(Top Banner Ad)
solved problem
B2
Noun Phrase B2 General

solved problem

UK: /ˈsɒlvd ˈprɒbləm/ • US: /ˈsɑːlvd ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề đã được giải quyết bài toán đã được giải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A problem that has been successfully addressed and for which a solution has been found.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề đã được giải quyết thành công và đã tìm ra giải pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The solved problem provided a sense of relief and accomplishment."

    "Vấn đề đã được giải quyết mang lại cảm giác nhẹ nhõm và thành tựu."

  • "The solved problem is now part of the company's documented procedures."

    "Vấn đề đã được giải quyết hiện là một phần của quy trình được ghi lại của công ty."

  • "After hours of work, the engineering team celebrated the solved problem."

    "Sau nhiều giờ làm việc, đội ngũ kỹ sư đã ăn mừng vấn đề đã được giải quyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb solve Giải quyết, tìm ra lời giải
Noun solver Người giải quyết, công cụ giải quyết
Adjective solvable Có thể giải quyết được
Noun solution Giải pháp, lời giải
Adjective unsolved Chưa được giải quyết
Noun problem Vấn đề, khó khăn
Adjective problematic Có vấn đề, nan giải
Adverb problematically Một cách có vấn đề

Synonyms

Antonyms

unsolved problem (vấn đề chưa được giải quyết)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leu- (to loosen, divide)
Latin
solvere (to loosen, unbind, release)
Old French
soudre (to solve, pay)
Middle English
solven
English
solve
Ancient Greek
προβάλλειν (proballein - to throw forward, propose)
Latin
problema (a question proposed, a riddle)
Old French
probleme
Middle English
probleme
English
problem

Nguồn gốc của 'Solve' (Giải quyết)

Từ 'solve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solvere', mang ý nghĩa là 'nới lỏng', 'tháo gỡ' hoặc 'giải phóng'. Tưởng tượng như việc gỡ bỏ một nút thắt hay tháo dỡ một vật gì đó. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển thành 'tìm ra lời giải' hoặc 'tháo gỡ một vấn đề phức tạp', giữ lại ý tưởng về việc làm cho một thứ gì đó trở nên 'tự do' khỏi sự phức tạp hoặc ràng buộc.

Nguồn gốc của 'Problem' (Vấn đề)

Từ 'problem' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'proballein', có nghĩa là 'ném về phía trước' hoặc 'đặt ra'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ một câu hỏi hoặc thách thức được đặt ra để xem xét, giống như một vật cản được 'ném' ra đường. Qua tiếng Latin 'problema', nghĩa này đã trở thành một câu hỏi khó hoặc một tình huống cần được giải quyết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn và không còn gây khó khăn nữa. Nó mang ý nghĩa về sự thành công và kết quả cuối cùng của một quá trình giải quyết vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + solved problem
  • effectively effectively solved problem
    (vấn đề được giải quyết một cách hiệu quả)
  • permanently permanently solved problem
    (vấn đề được giải quyết vĩnh viễn)
  • already already solved problem
    (vấn đề đã được giải quyết rồi)
  • successfully successfully solved problem
    (vấn đề đã được giải quyết thành công)
  • a well a well-solved problem
    (một vấn đề đã được giải quyết tốt)
Động từ + (a/the) solved problem
  • treat treat it as a solved problem
    (coi đó là một vấn đề đã được giải quyết (không cần bận tâm nữa))
  • identify identify a solved problem
    (nhận diện một vấn đề đã được giải quyết)
  • overlook overlook a solved problem
    (bỏ qua một vấn đề đã được giải quyết (dẫn đến lãng phí công sức))
Cụm từ cố định
  • It's a It's a solved problem.
    (Đó là một vấn đề đã được giải quyết (không còn cần sự chú ý hay nỗ lực).)
  • Consider it a Consider it a solved problem.
    (Hãy cứ xem đó là một vấn đề đã được giải quyết.)

Idioms

  • It's a solved problem.

    Đây là một vấn đề đã được giải quyết (không còn cần bất kỳ sự xem xét hay nỗ lực nào nữa, đã có giải pháp rõ ràng).

    "Don't spend time debating the sorting algorithm, it's a solved problem with many efficient implementations available."

    (Đừng tốn thời gian tranh luận về thuật toán sắp xếp, đó là một vấn đề đã được giải quyết với nhiều cách triển khai hiệu quả có sẵn.)

  • Treat (something) as a solved problem.

    Coi (cái gì đó) là một vấn đề đã được giải quyết (nghĩa là không cần phải nghiên cứu hay phát triển giải pháp từ đầu nữa).

    "In our new project, we decided to treat data storage as a solved problem and use an existing cloud service."

    (Trong dự án mới của chúng tôi, chúng tôi quyết định coi việc lưu trữ dữ liệu là một vấn đề đã được giải quyết và sử dụng dịch vụ đám mây có sẵn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solved problem

Noun Phrase
Lật mặt

Một vấn đề đã được giải quyết thành công và đã tìm ra giải pháp.

"The solved problem provided a sense of relief and accomplishment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solved problem".

Giá trị của 'Vấn đề đã được giải quyết' trong công nghệ và khoa học

Trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, kỹ thuật, hoặc khoa học, khái niệm 'vấn đề đã được giải quyết' (solved problem) rất quan trọng. Nó chỉ ra rằng một thách thức cụ thể đã có giải pháp tiêu chuẩn, được công nhận rộng rãi và có thể tái sử dụng. Việc nhận biết và tận dụng các 'vấn đề đã được giải quyết' giúp các nhà khoa học và kỹ sư tiết kiệm thời gian, nguồn lực để tập trung vào những thách thức mới, phức tạp hơn, thúc đẩy sự đổi mới và tiến bộ.

Tránh 'Phát minh lại bánh xe' (Reinventing the Wheel)

Khái niệm 'solved problem' gắn liền với lời khuyên 'đừng phát minh lại bánh xe' (don't reinvent the wheel). Đây là một thành ngữ phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giới kỹ thuật và kinh doanh, dùng để cảnh báo về việc lãng phí thời gian và công sức để tìm ra giải pháp cho một vấn đề mà người khác đã giải quyết thành công từ trước. Việc nhận ra đâu là 'vấn đề đã được giải quyết' giúp tối ưu hóa hiệu quả làm việc và học hỏi từ kinh nghiệm của người đi trước.