(Top Banner Ad)
outstanding issue
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

outstanding issue

UK: /ˌaʊtˈstændɪŋ ˈɪʃuː/ • US: /ˌaʊtˈstændɪŋ ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề còn tồn đọng vấn đề chưa được giải quyết vấn đề bỏ ngỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unresolved or unsettled problem or matter.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc sự việc chưa được giải quyết hoặc dàn xếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The outstanding issue is the payment terms."

    "Vấn đề chưa được giải quyết là các điều khoản thanh toán."

  • "There are several outstanding issues that need to be addressed before we can finalize the agreement."

    "Có một vài vấn đề tồn đọng cần được giải quyết trước khi chúng ta có thể hoàn tất thỏa thuận."

  • "The company is working to resolve all outstanding issues with its customers."

    "Công ty đang nỗ lực giải quyết tất cả các vấn đề còn tồn đọng với khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outstanding chưa giải quyết; xuất sắc, nổi bật
Adverb outstandingly một cách xuất sắc, nổi bật
Verb (phrasal) stand out nổi bật, dễ nhận thấy
Noun issue vấn đề; số báo (tạp chí); sự phát hành
Verb issue phát hành; ban bố; đưa ra
Noun issuer người phát hành
Noun issuance sự phát hành, sự ban hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt + standan
Middle English
outstandynge
Latin
exitus
Old French
issue
Modern English
outstanding
Modern English
issue
Modern English
outstanding issue

Nguồn gốc của 'Outstanding'

Từ 'outstanding' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English), kết hợp 'ūt' (ra ngoài) và 'standan' (đứng). Ban đầu nó có nghĩa là 'nhô ra', 'nổi bật'. Sau này, nghĩa của nó phát triển thành 'chưa được giải quyết' hoặc 'còn tồn đọng', ám chỉ một vấn đề 'đứng đó' và chưa được xử lý.

Nguồn gốc của 'Issue'

Từ 'issue' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exitus' (sự đi ra, kết quả), qua tiếng Pháp cổ ('issue') với nghĩa 'lối ra', 'hậu quả' hoặc 'một điểm cần thảo luận'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'issue' chủ yếu được dùng để chỉ một vấn đề hoặc chủ đề cần được giải quyết.

Sự kết hợp: 'Outstanding Issue'

Khi 'outstanding' (còn tồn đọng, chưa giải quyết) và 'issue' (vấn đề) kết hợp lại, chúng tạo thành 'outstanding issue'. Cụm từ này dùng để chỉ một vấn đề quan trọng, một công việc hoặc một khoản nợ mà vẫn chưa được xử lý, giải quyết hoặc thanh toán.

Usage Note

Cụm từ 'outstanding issue' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc quản lý để chỉ ra một vấn đề cần được giải quyết trước khi có thể tiến hành tiếp. Nó nhấn mạnh rằng vấn đề này vẫn còn đó và đòi hỏi sự chú ý. Khác với 'unresolved problem', 'outstanding issue' mang sắc thái chính thức và có tính cấp bách hơn.

Prepositions

on regarding

'on' và 'regarding' thường dùng để chỉ rõ vấn đề cụ thể đang được nhắc đến. Ví dụ: 'outstanding issues on the contract' (các vấn đề chưa được giải quyết trong hợp đồng) hoặc 'outstanding issues regarding payment' (các vấn đề chưa được giải quyết liên quan đến thanh toán).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outstanding issue
  • major major outstanding issue
    (vấn đề tồn đọng lớn)
  • minor minor outstanding issue
    (vấn đề tồn đọng nhỏ)
  • remaining remaining outstanding issues
    (các vấn đề tồn đọng còn lại)
  • unresolved unresolved outstanding issue
    (vấn đề tồn đọng chưa được giải quyết)
  • several several outstanding issues
    (một vài vấn đề tồn đọng)
Verb + outstanding issue
  • address address an outstanding issue
    (giải quyết một vấn đề tồn đọng)
  • resolve resolve an outstanding issue
    (giải quyết dứt điểm một vấn đề tồn đọng)
  • deal with deal with an outstanding issue
    (xử lý một vấn đề tồn đọng)
  • raise raise an outstanding issue
    (nêu lên một vấn đề tồn đọng)
  • leave leave an outstanding issue
    (để lại một vấn đề tồn đọng)

Idioms

  • to put an outstanding issue to bed/rest

    giải quyết dứt điểm/hoàn tất một vấn đề còn tồn đọng

    "We need to put this outstanding issue to bed before the end of the quarter."

    (Chúng ta cần giải quyết dứt điểm vấn đề tồn đọng này trước cuối quý.)

  • to leave an outstanding issue hanging

    để một vấn đề tồn đọng chưa được giải quyết dứt điểm (thường gây khó chịu)

    "It's best not to leave an outstanding issue hanging; it can cause more problems later."

    (Tốt nhất là không nên để một vấn đề tồn đọng chưa được giải quyết; nó có thể gây ra nhiều rắc rối hơn sau này.)

  • to clear up outstanding issues

    giải quyết hết các vấn đề còn tồn đọng (để mọi thứ rõ ràng)

    "Let's use this meeting to clear up all the outstanding issues from the last project."

    (Hãy tận dụng cuộc họp này để giải quyết tất cả các vấn đề tồn đọng từ dự án trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outstanding issue

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề hoặc sự việc chưa được giải quyết hoặc dàn xếp.

"The outstanding issue is the payment terms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outstanding issue".

Tầm quan trọng của việc giải quyết vấn đề

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án, việc 'giải quyết các vấn đề tồn đọng' ('addressing outstanding issues') là cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và cam kết hoàn thành công việc một cách triệt để. Việc để lại nhiều vấn đề tồn đọng thường được coi là thiếu hiệu quả hoặc có thể dẫn đến rủi ro trong tương lai.

Nguyên tắc 'Không để lại hậu quả'

Khái niệm 'outstanding issue' cũng liên quan đến nguyên tắc 'leaving no loose ends' (không để lại bất kỳ chi tiết lỏng lẻo hay vấn đề chưa giải quyết nào). Điều này phổ biến trong các thỏa thuận pháp lý, hợp đồng, và quản lý tài chính, nơi mọi điểm cần phải được làm rõ và hoàn tất để tránh tranh chấp hoặc hiểu lầm sau này.