(Top Banner Ad)
unpossessed
C1
Tính từ C1 Tổng quát

unpossessed

UK: /ˌʌnpəˈzɛst/ • US: /ˌʌnpəˈzɛst/

Nghĩa tiếng Việt

không bị sở hữu không bị chiếm hữu không thuộc về ai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not owned or controlled by anyone or anything; free from possession.

Vietnamese Meaning

Không bị sở hữu hoặc kiểm soát bởi bất kỳ ai hoặc bất cứ điều gì; tự do khỏi sự chiếm hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The island remained unpossessed for centuries."

    "Hòn đảo vẫn không thuộc về ai trong nhiều thế kỷ."

  • "He felt unpossessed by any material desires."

    "Anh ấy cảm thấy không bị bất kỳ ham muốn vật chất nào chiếm giữ."

  • "The land was unpossessed and available for settlement."

    "Vùng đất không thuộc về ai và sẵn sàng cho việc định cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb possess sở hữu, chiếm hữu
Adjective possessed bị sở hữu, bị ám, bị điều khiển
Noun possessor người sở hữu, chủ nhân
Noun possession sự sở hữu, tài sản, vật sở hữu
Adjective possessive chiếm hữu, sở hữu (về ngữ pháp)
Adverb possessively một cách chiếm hữu
Adjective unpossessing không có tài sản, không đòi hỏi sự sở hữu

Synonyms

unowned (không được sở hữu)free (tự do)independent (độc lập)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*potis-
Latin
potis
Latin
possidere
Old French
posséder
Middle English
possessen
Old English
un-
English
unpossessed

Nguồn Gốc Của 'Unpossessed'

Từ 'unpossessed' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'possessed'. 'Possessed' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'possidere', mang ý nghĩa 'sở hữu' hay 'nắm giữ'. Tiền tố 'un-' là một yếu tố tiếng Anh cổ, trong khi 'possess' đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ từ gốc Latin. Vì vậy, 'unpossessed' có nghĩa đen là 'không bị sở hữu' hoặc 'không thuộc về ai'.

Usage Note

Từ 'unpossessed' thường mang ý nghĩa về sự tự do, không bị ràng buộc, hoặc không thuộc quyền sở hữu của ai. Nó có thể được dùng để mô tả vật chất, tinh thần, hoặc trạng thái. Khác với 'dispossessed' (bị tước đoạt), 'unpossessed' chỉ đơn giản là chưa từng thuộc về ai.
Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc siêu nhiên, 'unpossessed' có thể dùng để chỉ người không bị quỷ ám hoặc các thế lực siêu nhiên khác chiếm giữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unpossessed
  • remain remain unpossessed
    (vẫn chưa có chủ/người sở hữu)
  • be left be left unpossessed
    (bị bỏ lại không có chủ/người sở hữu)
  • lie lie unpossessed
    (nằm đó không có người sở hữu)
Adverb + unpossessed
  • still still unpossessed
    (vẫn còn chưa có chủ)
  • largely largely unpossessed
    (phần lớn chưa có người sở hữu)
Noun + unpossessed (như tính từ)
  • land unpossessed land
    (đất chưa có chủ)
  • territory unpossessed territory
    (lãnh thổ chưa có người sở hữu)

Idioms

  • remain unpossessed

    Vẫn chưa được sở hữu; vẫn không có chủ. Diễn tả trạng thái một vật, tài sản hoặc đất đai chưa được ai nắm giữ hay tuyên bố quyền sở hữu.

    "The treasure remained unpossessed for centuries until it was discovered by archaeologists."

    (Kho báu vẫn không có chủ trong nhiều thế kỷ cho đến khi được các nhà khảo cổ học phát hiện.)

  • leave something unpossessed

    Để lại thứ gì đó không có chủ/người sở hữu. Chỉ hành động bỏ mặc một vật phẩm hoặc tài sản mà không trao quyền sở hữu cho ai.

    "After the owner's death, the old house was left unpossessed for a long time."

    (Sau cái chết của chủ nhân, căn nhà cũ đã bị bỏ không có chủ trong một thời gian dài.)

  • an unpossessed spirit/mind

    Một tinh thần/tâm trí tự do, không bị ràng buộc hay chi phối bởi bất kỳ thế lực nào (thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự độc lập, tự chủ).

    "She led a nomadic life, driven by an unpossessed spirit, always seeking new horizons."

    (Cô ấy sống một cuộc đời du mục, được thúc đẩy bởi một tinh thần tự do, luôn tìm kiếm những chân trời mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpossessed

Tính từ
Lật mặt

Không bị sở hữu hoặc kiểm soát bởi bất kỳ ai hoặc bất cứ điều gì; tự do khỏi sự chiếm hữu.

"The island remained unpossessed for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpossessed".

Khái Niệm 'Res Nullius' (Vật Vô Chủ)

Trong luật pháp La Mã và nhiều hệ thống luật hiện đại, 'res nullius' là một thuật ngữ chỉ những vật không có chủ sở hữu. Đây là khái niệm quan trọng liên quan đến 'unpossessed', ám chỉ những tài sản, đất đai, hoặc động vật hoang dã mà chưa ai tuyên bố quyền sở hữu. Những thứ 'res nullius' này có thể được chiếm hữu hợp pháp bởi người đầu tiên tìm thấy và tuyên bố quyền sở hữu theo luật pháp.

Tự Do Tinh Thần và Sự Không Bị Chiếm Hữu

Trong một số bối cảnh văn hóa và tâm linh phương Tây, 'unpossessed' có thể ám chỉ trạng thái không bị 'ám' hay 'chiếm hữu' bởi các thế lực siêu nhiên (như linh hồn ma quỷ). Trạng thái 'unpossessed' lúc này mang ý nghĩa tích cực, tượng trưng cho sự thuần khiết, tự do tinh thần và khả năng tự chủ của một người, không bị bất kỳ ảnh hưởng bên ngoài nào kiểm soát. Nó thể hiện sự độc lập của tâm hồn và trí óc.