unresolved problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A problem that has not been solved or dealt with.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề chưa được giải quyết hoặc xử lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is facing several unresolved problems related to supply chain disruptions."
"Công ty đang đối mặt với một số vấn đề chưa được giải quyết liên quan đến sự gián đoạn chuỗi cung ứng."
-
"The lack of funding is an unresolved problem hindering the project's progress."
"Việc thiếu kinh phí là một vấn đề chưa được giải quyết, cản trở tiến độ của dự án."
-
"The unresolved problem of climate change requires global cooperation."
"Vấn đề chưa được giải quyết về biến đổi khí hậu đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | problem | vấn đề, khó khăn |
| Verb | resolve | giải quyết |
| Adjective | resolved | đã được giải quyết |
| Adjective | unresolved | chưa được giải quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức và kỹ thuật, chẳng hạn như trong các báo cáo, bài nghiên cứu hoặc thảo luận về các vấn đề phức tạp. 'Unresolved' nhấn mạnh sự tồn tại liên tục của vấn đề và thường ngụ ý rằng cần phải có hành động để giải quyết nó. So với 'unsolved problem', 'unresolved' có thể nhấn mạnh khía cạnh quy trình hoặc quản lý của việc giải quyết vấn đề, chứ không chỉ là việc tìm ra giải pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major unresolved problem (vấn đề lớn chưa được giải quyết)
-
serious serious unresolved problem (vấn đề nghiêm trọng chưa được giải quyết)
-
long-standing long-standing unresolved problem (vấn đề tồn đọng lâu dài chưa được giải quyết)
-
face face an unresolved problem (đối mặt với một vấn đề chưa được giải quyết)
-
address address an unresolved problem (giải quyết một vấn đề chưa được giải quyết (tìm cách giải quyết))
-
ignore ignore an unresolved problem (lờ đi một vấn đề chưa được giải quyết)
Idioms
-
Sweep the unresolved problem under the rug
lờ đi vấn đề chưa được giải quyết, che đậy vấn đề
"The company tried to sweep the unresolved problem under the rug to avoid bad publicity."
(Công ty cố gắng che đậy vấn đề chưa được giải quyết để tránh tiếng xấu.)
-
Open a can of worms (related to unresolved problems)
khơi mào một loạt vấn đề phức tạp (thường liên quan đến vấn đề chưa giải quyết)
"Trying to fix that one small issue could open a can of worms."
(Cố gắng sửa một vấn đề nhỏ đó có thể khơi mào một loạt vấn đề phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unresolved problem
Tính từ + Danh từMột vấn đề chưa được giải quyết hoặc xử lý.
"The company is facing several unresolved problems related to supply chain disruptions."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unresolved problem is being discussed by the committee. |
Vấn đề chưa được giải quyết đang được ủy ban thảo luận. |
| Phủ định | The unresolved problem was not addressed in the meeting. |
Vấn đề chưa được giải quyết đã không được đề cập trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Will the unresolved problem be solved by the end of the year? |
Liệu vấn đề chưa được giải quyết có được giải quyết vào cuối năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unresolved problem".
