(Top Banner Ad)
unrendered
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

unrendered

UK: /ˌʌnˈrendəd/ • US: /ˌʌnˈrendərd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa dựng hình chưa hiển thị chưa hoàn thiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not rendered; not processed to produce a final image or output.

Vietnamese Meaning

Chưa được dựng hình; chưa được xử lý để tạo ra hình ảnh hoặc kết quả cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The image was still unrendered, so we couldn't see the final details."

    "Hình ảnh vẫn chưa được dựng, vì vậy chúng ta không thể thấy các chi tiết cuối cùng."

  • "The unrendered video footage was sent to the editor for post-production."

    "Đoạn phim video chưa được dựng đã được gửi cho biên tập viên để hậu kỳ."

  • "The unrendered elements of the website need to be addressed before launch."

    "Các yếu tố chưa được dựng của trang web cần được giải quyết trước khi ra mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb render cung cấp, thể hiện, làm tan chảy (mỡ)
Noun rendering sự thể hiện, bản vẽ, sự làm tan chảy
Adjective rendered đã được cung cấp, đã được thể hiện, đã được làm tan chảy
Adjective unrenderable không thể cung cấp/thể hiện/làm tan chảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reddere
Old French
rendre
Old English
un-
English
unrendered

Nguồn gốc của 'Render'

Phần 'render' trong 'unrendered' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reddere', nghĩa là 'trả lại, khôi phục'. Qua tiếng Pháp cổ 'rendre', nghĩa này phát triển thành 'cung cấp', 'thể hiện' hoặc 'làm tan chảy' (như mỡ). Vì vậy, 'unrendered' mang ý nghĩa đối lập.

Tiền tố 'Un-'

Tiền tố 'un-' đến từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không' hoặc 'đối lập với'. Khi kết hợp với một từ như 'rendered' (đã được cung cấp/thể hiện/làm tan chảy), nó tạo ra nghĩa phủ định: 'chưa được cung cấp', 'chưa được thể hiện' hoặc 'chưa được làm tan chảy'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đồ họa máy tính, thiết kế 3D, hoặc phát triển web để mô tả một nội dung hoặc hình ảnh chưa hoàn thiện hoặc chưa được hiển thị đầy đủ. Khác với 'unprocessed' (chưa xử lý) ở chỗ 'unrendered' đặc biệt chỉ đến giai đoạn dựng hình hoặc hiển thị.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + unrendered (trong nấu ăn)
  • fat unrendered fat
    (mỡ chưa được làm tan chảy)
  • lard unrendered lard
    (mỡ lợn chưa được làm tan chảy)
Noun + unrendered (trong bối cảnh pháp lý/dịch vụ)
  • justice justice unrendered
    (công lý chưa được thực thi)
  • services unrendered services
    (các dịch vụ chưa được cung cấp/thực hiện)
Noun + unrendered (trong đồ họa/kỹ thuật)
  • graphics unrendered graphics
    (đồ họa chưa được xử lý/hiển thị)
  • image unrendered image
    (hình ảnh chưa được xử lý/hiển thị)
Verb + unrendered
  • leave leave something unrendered
    (để cái gì đó chưa được làm tan chảy/thực hiện/hiển thị)
  • remain remain unrendered
    (vẫn còn chưa được làm tan chảy/thực hiện/hiển thị)

Idioms

  • justice unrendered

    công lý chưa được thực thi; tình trạng bất công kéo dài

    "Years after the war, justice unrendered for the victims remained a painful wound in society."

    (Nhiều năm sau chiến tranh, công lý chưa được thực thi cho các nạn nhân vẫn là một vết thương đau lòng trong xã hội.)

  • unrendered fat

    mỡ (động vật) chưa được làm tan chảy/chưa qua chế biến

    "For crackling, you need to ensure the pork skin still has a layer of unrendered fat beneath it."

    (Để có món da giòn, bạn cần đảm bảo da heo vẫn còn một lớp mỡ chưa được làm tan chảy bên dưới.)

  • unrendered services/debts

    các dịch vụ chưa được cung cấp/thực hiện; các khoản nợ chưa thanh toán (ám chỉ nghĩa vụ chưa hoàn thành)

    "The project failed due to numerous unrendered services and a lack of accountability."

    (Dự án thất bại do vô số dịch vụ chưa được cung cấp và thiếu trách nhiệm giải trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrendered

Tính từ
Lật mặt

Chưa được dựng hình; chưa được xử lý để tạo ra hình ảnh hoặc kết quả cuối cùng.

"The image was still unrendered, so we couldn't see the final details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrendered".

Tầm quan trọng của mỡ chưa làm tan chảy trong ẩm thực truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các nền ẩm thực truyền thống khác, việc 'làm tan chảy mỡ' (rendering fat) là một kỹ thuật quan trọng để chiết xuất mỡ lỏng từ mỡ động vật rắn. Mỡ 'unrendered' (chưa làm tan chảy) thường là phần mỡ còn nguyên trạng, chưa qua chế biến, thường được tìm thấy trên thịt lợn hoặc thịt bò. Việc chế biến đúng cách có thể tạo ra mỡ lỏng tinh khiết dùng để chiên xào, cũng như phần tóp mỡ giòn thơm. Ngược lại, việc không làm tan chảy mỡ có thể ảnh hưởng đến hương vị và kết cấu món ăn.

Công lý chưa được thực thi trong xã hội

Khái niệm 'justice unrendered' (công lý chưa được thực thi) thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà ở đó lẽ phải chưa được thực thi, tội ác chưa được trừng phạt hoặc các nạn nhân chưa nhận được sự đền bù xứng đáng. Điều này có thể liên quan đến các vấn đề lịch sử, xã hội hoặc chính trị, nơi sự bất công vẫn còn tồn tại và gây ra nỗi đau kéo dài cho cá nhân hoặc cộng đồng, đòi hỏi sự công nhận và giải quyết.