(Top Banner Ad)
unresolved problem
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung

unresolved problem

UK: /ˌʌnrɪˈzɒlvd ˈprɒbləm/ • US: /ˌʌnrɪˈzɑːlvd ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề chưa được giải quyết khó khăn chưa được tháo gỡ vướng mắc chưa được xử lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A problem that has not been solved or dealt with.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề chưa được giải quyết hoặc xử lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is facing several unresolved problems related to supply chain disruptions."

    "Công ty đang đối mặt với một số vấn đề chưa được giải quyết liên quan đến sự gián đoạn chuỗi cung ứng."

  • "The lack of funding is an unresolved problem hindering the project's progress."

    "Việc thiếu kinh phí là một vấn đề chưa được giải quyết, cản trở tiến độ của dự án."

  • "The unresolved problem of climate change requires global cooperation."

    "Vấn đề chưa được giải quyết về biến đổi khí hậu đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun problem vấn đề, khó khăn
Verb resolve giải quyết
Adjective resolved đã được giải quyết
Adjective unresolved chưa được giải quyết

Synonyms

unsolved problem (vấn đề chưa được giải quyết)outstanding issue (vấn đề còn tồn đọng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
unresolved
English
problem

Nguồn gốc của 'unresolved'

Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' trong tiếng Anh. 'Resolved' xuất phát từ 'resolve', có nghĩa là 'giải quyết'. Vì vậy, 'unresolved' có nghĩa là 'chưa được giải quyết'. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'chưa được giải quyết', 'vẫn còn tồn đọng'.

Nguồn gốc của 'problem'

Từ 'problem' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'problema', có nghĩa là 'một câu hỏi được đưa ra để giải quyết'. Trong tiếng Việt, 'problem' có nghĩa là 'vấn đề' hoặc 'khó khăn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức và kỹ thuật, chẳng hạn như trong các báo cáo, bài nghiên cứu hoặc thảo luận về các vấn đề phức tạp. 'Unresolved' nhấn mạnh sự tồn tại liên tục của vấn đề và thường ngụ ý rằng cần phải có hành động để giải quyết nó. So với 'unsolved problem', 'unresolved' có thể nhấn mạnh khía cạnh quy trình hoặc quản lý của việc giải quyết vấn đề, chứ không chỉ là việc tìm ra giải pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unresolved problem
  • major major unresolved problem
    (vấn đề lớn chưa được giải quyết)
  • serious serious unresolved problem
    (vấn đề nghiêm trọng chưa được giải quyết)
  • long-standing long-standing unresolved problem
    (vấn đề tồn đọng lâu dài chưa được giải quyết)
Verb + unresolved problem
  • face face an unresolved problem
    (đối mặt với một vấn đề chưa được giải quyết)
  • address address an unresolved problem
    (giải quyết một vấn đề chưa được giải quyết (tìm cách giải quyết))
  • ignore ignore an unresolved problem
    (lờ đi một vấn đề chưa được giải quyết)

Idioms

  • Sweep the unresolved problem under the rug

    lờ đi vấn đề chưa được giải quyết, che đậy vấn đề

    "The company tried to sweep the unresolved problem under the rug to avoid bad publicity."

    (Công ty cố gắng che đậy vấn đề chưa được giải quyết để tránh tiếng xấu.)

  • Open a can of worms (related to unresolved problems)

    khơi mào một loạt vấn đề phức tạp (thường liên quan đến vấn đề chưa giải quyết)

    "Trying to fix that one small issue could open a can of worms."

    (Cố gắng sửa một vấn đề nhỏ đó có thể khơi mào một loạt vấn đề phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unresolved problem

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề chưa được giải quyết hoặc xử lý.

"The company is facing several unresolved problems related to supply chain disruptions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unresolved problem is being discussed by the committee.
Vấn đề chưa được giải quyết đang được ủy ban thảo luận.
Phủ định
The unresolved problem was not addressed in the meeting.
Vấn đề chưa được giải quyết đã không được đề cập trong cuộc họp.
Nghi vấn
Will the unresolved problem be solved by the end of the year?
Liệu vấn đề chưa được giải quyết có được giải quyết vào cuối năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unresolved problem".

Tầm quan trọng của việc giải quyết vấn đề

Trong nhiều nền văn hóa, việc giải quyết vấn đề một cách chủ động được coi là một đức tính tốt. Việc tránh né hoặc lờ đi 'vấn đề chưa được giải quyết' có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực trong các mối quan hệ cá nhân, công việc và xã hội.

Sự khác biệt văn hóa trong cách tiếp cận vấn đề

Các nền văn hóa khác nhau có cách tiếp cận khác nhau đối với việc giải quyết 'vấn đề chưa được giải quyết'. Một số nền văn hóa có thể ưu tiên sự hòa thuận và tránh xung đột trực tiếp, trong khi những nền văn hóa khác có thể khuyến khích thảo luận thẳng thắn và giải quyết triệt để vấn đề.