controlled growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Growth that is carefully managed or regulated to achieve a desired outcome or to avoid negative consequences.
Vietnamese Meaning
Sự tăng trưởng được quản lý hoặc điều chỉnh cẩn thận để đạt được kết quả mong muốn hoặc tránh những hậu quả tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is aiming for controlled growth over the next five years."
"Công ty đang hướng tới sự tăng trưởng được kiểm soát trong năm năm tới."
-
"The scientist studied the controlled growth of bacteria in a petri dish."
"Nhà khoa học đã nghiên cứu sự tăng trưởng có kiểm soát của vi khuẩn trong đĩa petri."
-
"Controlled growth is essential for the long-term success of any business."
"Tăng trưởng được kiểm soát là điều cần thiết cho sự thành công lâu dài của bất kỳ doanh nghiệp nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Verb | grow | tăng trưởng, phát triển |
| Noun | controller | người kiểm soát, bộ điều khiển |
| Adjective | uncontrolled | không thể kiểm soát |
| Noun | growth | sự tăng trưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển có kế hoạch, có mục tiêu và có sự kiểm soát. Nó nhấn mạnh sự can thiệp chủ động để định hướng sự phát triển theo một hướng cụ thể. Trong kinh tế, nó có thể liên quan đến tăng trưởng kinh tế bền vững. Trong sinh học, nó có thể liên quan đến sự phát triển của tế bào hoặc mô trong điều kiện thí nghiệm.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc đối tượng mà sự tăng trưởng được kiểm soát thuộc về (ví dụ: controlled growth of a company). ‘in’ thường được dùng để chỉ môi trường hoặc điều kiện mà sự tăng trưởng được kiểm soát diễn ra (ví dụ: controlled growth in a laboratory).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Steady steady controlled growth (sự tăng trưởng ổn định có kiểm soát)
-
Sustainable sustainable and controlled growth (tăng trưởng bền vững và có kiểm soát)
-
Maintain maintain controlled growth (duy trì sự tăng trưởng có kiểm soát)
-
Ensure ensure controlled growth (đảm bảo sự tăng trưởng có kiểm soát)
Idioms
-
Keep a tight rein on growth
Kiểm soát chặt chẽ sự tăng trưởng
"The startup decided to keep a tight rein on growth to maintain quality."
(Công ty khởi nghiệp quyết định kiểm soát chặt chẽ sự tăng trưởng để duy trì chất lượng.)
-
Slow and steady wins the race
Chậm mà chắc (liên quan đến triết lý controlled growth)
"In business, sometimes controlled growth is better because slow and steady wins the race."
(Trong kinh doanh, đôi khi tăng trưởng có kiểm soát sẽ tốt hơn vì chậm mà chắc mới là người chiến thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
controlled growth
Danh từSự tăng trưởng được quản lý hoặc điều chỉnh cẩn thận để đạt được kết quả mong muốn hoặc tránh những hậu quả tiêu cực.
"The company is aiming for controlled growth over the next five years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlled growth".
