressing negative emotions can be detrimental to mental health."
"Kìm nén những cảm xúc tiêu cực có thể gây bất lợi cho sức khỏe tinh thần."
-
"It's important to acknowledge and process negative emotions in a healthy way."
"Điều quan trọng là phải thừa nhận và xử lý những cảm xúc tiêu cực một cách lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotion | Cảm xúc |
| Adjective | emotional | Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động |
| Adverb | emotionally | Một cách xúc động, về mặt cảm xúc |
| Noun | negativity | Sự tiêu cực |
| Adjective | negative | Tiêu cực, phủ định |
| Adverb | negatively | Một cách tiêu cực |
| Verb | negate | Phủ nhận, bác bỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'negative emotions' bao gồm một loạt các cảm xúc gây khó chịu hoặc đau khổ. Chúng thường được đối lập với 'positive emotions' (cảm xúc tích cực) như hạnh phúc, niềm vui và tình yêu. Mức độ của các cảm xúc tiêu cực có thể khác nhau, từ sự khó chịu nhẹ đến sự đau khổ dữ dội.
Prepositions
'about' được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng gây ra cảm xúc tiêu cực (ví dụ: 'feeling negative emotions about the future'). 'towards' được sử dụng để chỉ đối tượng mà cảm xúc tiêu cực hướng tới (ví dụ: 'feeling negative emotions towards someone'). 'on' dùng để nhấn mạnh tác động của cảm xúc lên một khía cạnh nào đó (ví dụ: focusing on negative emotions).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deal with deal with negative emotions (đối phó/giải quyết những cảm xúc tiêu cực)
-
manage manage negative emotions (quản lý những cảm xúc tiêu cực)
-
overcome overcome negative emotions (vượt qua những cảm xúc tiêu cực)
-
suppress suppress negative emotions (kìm nén những cảm xúc tiêu cực)
-
express express negative emotions (bộc lộ/thể hiện những cảm xúc tiêu cực)
-
process process negative emotions (xử lý/tiêu hóa những cảm xúc tiêu cực)
-
intense intense negative emotions (những cảm xúc tiêu cực mãnh liệt)
-
overwhelming overwhelming negative emotions (những cảm xúc tiêu cực choáng ngợp)
-
unpleasant unpleasant negative emotions (những cảm xúc tiêu cực khó chịu)
-
strong strong negative emotions (những cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ)
-
impact of the impact of negative emotions (tác động của những cảm xúc tiêu cực)
-
experience of the experience of negative emotions (trải nghiệm những cảm xúc tiêu cực)
Idioms
-
bottling up negative emotions
kìm nén, giữ chặt những cảm xúc tiêu cực bên trong
"Bottling up negative emotions can be detrimental to your mental health."
(Việc kìm nén những cảm xúc tiêu cực có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần của bạn.)
-
grappling with negative emotions
đấu tranh, vật lộn với những cảm xúc tiêu cực
"She spent weeks grappling with negative emotions after the breakup."
(Cô ấy đã mất nhiều tuần vật lộn với những cảm xúc tiêu cực sau khi chia tay.)
-
a cascade of negative emotions
một chuỗi/dòng thác những cảm xúc tiêu cực (thường là dồn dập, khó kiểm soát)
"The bad news triggered a cascade of negative emotions, leaving him feeling hopeless."
(Tin tức xấu đã châm ngòi một dòng thác cảm xúc tiêu cực, khiến anh ấy cảm thấy vô vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negative emotions
Danh từNhững cảm xúc tiêu cực, khó chịu, chẳng hạn như giận dữ, buồn bã, sợ hãi hoặc tội lỗi.
"Experiencing negative emotions is a normal part of life."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She experienced negative emotions yesterday, didn't she? |
Cô ấy đã trải qua những cảm xúc tiêu cực ngày hôm qua, phải không? |
| Phủ định | He isn't negative about the project, is he? |
Anh ấy không tiêu cực về dự án, phải không? |
| Nghi vấn | Negative thoughts don't help, do they? |
Những suy nghĩ tiêu cực không giúp ích gì, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative emotions".
