off guard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unprepared for something difficult or unpleasant; in a vulnerable position.
Vietnamese Meaning
Mất cảnh giác, không chuẩn bị cho điều gì khó khăn hoặc khó chịu; ở vị trí dễ bị tổn thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sudden question caught him off guard."
"Câu hỏi đột ngột khiến anh ta mất cảnh giác."
-
"The news caught everyone off guard."
"Tin tức khiến mọi người mất cảnh giác."
-
"He was taken off guard by her question."
"Anh ta bị bất ngờ bởi câu hỏi của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái bất ngờ hoặc bị tấn công khi không chuẩn bị. Nó nhấn mạnh sự thiếu phòng bị và hậu quả có thể xảy ra. Khác với 'unprepared' (không chuẩn bị), 'off guard' mang sắc thái bất ngờ và có thể dẫn đến bị lợi dụng.
Prepositions
Cụm 'catch/take someone off guard' có nghĩa là làm cho ai đó mất cảnh giác, khiến họ ngạc nhiên và không chuẩn bị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
catch catch someone off guard (bắt gặp ai đó lúc không chuẩn bị, làm ai đó bất ngờ)
-
take take someone off guard (làm ai đó bất ngờ, khiến ai đó mất cảnh giác)
-
throw throw someone off guard (làm ai đó bối rối, mất bình tĩnh, không kịp phản ứng)
-
be be caught off guard (bị bắt gặp lúc mất cảnh giác, không kịp chuẩn bị)
-
completely completely off guard (hoàn toàn mất cảnh giác)
-
totally totally off guard (hoàn toàn mất cảnh giác)
Idioms
-
catch someone off guard
Bắt gặp ai đó lúc không chuẩn bị, làm ai đó bất ngờ hoặc không kịp phản ứng.
"Her sudden question caught me completely off guard, and I didn't know what to say."
(Câu hỏi bất ngờ của cô ấy làm tôi hoàn toàn mất cảnh giác, và tôi không biết phải nói gì.)
-
take someone off guard
Làm ai đó bất ngờ, khiến họ mất cảnh giác hoặc bối rối.
"The news of his resignation took everyone off guard; nobody expected it."
(Tin tức về việc anh ấy từ chức đã khiến mọi người bất ngờ; không ai mong đợi điều đó.)
-
be caught off guard
Bị bắt gặp lúc mất cảnh giác, không kịp chuẩn bị cho một điều gì đó.
"I was caught off guard by the pop quiz, so I didn't perform well."
(Tôi đã không kịp chuẩn bị cho bài kiểm tra bất ngờ, vì vậy tôi đã làm bài không tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
off guard
IdiomMất cảnh giác, không chuẩn bị cho điều gì khó khăn hoặc khó chịu; ở vị trí dễ bị tổn thương.
"The sudden question caught him off guard."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off guard".
