(Top Banner Ad)
unpreparedly
C1
Trạng từ (Adverb) C1 Chung

unpreparedly

UK: /ˌʌnprɪˈpeərdli/ • US: /ˌʌnprɪˈpeərdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thiếu chuẩn bị không có sự chuẩn bị trước trong tình trạng không chuẩn bị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an unprepared manner; without having made preparations.

Vietnamese Meaning

Một cách không chuẩn bị; không có sự chuẩn bị trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He faced the interview unpreparedly and, as a result, didn't get the job."

    "Anh ấy tham gia phỏng vấn một cách thiếu chuẩn bị và, kết quả là, đã không nhận được công việc."

  • "The team entered the competition unpreparedly, leading to their quick defeat."

    "Đội bước vào cuộc thi một cách thiếu chuẩn bị, dẫn đến thất bại nhanh chóng của họ."

  • "She spoke unpreparedly at the meeting, and her arguments were not well-received."

    "Cô ấy phát biểu một cách thiếu chuẩn bị tại cuộc họp, và những lập luận của cô ấy không được đón nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepare Chuẩn bị, sửa soạn
Adjective prepared Đã chuẩn bị, sẵn sàng
Adjective unprepared Chưa chuẩn bị, không sẵn sàng
Noun preparation Sự chuẩn bị, công tác chuẩn bị
Noun unpreparedness Sự chưa chuẩn bị, sự không sẵn sàng
Adverb preparedly Một cách có chuẩn bị (ít dùng hơn)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeparare
Old French
preparer
Middle English
preparen
English
prepare
English
prepared
English
unprepared
English
unpreparedly

Nguồn gốc của 'unpreparedly'

Từ 'unpreparedly' được hình thành từ ba phần trong tiếng Anh. Phần cốt lõi là động từ 'prepare' (chuẩn bị), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeparare' (nghĩa là 'làm cho sẵn sàng trước'). Khi thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') vào 'prepared' (đã chuẩn bị), chúng ta có 'unprepared' (chưa chuẩn bị). Cuối cùng, hậu tố '-ly' biến tính từ 'unprepared' thành trạng từ 'unpreparedly', diễn tả cách thức 'một cách không chuẩn bị'.

Usage Note

Từ 'unpreparedly' nhấn mạnh vào việc thiếu sự chuẩn bị, thường dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc sự bất ngờ. Nó khác với 'unexpectedly' (bất ngờ) ở chỗ 'unexpectedly' chỉ đơn giản là diễn tả một sự việc xảy ra ngoài dự kiến, trong khi 'unpreparedly' chỉ ra nguyên nhân của sự bất ngờ đó là do sự thiếu chuẩn bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + unpreparedly
  • caught caught unpreparedly
    (bị bắt gặp một cách không chuẩn bị, bị động)
  • taken taken unpreparedly
    (bị đưa vào tình thế không chuẩn bị, bị bất ngờ)
  • found oneself found oneself unpreparedly
    (thấy mình rơi vào tình trạng không chuẩn bị trước)

Idioms

  • to be caught unpreparedly

    bị bắt gặp trong tình trạng không chuẩn bị, bị động

    "The sudden question caught him unpreparedly during the interview."

    (Câu hỏi bất ngờ khiến anh ấy bị động trong buổi phỏng vấn.)

  • to react unpreparedly

    phản ứng một cách không chuẩn bị trước, phản ứng bất ngờ

    "She reacted unpreparedly to the news, showing her genuine surprise."

    (Cô ấy phản ứng một cách không chuẩn bị trước tin tức, thể hiện sự bất ngờ thực sự của mình.)

  • to find oneself unpreparedly

    thấy mình rơi vào tình trạng không chuẩn bị trước

    "He found himself unpreparedly when the exam questions were far harder than expected."

    (Anh ấy thấy mình rơi vào tình trạng không chuẩn bị trước khi các câu hỏi thi khó hơn nhiều so với dự kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpreparedly

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách không chuẩn bị; không có sự chuẩn bị trước.

"He faced the interview unpreparedly and, as a result, didn't get the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpreparedly".

Văn hóa chuẩn bị và sự chuyên nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và giáo dục, việc chuẩn bị kỹ lưỡng được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, tôn trọng người khác và trách nhiệm. Hành động 'unpreparedly' (không chuẩn bị) có thể bị đánh giá là thiếu nghiêm túc, thiếu tôn trọng hoặc thiếu năng lực, đặc biệt trong các cuộc họp quan trọng, bài thuyết trình, hoặc kỳ thi.

Đối lập với sự tự phát

Mặc dù 'unpreparedly' thường mang hàm ý tiêu cực, nhưng trong một số bối cảnh xã hội hoặc nghệ thuật, hành động không chuẩn bị trước (tức là tự phát, ngẫu hứng) lại được đánh giá cao. Ví dụ, một phản ứng 'unpreparedly' có thể thể hiện sự chân thật, một màn trình diễn ngẫu hứng có thể mang lại sự sáng tạo độc đáo. Tuy nhiên, ranh giới giữa 'không chuẩn bị' và 'tự phát một cách tích cực' thường rất mỏng manh và phụ thuộc vào ngữ cảnh.