(Top Banner Ad)
unregistered offering
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

unregistered offering

UK: /ˌʌnˈredʒɪstəd ˈɒfərɪŋ/ • US: /ˌʌnˈredʒɪstərd ˈɔːfərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chào bán chứng khoán chưa đăng ký phát hành chứng khoán chưa đăng ký
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sale of securities that does not comply with the registration requirements of the Securities Act of 1933.

Vietnamese Meaning

Một đợt chào bán chứng khoán không tuân thủ các yêu cầu đăng ký của Đạo luật Chứng khoán năm 1933.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted an unregistered offering to raise capital quickly."

    "Công ty đã thực hiện một đợt chào bán chưa đăng ký để huy động vốn nhanh chóng."

  • "Many startups initially rely on unregistered offerings to fund their operations."

    "Nhiều công ty khởi nghiệp ban đầu dựa vào các đợt chào bán chưa đăng ký để tài trợ cho hoạt động của họ."

  • "Investors should be aware of the risks associated with unregistered offerings."

    "Nhà đầu tư nên nhận thức được những rủi ro liên quan đến các đợt chào bán chưa đăng ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun registration sự đăng ký
Noun offering sự chào bán; sản phẩm/dịch vụ được cung cấp
Noun register sổ đăng ký; danh sách
Verb register đăng ký; ghi vào sổ
Verb offer chào bán; cung cấp; đề nghị
Adjective registered đã đăng ký
Adjective unregistered chưa đăng ký

Synonyms

private placement (chào bán riêng lẻ)exempt offering (chào bán được miễn (đăng ký))

Antonyms

registered offering (chào bán đã đăng ký)

Related Words

securities law (luật chứng khoán)regulation D (Quy định D (của Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ))

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
registrum
Old French
registrer
Old English
un-
Latin
offerere
Old English
offrian
Modern English
unregistered offering

Gốc rễ của 'unregistered offering'

Cụm từ 'unregistered offering' là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực tài chính, được ghép từ ba thành phần chính. 'Un-' là tiền tố phủ định có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không'. 'Register' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'ghi chép, lưu giữ'. 'Offering' xuất phát từ tiếng Latin 'offerere' có nghĩa là 'đưa ra, trình bày'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'một đề nghị (chào bán) chưa được đăng ký' với cơ quan quản lý, thường ám chỉ một giao dịch chứng khoán hoặc tài chính cụ thể.

Usage Note

Thường đề cập đến việc phát hành chứng khoán riêng lẻ (private placement) hoặc các giao dịch được miễn đăng ký theo quy định của luật chứng khoán. Khác với 'registered offering' (chào bán đã đăng ký) là phải tuân thủ đầy đủ quy trình và công bố thông tin theo luật định, 'unregistered offering' có thể có rủi ro cao hơn cho nhà đầu tư do thiếu thông tin minh bạch.

Prepositions

of

Thường đi sau danh từ chỉ loại chứng khoán, ví dụ 'unregistered offering of common stock' (chào bán cổ phiếu thường chưa đăng ký).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unregistered offering
  • make make an unregistered offering
    (thực hiện một đợt chào bán chưa đăng ký)
  • conduct conduct an unregistered offering
    (tiến hành một đợt chào bán chưa đăng ký)
  • issue issue an unregistered offering
    (phát hành một đợt chào bán chưa đăng ký)
  • engage in engage in an unregistered offering
    (tham gia vào một đợt chào bán chưa đăng ký)
Adjective + unregistered offering
  • illegal illegal unregistered offering
    (đợt chào bán chưa đăng ký bất hợp pháp)
  • private private unregistered offering
    (đợt chào bán riêng lẻ chưa đăng ký)
  • fraudulent fraudulent unregistered offering
    (đợt chào bán chưa đăng ký gian lận)

Idioms

  • make an unregistered offering

    thực hiện một đợt chào bán chưa đăng ký (thường là vi phạm pháp luật)

    "The company was fined for making an unregistered offering to investors."

    (Công ty đã bị phạt vì thực hiện một đợt chào bán chưa đăng ký cho các nhà đầu tư.)

  • private unregistered offering

    đợt chào bán riêng lẻ chưa đăng ký

    "Many startups raise capital through private unregistered offerings."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp huy động vốn thông qua các đợt chào bán riêng lẻ chưa đăng ký.)

  • illegal unregistered offering

    đợt chào bán chưa đăng ký bất hợp pháp

    "Regulators crack down on illegal unregistered offerings to protect investors."

    (Các cơ quan quản lý siết chặt kiểm soát các đợt chào bán chưa đăng ký bất hợp pháp để bảo vệ nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unregistered offering

Danh từ
Lật mặt

Một đợt chào bán chứng khoán không tuân thủ các yêu cầu đăng ký của Đạo luật Chứng khoán năm 1933.

"The company conducted an unregistered offering to raise capital quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unregistered offering".

Bảo vệ nhà đầu tư và quy định thị trường

Tại nhiều quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc chào bán chứng khoán ra công chúng phải được đăng ký với cơ quan quản lý (như SEC - Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch) để đảm bảo tính minh bạch và bảo vệ nhà đầu tư. Một 'unregistered offering' là một đợt chào bán không tuân thủ quy định này, thường mang rủi ro cao hơn cho người mua vì thiếu thông tin được kiểm duyệt và sự giám sát pháp lý. Đây là một khái niệm cốt lõi trong luật chứng khoán nhằm duy trì sự công bằng và an toàn cho thị trường.

Rủi ro và cơ hội trong các đợt chào bán chưa đăng ký

Mặc dù các đợt chào bán chưa đăng ký thường bị xem là rủi ro hoặc bất hợp pháp nếu không tuân thủ các quy định miễn trừ, chúng cũng có thể là một công cụ hợp pháp cho các công ty nhỏ hoặc startup huy động vốn nhanh chóng mà không phải chịu gánh nặng chi phí và quy trình phức tạp của việc đăng ký công khai. Tuy nhiên, chúng đòi hỏi nhà đầu tư phải có kiến thức chuyên sâu và khả năng chấp nhận rủi ro cao do thiếu thông tin công khai và sự bảo vệ pháp lý chặt chẽ hơn.