(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unprocessed foods
B1

unprocessed foods

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm chưa qua chế biến thực phẩm thô thực phẩm tự nhiên (ít chế biến)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unprocessed foods'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thực phẩm chưa qua chế biến nhiều hoặc chưa bị thay đổi đáng kể so với trạng thái tự nhiên của chúng.

Definition (English Meaning)

Foods that have not been subjected to significant processing or alteration from their natural state.

Ví dụ Thực tế với 'Unprocessed foods'

  • "Eating unprocessed foods is essential for a healthy diet."

    "Ăn thực phẩm chưa qua chế biến là điều cần thiết cho một chế độ ăn uống lành mạnh."

  • "A diet rich in unprocessed foods can lower the risk of heart disease."

    "Một chế độ ăn giàu thực phẩm chưa qua chế biến có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim."

  • "Fruits, vegetables, and whole grains are examples of unprocessed foods."

    "Trái cây, rau và ngũ cốc nguyên hạt là những ví dụ về thực phẩm chưa qua chế biến."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unprocessed foods'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: food (số nhiều: foods)
  • Adjective: unprocessed
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

processed foods(thực phẩm chế biến sẵn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dinh dưỡng Sức khỏe

Ghi chú Cách dùng 'Unprocessed foods'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng và sức khỏe để chỉ các loại thực phẩm gần với trạng thái ban đầu của chúng nhất. Nó nhấn mạnh việc không sử dụng các chất phụ gia, chất bảo quản hoặc các quy trình chế biến công nghiệp phức tạp. Khác với 'processed foods' (thực phẩm chế biến sẵn) thường chứa nhiều đường, muối và chất béo không lành mạnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unprocessed foods'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)