(Top Banner Ad)
positive emotions
B2
Danh từ B2 Tâm lý học

positive emotions

UK: /ˈpɒzətɪv ɪˈməʊʃənz/ • US: /ˈpɑːzətɪv ɪˈmoʊʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

cảm xúc tích cực những cảm xúc tích cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pleasant or desirable subjective feelings or states, such as happiness, joy, gratitude, love, and hope.

Vietnamese Meaning

Những cảm xúc hoặc trạng thái chủ quan dễ chịu hoặc đáng mong muốn, chẳng hạn như hạnh phúc, niềm vui, lòng biết ơn, tình yêu và hy vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cultivating positive emotions like gratitude can improve your overall well-being."

    "Nuôi dưỡng những cảm xúc tích cực như lòng biết ơn có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn."

  • "Research shows that experiencing positive emotions can boost your immune system."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng trải nghiệm những cảm xúc tích cực có thể tăng cường hệ thống miễn dịch của bạn."

  • "Focusing on positive emotions helps reduce stress and anxiety."

    "Tập trung vào những cảm xúc tích cực giúp giảm căng thẳng và lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj positive tích cực, khẳng định
Adv positively một cách tích cực, chắc chắn
N positiveness sự tích cực
N emotion cảm xúc, sự xúc động
Adj emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adv emotionally một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere (đặt)
Latin
positivus (khẳng định)
Old French
positif
Middle English
positive
Latin
movere (di chuyển)
Latin
emovere (kích động)
Old French
émotion
English
positive emotions

Nguồn gốc của 'Cảm xúc tích cực'

Cụm từ "positive emotions" (cảm xúc tích cực) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'positive' (tích cực) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ponere' (nghĩa là 'đặt, để'), sau đó phát triển qua 'positivus' (khẳng định, chắc chắn) và tiếng Pháp cổ 'positif'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'được đặt ra, đã xác định'. Trong khi đó, từ 'emotion' (cảm xúc) có gốc từ tiếng Latin 'emovere' (nghĩa là 'di chuyển ra ngoài, kích động'), từ gốc 'movere' (di chuyển). Từ này được người Pháp sử dụng để chỉ sự xáo động trong tâm trí. Khi kết hợp lại, 'positive emotions' mô tả những trạng thái tâm lý mang tính xây dựng, vui vẻ và nâng cao tinh thần.

Usage Note

Cụm từ 'positive emotions' đề cập đến một tập hợp các cảm xúc có lợi cho sức khỏe tinh thần và thể chất. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học tích cực, tập trung vào việc thúc đẩy hạnh phúc và sự thịnh vượng. Khác với 'negative emotions' (cảm xúc tiêu cực) như buồn bã, giận dữ, sợ hãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + positive emotions
  • experience experience positive emotions
    (trải nghiệm cảm xúc tích cực)
  • feel feel positive emotions
    (cảm thấy cảm xúc tích cực)
  • express express positive emotions
    (thể hiện cảm xúc tích cực)
  • cultivate cultivate positive emotions
    (nuôi dưỡng cảm xúc tích cực)
  • boost boost positive emotions
    (thúc đẩy cảm xúc tích cực)
Tính từ mô tả positive emotions
  • intense intense positive emotions
    (cảm xúc tích cực mãnh liệt)
  • genuine genuine positive emotions
    (cảm xúc tích cực chân thật)
  • deep deep positive emotions
    (cảm xúc tích cực sâu sắc)
Các cụm danh từ liên quan đến positive emotions
  • surge a surge of positive emotions
    (một làn sóng cảm xúc tích cực dâng trào)
  • importance the importance of positive emotions
    (tầm quan trọng của cảm xúc tích cực)
  • impact the impact of positive emotions
    (tác động của cảm xúc tích cực)

Idioms

  • a surge of positive emotions

    một làn sóng cảm xúc tích cực dâng trào

    "When she saw her family at the airport, she felt a sudden surge of positive emotions."

    (Khi nhìn thấy gia đình ở sân bay, cô ấy cảm thấy một làn sóng cảm xúc tích cực đột ngột dâng trào.)

  • to be filled with positive emotions

    tràn ngập cảm xúc tích cực

    "After receiving the good news, he was filled with positive emotions."

    (Sau khi nhận được tin tốt, anh ấy tràn ngập cảm xúc tích cực.)

  • to radiate positive emotions

    tỏa ra/lan tỏa cảm xúc tích cực

    "Her smile made everyone feel good; she always radiates positive emotions."

    (Nụ cười của cô ấy khiến mọi người cảm thấy vui vẻ; cô ấy luôn tỏa ra cảm xúc tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive emotions

Danh từ
Lật mặt

Những cảm xúc hoặc trạng thái chủ quan dễ chịu hoặc đáng mong muốn, chẳng hạn như hạnh phúc, niềm vui, lòng biết ơn, tình yêu và hy vọng.

"Cultivating positive emotions like gratitude can improve your overall well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experiencing positive emotions is essential for mental well-being.
Trải nghiệm những cảm xúc tích cực là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
Phủ định
Are you not finding positive emotions in your daily life?
Bạn có đang không tìm thấy những cảm xúc tích cực trong cuộc sống hàng ngày của mình không?
Nghi vấn
Does she always try to cultivate positive emotions?
Cô ấy có luôn cố gắng nuôi dưỡng những cảm xúc tích cực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive emotions".

Tâm lý học tích cực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là thông qua lĩnh vực 'tâm lý học tích cực' (positive psychology), việc nghiên cứu và nuôi dưỡng cảm xúc tích cực được xem là yếu tố cốt lõi để đạt được hạnh phúc và sự mãn nguyện. Các nhà khoa học tin rằng những cảm xúc này không chỉ mang lại niềm vui ngắn hạn mà còn xây dựng các nguồn lực tâm lý bền vững, giúp con người đối phó tốt hơn với thử thách và phát triển toàn diện.

Thực hành Lòng biết ơn & Chánh niệm

Các thực hành như thể hiện lòng biết ơn (gratitude) và chánh niệm (mindfulness) đã trở nên phổ biến rộng rãi ở phương Tây như những cách hiệu quả để tăng cường cảm xúc tích cực. Chúng giúp cá nhân tập trung vào những điều tốt đẹp trong cuộc sống và sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại, từ đó giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe tinh thần và nâng cao chất lượng cuộc sống tổng thể.