solved problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A problem that has been successfully addressed and for which a solution has been found.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề đã được giải quyết thành công và đã tìm ra giải pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The solved problem provided a sense of relief and accomplishment."
"Vấn đề đã được giải quyết mang lại cảm giác nhẹ nhõm và thành tựu."
-
"The solved problem is now part of the company's documented procedures."
"Vấn đề đã được giải quyết hiện là một phần của quy trình được ghi lại của công ty."
-
"After hours of work, the engineering team celebrated the solved problem."
"Sau nhiều giờ làm việc, đội ngũ kỹ sư đã ăn mừng vấn đề đã được giải quyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | solve | Giải quyết, tìm ra lời giải |
| Noun | solver | Người giải quyết, công cụ giải quyết |
| Adjective | solvable | Có thể giải quyết được |
| Noun | solution | Giải pháp, lời giải |
| Adjective | unsolved | Chưa được giải quyết |
| Noun | problem | Vấn đề, khó khăn |
| Adjective | problematic | Có vấn đề, nan giải |
| Adverb | problematically | Một cách có vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn và không còn gây khó khăn nữa. Nó mang ý nghĩa về sự thành công và kết quả cuối cùng của một quá trình giải quyết vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively effectively solved problem (vấn đề được giải quyết một cách hiệu quả)
-
permanently permanently solved problem (vấn đề được giải quyết vĩnh viễn)
-
already already solved problem (vấn đề đã được giải quyết rồi)
-
successfully successfully solved problem (vấn đề đã được giải quyết thành công)
-
a well a well-solved problem (một vấn đề đã được giải quyết tốt)
-
treat treat it as a solved problem (coi đó là một vấn đề đã được giải quyết (không cần bận tâm nữa))
-
identify identify a solved problem (nhận diện một vấn đề đã được giải quyết)
-
overlook overlook a solved problem (bỏ qua một vấn đề đã được giải quyết (dẫn đến lãng phí công sức))
-
It's a It's a solved problem. (Đó là một vấn đề đã được giải quyết (không còn cần sự chú ý hay nỗ lực).)
-
Consider it a Consider it a solved problem. (Hãy cứ xem đó là một vấn đề đã được giải quyết.)
Idioms
-
It's a solved problem.
Đây là một vấn đề đã được giải quyết (không còn cần bất kỳ sự xem xét hay nỗ lực nào nữa, đã có giải pháp rõ ràng).
"Don't spend time debating the sorting algorithm, it's a solved problem with many efficient implementations available."
(Đừng tốn thời gian tranh luận về thuật toán sắp xếp, đó là một vấn đề đã được giải quyết với nhiều cách triển khai hiệu quả có sẵn.)
-
Treat (something) as a solved problem.
Coi (cái gì đó) là một vấn đề đã được giải quyết (nghĩa là không cần phải nghiên cứu hay phát triển giải pháp từ đầu nữa).
"In our new project, we decided to treat data storage as a solved problem and use an existing cloud service."
(Trong dự án mới của chúng tôi, chúng tôi quyết định coi việc lưu trữ dữ liệu là một vấn đề đã được giải quyết và sử dụng dịch vụ đám mây có sẵn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solved problem
Noun PhraseMột vấn đề đã được giải quyết thành công và đã tìm ra giải pháp.
"The solved problem provided a sense of relief and accomplishment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solved problem".
