(Top Banner Ad)
unprepared and hesitant
B2
Tính từ ghép B2 Chung

unprepared and hesitant

Nghĩa tiếng Việt

thiếu chuẩn bị và do dự chưa sẵn sàng và ngập ngừng không chuẩn bị kỹ lưỡng và thiếu tự tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not ready or able to deal with something; slow to act or speak because of uncertainty or unwillingness.

Vietnamese Meaning

Không chuẩn bị hoặc không có khả năng đối phó với điều gì đó; chậm chạp trong hành động hoặc lời nói vì sự không chắc chắn hoặc không sẵn lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness appeared unprepared and hesitant when answering the lawyer's questions."

    "Nhân chứng tỏ ra không chuẩn bị và do dự khi trả lời các câu hỏi của luật sư."

  • "The candidate seemed unprepared and hesitant during the debate."

    "Ứng cử viên có vẻ không chuẩn bị và do dự trong cuộc tranh luận."

  • "She was unprepared and hesitant to accept the job offer."

    "Cô ấy không chuẩn bị và do dự khi chấp nhận lời mời làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepare chuẩn bị, sửa soạn
Adjective prepared đã chuẩn bị, sẵn sàng
Noun preparation sự chuẩn bị, công tác chuẩn bị
Noun unpreparedness sự không chuẩn bị, sự thiếu sẵn sàng
Verb hesitate do dự, ngập ngừng, lưỡng lự
Noun hesitation sự do dự, sự ngập ngừng
Adverb hesitantly một cách do dự, ngập ngừng

Synonyms

unready and reluctant (chưa sẵn sàng và miễn cưỡng)ill-prepared and uncertain (chuẩn bị kém và không chắc chắn)

Antonyms

prepared and confident (chuẩn bị kỹ càng và tự tin)ready and willing (sẵn sàng và sẵn lòng)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
praeparare
Old French
preparer
Middle English
preparen
Latin
haesitare
Old French
hésiter
English
hesitate

Nguồn gốc 'Unprepared'

Phần 'un-' có gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. 'Prepared' (chuẩn bị) lại có hành trình dài từ động từ Latin 'praeparare', nghĩa là 'làm cho sẵn sàng', qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'unprepared' vẽ nên bức tranh về sự thiếu sẵn sàng, thiếu chuẩn bị cho một sự kiện nào đó.

Nguồn gốc 'Hesitant'

'Hesitant' (ngập ngừng, do dự) bắt nguồn từ động từ Latin 'haesitare', có nghĩa là 'dính chặt, không quyết định được'. Qua tiếng Pháp cổ ('hésiter') rồi vào tiếng Anh, nó mô tả trạng thái lưỡng lự, không thể đưa ra quyết định hoặc hành động một cách dứt khoát. Giống như bị mắc kẹt và không thể tiến lên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một người khi họ không có sự chuẩn bị đầy đủ cho một tình huống cụ thể và do đó họ cảm thấy do dự, ngập ngừng khi đưa ra quyết định hoặc hành động. 'Unprepared' nhấn mạnh sự thiếu sự chuẩn bị, trong khi 'hesitant' nhấn mạnh sự thiếu tự tin và sự ngập ngừng. Sự khác biệt tinh tế giữa 'hesitant' và 'reluctant' là 'hesitant' thường xuất phát từ sự không chắc chắn, trong khi 'reluctant' xuất phát từ việc không muốn làm điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unprepared and hesitant
  • feel feel unprepared and hesitant
    (cảm thấy không chuẩn bị và ngập ngừng)
  • seem seem unprepared and hesitant
    (có vẻ không chuẩn bị và ngập ngừng)
  • look look unprepared and hesitant
    (trông có vẻ không chuẩn bị và ngập ngừng)
  • sound sound unprepared and hesitant
    (nghe có vẻ không chuẩn bị và ngập ngừng)
  • leave someone leave someone unprepared and hesitant
    (khiến ai đó rơi vào tình trạng không chuẩn bị và ngập ngừng)
Adverb + unprepared and hesitant
  • visibly visibly unprepared and hesitant
    (hiện rõ sự không chuẩn bị và ngập ngừng)
  • completely completely unprepared and hesitant
    (hoàn toàn không chuẩn bị và ngập ngừng)
  • painfully painfully unprepared and hesitant
    (thiếu chuẩn bị và ngập ngừng một cách rõ rệt/đáng thương)

Idioms

  • caught unprepared and hesitant

    bị bắt gặp trong tình trạng thiếu chuẩn bị và ngập ngừng

    "The speaker was caught unprepared and hesitant when asked a complex follow-up question."

    (Người diễn thuyết bị bắt gặp trong tình trạng thiếu chuẩn bị và ngập ngừng khi được hỏi một câu hỏi phức tạp tiếp theo.)

  • left feeling unprepared and hesitant

    bị bỏ lại với cảm giác thiếu chuẩn bị và ngập ngừng

    "After the sudden change in plans, I was left feeling unprepared and hesitant about how to proceed."

    (Sau sự thay đổi kế hoạch đột ngột, tôi bị bỏ lại với cảm giác thiếu chuẩn bị và ngập ngừng không biết phải làm gì tiếp theo.)

  • a deer in headlights, unprepared and hesitant

    như con nai đứng trước đèn pha ô tô, không chuẩn bị và ngập ngừng (ám chỉ bối rối, sợ hãi, không biết làm gì)

    "When the spotlight hit him, he stood like a deer in headlights, unprepared and hesitant to speak."

    (Khi ánh đèn sân khấu chiếu vào, anh ấy đứng như con nai bị đèn pha chiếu, không chuẩn bị và ngập ngừng không nói nên lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unprepared and hesitant

Tính từ ghép
Lật mặt

Không chuẩn bị hoặc không có khả năng đối phó với điều gì đó; chậm chạp trong hành động hoặc lời nói vì sự không chắc chắn hoặc không sẵn lòng.

"The witness appeared unprepared and hesitant when answering the lawyer's questions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was standing there, unprepared and hesitant, as the interviewer asked the first question.
Cô ấy đứng đó, không chuẩn bị và do dự, khi người phỏng vấn đặt câu hỏi đầu tiên.
Phủ định
They were not approaching the stage unprepared and hesitant; they had rehearsed for weeks.
Họ không bước lên sân khấu một cách thiếu chuẩn bị và do dự; họ đã tập dượt trong nhiều tuần.
Nghi vấn
Were you feeling unprepared and hesitant when you started the presentation?
Bạn có cảm thấy không chuẩn bị và do dự khi bắt đầu bài thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprepared and hesitant".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và công việc, sự chuẩn bị kỹ lưỡng được đánh giá rất cao. Việc xuất hiện 'unprepared and hesitant' (không chuẩn bị và ngập ngừng) thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng người khác, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh và cơ hội của một người.

Do dự trong quyết định

Trạng thái 'hesitant' (ngập ngừng) trong các tình huống quan trọng như ra quyết định, đặc biệt trong vai trò lãnh đạo, thường bị nhìn nhận là điểm yếu. Người ta thường mong đợi sự dứt khoát và tự tin. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, sự do dự cẩn trọng có thể được hiểu là sự suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động.