unprepared and hesitant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not ready or able to deal with something; slow to act or speak because of uncertainty or unwillingness.
Vietnamese Meaning
Không chuẩn bị hoặc không có khả năng đối phó với điều gì đó; chậm chạp trong hành động hoặc lời nói vì sự không chắc chắn hoặc không sẵn lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The witness appeared unprepared and hesitant when answering the lawyer's questions."
"Nhân chứng tỏ ra không chuẩn bị và do dự khi trả lời các câu hỏi của luật sư."
-
"The candidate seemed unprepared and hesitant during the debate."
"Ứng cử viên có vẻ không chuẩn bị và do dự trong cuộc tranh luận."
-
"She was unprepared and hesitant to accept the job offer."
"Cô ấy không chuẩn bị và do dự khi chấp nhận lời mời làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prepare | chuẩn bị, sửa soạn |
| Adjective | prepared | đã chuẩn bị, sẵn sàng |
| Noun | preparation | sự chuẩn bị, công tác chuẩn bị |
| Noun | unpreparedness | sự không chuẩn bị, sự thiếu sẵn sàng |
| Verb | hesitate | do dự, ngập ngừng, lưỡng lự |
| Noun | hesitation | sự do dự, sự ngập ngừng |
| Adverb | hesitantly | một cách do dự, ngập ngừng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một người khi họ không có sự chuẩn bị đầy đủ cho một tình huống cụ thể và do đó họ cảm thấy do dự, ngập ngừng khi đưa ra quyết định hoặc hành động. 'Unprepared' nhấn mạnh sự thiếu sự chuẩn bị, trong khi 'hesitant' nhấn mạnh sự thiếu tự tin và sự ngập ngừng. Sự khác biệt tinh tế giữa 'hesitant' và 'reluctant' là 'hesitant' thường xuất phát từ sự không chắc chắn, trong khi 'reluctant' xuất phát từ việc không muốn làm điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel unprepared and hesitant (cảm thấy không chuẩn bị và ngập ngừng)
-
seem seem unprepared and hesitant (có vẻ không chuẩn bị và ngập ngừng)
-
look look unprepared and hesitant (trông có vẻ không chuẩn bị và ngập ngừng)
-
sound sound unprepared and hesitant (nghe có vẻ không chuẩn bị và ngập ngừng)
-
leave someone leave someone unprepared and hesitant (khiến ai đó rơi vào tình trạng không chuẩn bị và ngập ngừng)
-
visibly visibly unprepared and hesitant (hiện rõ sự không chuẩn bị và ngập ngừng)
-
completely completely unprepared and hesitant (hoàn toàn không chuẩn bị và ngập ngừng)
-
painfully painfully unprepared and hesitant (thiếu chuẩn bị và ngập ngừng một cách rõ rệt/đáng thương)
Idioms
-
caught unprepared and hesitant
bị bắt gặp trong tình trạng thiếu chuẩn bị và ngập ngừng
"The speaker was caught unprepared and hesitant when asked a complex follow-up question."
(Người diễn thuyết bị bắt gặp trong tình trạng thiếu chuẩn bị và ngập ngừng khi được hỏi một câu hỏi phức tạp tiếp theo.)
-
left feeling unprepared and hesitant
bị bỏ lại với cảm giác thiếu chuẩn bị và ngập ngừng
"After the sudden change in plans, I was left feeling unprepared and hesitant about how to proceed."
(Sau sự thay đổi kế hoạch đột ngột, tôi bị bỏ lại với cảm giác thiếu chuẩn bị và ngập ngừng không biết phải làm gì tiếp theo.)
-
a deer in headlights, unprepared and hesitant
như con nai đứng trước đèn pha ô tô, không chuẩn bị và ngập ngừng (ám chỉ bối rối, sợ hãi, không biết làm gì)
"When the spotlight hit him, he stood like a deer in headlights, unprepared and hesitant to speak."
(Khi ánh đèn sân khấu chiếu vào, anh ấy đứng như con nai bị đèn pha chiếu, không chuẩn bị và ngập ngừng không nói nên lời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unprepared and hesitant
Tính từ ghépKhông chuẩn bị hoặc không có khả năng đối phó với điều gì đó; chậm chạp trong hành động hoặc lời nói vì sự không chắc chắn hoặc không sẵn lòng.
"The witness appeared unprepared and hesitant when answering the lawyer's questions."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was standing there, unprepared and hesitant, as the interviewer asked the first question. |
Cô ấy đứng đó, không chuẩn bị và do dự, khi người phỏng vấn đặt câu hỏi đầu tiên. |
| Phủ định | They were not approaching the stage unprepared and hesitant; they had rehearsed for weeks. |
Họ không bước lên sân khấu một cách thiếu chuẩn bị và do dự; họ đã tập dượt trong nhiều tuần. |
| Nghi vấn | Were you feeling unprepared and hesitant when you started the presentation? |
Bạn có cảm thấy không chuẩn bị và do dự khi bắt đầu bài thuyết trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprepared and hesitant".
