outstanding issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unresolved or unsettled problem or matter.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc sự việc chưa được giải quyết hoặc dàn xếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The outstanding issue is the payment terms."
"Vấn đề chưa được giải quyết là các điều khoản thanh toán."
-
"There are several outstanding issues that need to be addressed before we can finalize the agreement."
"Có một vài vấn đề tồn đọng cần được giải quyết trước khi chúng ta có thể hoàn tất thỏa thuận."
-
"The company is working to resolve all outstanding issues with its customers."
"Công ty đang nỗ lực giải quyết tất cả các vấn đề còn tồn đọng với khách hàng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | outstanding | chưa giải quyết; xuất sắc, nổi bật |
| Adverb | outstandingly | một cách xuất sắc, nổi bật |
| Verb (phrasal) | stand out | nổi bật, dễ nhận thấy |
| Noun | issue | vấn đề; số báo (tạp chí); sự phát hành |
| Verb | issue | phát hành; ban bố; đưa ra |
| Noun | issuer | người phát hành |
| Noun | issuance | sự phát hành, sự ban hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'outstanding issue' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc quản lý để chỉ ra một vấn đề cần được giải quyết trước khi có thể tiến hành tiếp. Nó nhấn mạnh rằng vấn đề này vẫn còn đó và đòi hỏi sự chú ý. Khác với 'unresolved problem', 'outstanding issue' mang sắc thái chính thức và có tính cấp bách hơn.
Prepositions
'on' và 'regarding' thường dùng để chỉ rõ vấn đề cụ thể đang được nhắc đến. Ví dụ: 'outstanding issues on the contract' (các vấn đề chưa được giải quyết trong hợp đồng) hoặc 'outstanding issues regarding payment' (các vấn đề chưa được giải quyết liên quan đến thanh toán).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major outstanding issue (vấn đề tồn đọng lớn)
-
minor minor outstanding issue (vấn đề tồn đọng nhỏ)
-
remaining remaining outstanding issues (các vấn đề tồn đọng còn lại)
-
unresolved unresolved outstanding issue (vấn đề tồn đọng chưa được giải quyết)
-
several several outstanding issues (một vài vấn đề tồn đọng)
-
address address an outstanding issue (giải quyết một vấn đề tồn đọng)
-
resolve resolve an outstanding issue (giải quyết dứt điểm một vấn đề tồn đọng)
-
deal with deal with an outstanding issue (xử lý một vấn đề tồn đọng)
-
raise raise an outstanding issue (nêu lên một vấn đề tồn đọng)
-
leave leave an outstanding issue (để lại một vấn đề tồn đọng)
Idioms
-
to put an outstanding issue to bed/rest
giải quyết dứt điểm/hoàn tất một vấn đề còn tồn đọng
"We need to put this outstanding issue to bed before the end of the quarter."
(Chúng ta cần giải quyết dứt điểm vấn đề tồn đọng này trước cuối quý.)
-
to leave an outstanding issue hanging
để một vấn đề tồn đọng chưa được giải quyết dứt điểm (thường gây khó chịu)
"It's best not to leave an outstanding issue hanging; it can cause more problems later."
(Tốt nhất là không nên để một vấn đề tồn đọng chưa được giải quyết; nó có thể gây ra nhiều rắc rối hơn sau này.)
-
to clear up outstanding issues
giải quyết hết các vấn đề còn tồn đọng (để mọi thứ rõ ràng)
"Let's use this meeting to clear up all the outstanding issues from the last project."
(Hãy tận dụng cuộc họp này để giải quyết tất cả các vấn đề tồn đọng từ dự án trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outstanding issue
Tính từ + Danh từMột vấn đề hoặc sự việc chưa được giải quyết hoặc dàn xếp.
"The outstanding issue is the payment terms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outstanding issue".
