unrendered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not rendered; not processed to produce a final image or output.
Vietnamese Meaning
Chưa được dựng hình; chưa được xử lý để tạo ra hình ảnh hoặc kết quả cuối cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The image was still unrendered, so we couldn't see the final details."
"Hình ảnh vẫn chưa được dựng, vì vậy chúng ta không thể thấy các chi tiết cuối cùng."
-
"The unrendered video footage was sent to the editor for post-production."
"Đoạn phim video chưa được dựng đã được gửi cho biên tập viên để hậu kỳ."
-
"The unrendered elements of the website need to be addressed before launch."
"Các yếu tố chưa được dựng của trang web cần được giải quyết trước khi ra mắt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đồ họa máy tính, thiết kế 3D, hoặc phát triển web để mô tả một nội dung hoặc hình ảnh chưa hoàn thiện hoặc chưa được hiển thị đầy đủ. Khác với 'unprocessed' (chưa xử lý) ở chỗ 'unrendered' đặc biệt chỉ đến giai đoạn dựng hình hoặc hiển thị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fat unrendered fat (mỡ chưa được làm tan chảy)
-
lard unrendered lard (mỡ lợn chưa được làm tan chảy)
-
justice justice unrendered (công lý chưa được thực thi)
-
services unrendered services (các dịch vụ chưa được cung cấp/thực hiện)
-
graphics unrendered graphics (đồ họa chưa được xử lý/hiển thị)
-
image unrendered image (hình ảnh chưa được xử lý/hiển thị)
-
leave leave something unrendered (để cái gì đó chưa được làm tan chảy/thực hiện/hiển thị)
-
remain remain unrendered (vẫn còn chưa được làm tan chảy/thực hiện/hiển thị)
Idioms
-
justice unrendered
công lý chưa được thực thi; tình trạng bất công kéo dài
"Years after the war, justice unrendered for the victims remained a painful wound in society."
(Nhiều năm sau chiến tranh, công lý chưa được thực thi cho các nạn nhân vẫn là một vết thương đau lòng trong xã hội.)
-
unrendered fat
mỡ (động vật) chưa được làm tan chảy/chưa qua chế biến
"For crackling, you need to ensure the pork skin still has a layer of unrendered fat beneath it."
(Để có món da giòn, bạn cần đảm bảo da heo vẫn còn một lớp mỡ chưa được làm tan chảy bên dưới.)
-
unrendered services/debts
các dịch vụ chưa được cung cấp/thực hiện; các khoản nợ chưa thanh toán (ám chỉ nghĩa vụ chưa hoàn thành)
"The project failed due to numerous unrendered services and a lack of accountability."
(Dự án thất bại do vô số dịch vụ chưa được cung cấp và thiếu trách nhiệm giải trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unrendered
Tính từChưa được dựng hình; chưa được xử lý để tạo ra hình ảnh hoặc kết quả cuối cùng.
"The image was still unrendered, so we couldn't see the final details."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrendered".
