unpossessed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not owned or controlled by anyone or anything; free from possession.
Vietnamese Meaning
Không bị sở hữu hoặc kiểm soát bởi bất kỳ ai hoặc bất cứ điều gì; tự do khỏi sự chiếm hữu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The island remained unpossessed for centuries."
"Hòn đảo vẫn không thuộc về ai trong nhiều thế kỷ."
-
"He felt unpossessed by any material desires."
"Anh ấy cảm thấy không bị bất kỳ ham muốn vật chất nào chiếm giữ."
-
"The land was unpossessed and available for settlement."
"Vùng đất không thuộc về ai và sẵn sàng cho việc định cư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | possess | sở hữu, chiếm hữu |
| Adjective | possessed | bị sở hữu, bị ám, bị điều khiển |
| Noun | possessor | người sở hữu, chủ nhân |
| Noun | possession | sự sở hữu, tài sản, vật sở hữu |
| Adjective | possessive | chiếm hữu, sở hữu (về ngữ pháp) |
| Adverb | possessively | một cách chiếm hữu |
| Adjective | unpossessing | không có tài sản, không đòi hỏi sự sở hữu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unpossessed' thường mang ý nghĩa về sự tự do, không bị ràng buộc, hoặc không thuộc quyền sở hữu của ai. Nó có thể được dùng để mô tả vật chất, tinh thần, hoặc trạng thái. Khác với 'dispossessed' (bị tước đoạt), 'unpossessed' chỉ đơn giản là chưa từng thuộc về ai.
Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc siêu nhiên, 'unpossessed' có thể dùng để chỉ người không bị quỷ ám hoặc các thế lực siêu nhiên khác chiếm giữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remain remain unpossessed (vẫn chưa có chủ/người sở hữu)
-
be left be left unpossessed (bị bỏ lại không có chủ/người sở hữu)
-
lie lie unpossessed (nằm đó không có người sở hữu)
-
still still unpossessed (vẫn còn chưa có chủ)
-
largely largely unpossessed (phần lớn chưa có người sở hữu)
-
land unpossessed land (đất chưa có chủ)
-
territory unpossessed territory (lãnh thổ chưa có người sở hữu)
Idioms
-
remain unpossessed
Vẫn chưa được sở hữu; vẫn không có chủ. Diễn tả trạng thái một vật, tài sản hoặc đất đai chưa được ai nắm giữ hay tuyên bố quyền sở hữu.
"The treasure remained unpossessed for centuries until it was discovered by archaeologists."
(Kho báu vẫn không có chủ trong nhiều thế kỷ cho đến khi được các nhà khảo cổ học phát hiện.)
-
leave something unpossessed
Để lại thứ gì đó không có chủ/người sở hữu. Chỉ hành động bỏ mặc một vật phẩm hoặc tài sản mà không trao quyền sở hữu cho ai.
"After the owner's death, the old house was left unpossessed for a long time."
(Sau cái chết của chủ nhân, căn nhà cũ đã bị bỏ không có chủ trong một thời gian dài.)
-
an unpossessed spirit/mind
Một tinh thần/tâm trí tự do, không bị ràng buộc hay chi phối bởi bất kỳ thế lực nào (thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự độc lập, tự chủ).
"She led a nomadic life, driven by an unpossessed spirit, always seeking new horizons."
(Cô ấy sống một cuộc đời du mục, được thúc đẩy bởi một tinh thần tự do, luôn tìm kiếm những chân trời mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpossessed
Tính từKhông bị sở hữu hoặc kiểm soát bởi bất kỳ ai hoặc bất cứ điều gì; tự do khỏi sự chiếm hữu.
"The island remained unpossessed for centuries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpossessed".
