(Top Banner Ad)
unrestrained growth
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Sinh học, Xã hội học

unrestrained growth

UK: /ˌʌn.rɪˈstreɪnd ˈɡrəʊθ/ • US: /ˌʌn.rɪˈstreɪnd ˈɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng trưởng không kiềm chế sự tăng trưởng vô độ sự tăng trưởng mất kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Growth that is not limited or controlled in any way; excessive or unchecked expansion.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng không bị kiềm chế, hạn chế hoặc kiểm soát dưới bất kỳ hình thức nào; sự mở rộng quá mức hoặc không được kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unrestrained growth of the city's population has put a strain on its infrastructure."

    "Sự tăng trưởng không kiềm chế của dân số thành phố đã gây áp lực lên cơ sở hạ tầng."

  • "Unrestrained growth in the housing market can lead to a bubble."

    "Sự tăng trưởng không kiềm chế trên thị trường nhà đất có thể dẫn đến bong bóng."

  • "The unrestrained growth of cancer cells can be deadly."

    "Sự tăng trưởng không kiềm chế của tế bào ung thư có thể gây tử vong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unrestrained không bị kiềm chế, vô độ
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Verb grow phát triển, lớn lên

Synonyms

unchecked growth (tăng trưởng không kiểm soát)rampant growth (tăng trưởng tràn lan)explosive growth (tăng trưởng bùng nổ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sinh học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unrestrained
English
growth

Nguồn gốc của 'Unrestrained'

Từ 'unrestrained' bắt nguồn từ việc ghép tiền tố 'un-' (không) với động từ 'restrain' (kiềm chế). Ý nghĩa ban đầu là 'không bị kiềm chế', phản ánh sự tự do và không giới hạn.

Nguồn gốc của 'Growth'

Từ 'growth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grōwan', có nghĩa là 'phát triển'. Nó ám chỉ sự tăng trưởng về kích thước, số lượng hoặc mức độ.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tăng trưởng quá nhanh và không bền vững, có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn. So với 'controlled growth' (tăng trưởng có kiểm soát), 'unrestrained growth' thiếu sự quản lý và có thể gây ra sự mất cân bằng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự tăng trưởng không kiềm chế tác động. Ví dụ: 'unrestrained growth of the economy' (sự tăng trưởng không kiềm chế của nền kinh tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrestrained growth
  • rapid rapid unrestrained growth
    (sự tăng trưởng không kiềm chế nhanh chóng)
  • cancerous cancerous unrestrained growth
    (sự tăng trưởng không kiềm chế như ung thư (nghĩa bóng))
Verb + unrestrained growth
  • observe observe unrestrained growth
    (quan sát sự tăng trưởng không kiềm chế)
  • prevent prevent unrestrained growth
    (ngăn chặn sự tăng trưởng không kiềm chế)

Idioms

  • grow like weeds

    lớn nhanh như thổi, phát triển rất nhanh (thường không được kiểm soát)

    "The children are growing like weeds."

    (Bọn trẻ lớn nhanh như thổi.)

  • mushrooming growth

    sự tăng trưởng nhanh chóng và lan rộng (như nấm sau mưa)

    "We have seen a mushrooming growth of online retailers."

    (Chúng ta đã thấy sự tăng trưởng nhanh chóng của các nhà bán lẻ trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrestrained growth

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng trưởng không bị kiềm chế, hạn chế hoặc kiểm soát dưới bất kỳ hình thức nào; sự mở rộng quá mức hoặc không được kiểm soát.

"The unrestrained growth of the city's population has put a strain on its infrastructure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrestrained growth".

Tăng trưởng kinh tế và bền vững

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, 'unrestrained growth' thường được xem xét cẩn thận vì những tác động tiềm tàng đến môi trường và xã hội. Mục tiêu hướng đến là sự tăng trưởng bền vững, cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ tài nguyên.

Tăng trưởng cá nhân

Trong lĩnh vực phát triển cá nhân, 'unrestrained growth' có thể đề cập đến việc phát triển không ngừng nghỉ về kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm. Tuy nhiên, cũng cần cân nhắc đến sự cân bằng và tránh áp lực quá lớn lên bản thân.