unpreparedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an unprepared manner; without having made preparations.
Vietnamese Meaning
Một cách không chuẩn bị; không có sự chuẩn bị trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He faced the interview unpreparedly and, as a result, didn't get the job."
"Anh ấy tham gia phỏng vấn một cách thiếu chuẩn bị và, kết quả là, đã không nhận được công việc."
-
"The team entered the competition unpreparedly, leading to their quick defeat."
"Đội bước vào cuộc thi một cách thiếu chuẩn bị, dẫn đến thất bại nhanh chóng của họ."
-
"She spoke unpreparedly at the meeting, and her arguments were not well-received."
"Cô ấy phát biểu một cách thiếu chuẩn bị tại cuộc họp, và những lập luận của cô ấy không được đón nhận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prepare | Chuẩn bị, sửa soạn |
| Adjective | prepared | Đã chuẩn bị, sẵn sàng |
| Adjective | unprepared | Chưa chuẩn bị, không sẵn sàng |
| Noun | preparation | Sự chuẩn bị, công tác chuẩn bị |
| Noun | unpreparedness | Sự chưa chuẩn bị, sự không sẵn sàng |
| Adverb | preparedly | Một cách có chuẩn bị (ít dùng hơn) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unpreparedly' nhấn mạnh vào việc thiếu sự chuẩn bị, thường dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc sự bất ngờ. Nó khác với 'unexpectedly' (bất ngờ) ở chỗ 'unexpectedly' chỉ đơn giản là diễn tả một sự việc xảy ra ngoài dự kiến, trong khi 'unpreparedly' chỉ ra nguyên nhân của sự bất ngờ đó là do sự thiếu chuẩn bị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
caught caught unpreparedly (bị bắt gặp một cách không chuẩn bị, bị động)
-
taken taken unpreparedly (bị đưa vào tình thế không chuẩn bị, bị bất ngờ)
-
found oneself found oneself unpreparedly (thấy mình rơi vào tình trạng không chuẩn bị trước)
Idioms
-
to be caught unpreparedly
bị bắt gặp trong tình trạng không chuẩn bị, bị động
"The sudden question caught him unpreparedly during the interview."
(Câu hỏi bất ngờ khiến anh ấy bị động trong buổi phỏng vấn.)
-
to react unpreparedly
phản ứng một cách không chuẩn bị trước, phản ứng bất ngờ
"She reacted unpreparedly to the news, showing her genuine surprise."
(Cô ấy phản ứng một cách không chuẩn bị trước tin tức, thể hiện sự bất ngờ thực sự của mình.)
-
to find oneself unpreparedly
thấy mình rơi vào tình trạng không chuẩn bị trước
"He found himself unpreparedly when the exam questions were far harder than expected."
(Anh ấy thấy mình rơi vào tình trạng không chuẩn bị trước khi các câu hỏi thi khó hơn nhiều so với dự kiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpreparedly
Trạng từ (Adverb)Một cách không chuẩn bị; không có sự chuẩn bị trước.
"He faced the interview unpreparedly and, as a result, didn't get the job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpreparedly".
