(Top Banner Ad)
controlled growth
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Sinh học, Quản lý

controlled growth

UK: /kənˈtrəʊld ɡrəʊθ/ • US: /kənˈtroʊld ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng có kiểm soát sự phát triển có kiểm soát tăng trưởng được quản lý sự phát triển được quản lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Growth that is carefully managed or regulated to achieve a desired outcome or to avoid negative consequences.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng được quản lý hoặc điều chỉnh cẩn thận để đạt được kết quả mong muốn hoặc tránh những hậu quả tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is aiming for controlled growth over the next five years."

    "Công ty đang hướng tới sự tăng trưởng được kiểm soát trong năm năm tới."

  • "The scientist studied the controlled growth of bacteria in a petri dish."

    "Nhà khoa học đã nghiên cứu sự tăng trưởng có kiểm soát của vi khuẩn trong đĩa petri."

  • "Controlled growth is essential for the long-term success of any business."

    "Tăng trưởng được kiểm soát là điều cần thiết cho sự thành công lâu dài của bất kỳ doanh nghiệp nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control kiểm soát, điều khiển
Verb grow tăng trưởng, phát triển
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective uncontrolled không thể kiểm soát
Noun growth sự tăng trưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sinh học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra-rotulus
Old French
contreroller
Old English
grōwan
Modern English
controlled growth

Sổ đối chiếu và Sự phát triển

Từ 'control' có nguồn gốc từ 'contra-rotulus' trong tiếng Latin, nghĩa là một cuộn giấy được dùng để đối chiếu dữ liệu. Khi kết hợp với 'growth' (từ 'growan' của tiếng Anh cổ - sự nảy mầm), cụm từ này mang ý nghĩa về một sự phát triển không để mặc cho tự nhiên mà được giám sát theo các tiêu chuẩn định sẵn.

Kỷ nguyên Công nghiệp

Cụm từ này trở nên phổ biến trong thế kỷ 20 khi các nhà kinh tế và quy hoạch đô thị nhận ra rằng sự tăng trưởng quá nhanh (unbridled growth) có thể dẫn đến khủng hoảng, từ đó hình thành khái niệm tăng trưởng trong tầm kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển có kế hoạch, có mục tiêu và có sự kiểm soát. Nó nhấn mạnh sự can thiệp chủ động để định hướng sự phát triển theo một hướng cụ thể. Trong kinh tế, nó có thể liên quan đến tăng trưởng kinh tế bền vững. Trong sinh học, nó có thể liên quan đến sự phát triển của tế bào hoặc mô trong điều kiện thí nghiệm.

Prepositions

of in

‘of’ thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc đối tượng mà sự tăng trưởng được kiểm soát thuộc về (ví dụ: controlled growth of a company). ‘in’ thường được dùng để chỉ môi trường hoặc điều kiện mà sự tăng trưởng được kiểm soát diễn ra (ví dụ: controlled growth in a laboratory).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + controlled growth
  • Steady steady controlled growth
    (sự tăng trưởng ổn định có kiểm soát)
  • Sustainable sustainable and controlled growth
    (tăng trưởng bền vững và có kiểm soát)
Verb + controlled growth
  • Maintain maintain controlled growth
    (duy trì sự tăng trưởng có kiểm soát)
  • Ensure ensure controlled growth
    (đảm bảo sự tăng trưởng có kiểm soát)

Idioms

  • Keep a tight rein on growth

    Kiểm soát chặt chẽ sự tăng trưởng

    "The startup decided to keep a tight rein on growth to maintain quality."

    (Công ty khởi nghiệp quyết định kiểm soát chặt chẽ sự tăng trưởng để duy trì chất lượng.)

  • Slow and steady wins the race

    Chậm mà chắc (liên quan đến triết lý controlled growth)

    "In business, sometimes controlled growth is better because slow and steady wins the race."

    (Trong kinh doanh, đôi khi tăng trưởng có kiểm soát sẽ tốt hơn vì chậm mà chắc mới là người chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controlled growth

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng trưởng được quản lý hoặc điều chỉnh cẩn thận để đạt được kết quả mong muốn hoặc tránh những hậu quả tiêu cực.

"The company is aiming for controlled growth over the next five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlled growth".

Smart Growth (Tăng trưởng thông minh)

Trong quy hoạch đô thị tại Mỹ và Châu Âu, 'controlled growth' là cốt lõi của phong trào Smart Growth, nhằm ngăn chặn tình trạng đô thị hóa tràn lan (urban sprawl) và bảo vệ không gian xanh.

Kinh tế học bền vững

Các doanh nghiệp phương Tây hiện đại thường ưu tiên 'controlled growth' hơn là tăng trưởng nóng để tránh tình trạng 'burnout' của nhân viên và đảm bảo nguồn cung ứng ổn định.