(Top Banner Ad)
unrestricted eating
B2
Tính từ + Danh động từ B2 Dinh dưỡng, Sức khỏe

unrestricted eating

UK: /ˌʌn.rɪˈstrɪk.tɪd ˈiː.tɪŋ/ • US: /ˌʌn.rɪˈstrɪk.tɪd ˈiː.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn uống thả ga ăn uống không kiểm soát ăn uống vô độ ăn uống không giới hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Eating without any limits or restrictions.

Vietnamese Meaning

Việc ăn uống không có bất kỳ giới hạn hoặc hạn chế nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unrestricted eating during the holidays often leads to weight gain."

    "Ăn uống không kiểm soát trong những ngày lễ thường dẫn đến tăng cân."

  • "Doctors warn against unrestricted eating, especially for people with diabetes."

    "Các bác sĩ cảnh báo chống lại việc ăn uống không kiểm soát, đặc biệt đối với những người mắc bệnh tiểu đường."

  • "Some people find it difficult to resist unrestricted eating when they are stressed."

    "Một số người cảm thấy khó cưỡng lại việc ăn uống không kiểm soát khi họ bị căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, sự giới hạn
Adjective restricted bị hạn chế, có giới hạn

Synonyms

Antonyms

restricted eating (ăn uống hạn chế)controlled eating (ăn uống kiểm soát)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
unrestricted eating

Nguồn gốc của 'unrestricted eating'

Cụm từ 'unrestricted eating' đơn giản chỉ sự ăn uống không bị giới hạn hay hạn chế. Nó xuất hiện khi nhu cầu diễn tả việc ăn uống tự do, không bị kiểm soát trở nên cần thiết. Không có một câu chuyện cụ thể nào đằng sau nó, nhưng nó phản ánh một thực tế là con người luôn có xu hướng tìm kiếm sự tự do, ngay cả trong việc ăn uống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà ai đó có thể ăn bao nhiêu tùy thích, hoặc khi không có quy tắc nào về những gì họ có thể ăn. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: trong kỳ nghỉ) hoặc tiêu cực (ví dụ: ăn uống vô độ do căng thẳng). Cần phân biệt với 'mindful eating' (ăn uống chánh niệm) vốn tập trung vào việc nhận thức và kiểm soát lượng thức ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrestricted eating
  • constant constant unrestricted eating
    (ăn uống không kiểm soát liên tục)
  • habitual habitual unrestricted eating
    (thói quen ăn uống không kiểm soát)
Verb + unrestricted eating
  • encourage encourage unrestricted eating
    (khuyến khích việc ăn uống không kiểm soát)
  • lead to lead to unrestricted eating
    (dẫn đến việc ăn uống không kiểm soát)

Idioms

  • eat like a horse

    ăn rất nhiều, ăn khỏe như voi

    "My teenage son eats like a horse."

    (Con trai tôi tuổi thiếu niên ăn khỏe như voi.)

  • pig out

    ăn ngấu nghiến, ăn nhiều một cách vô độ

    "We pigged out on pizza last night."

    (Tối qua chúng tôi đã ăn ngấu nghiến pizza.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrestricted eating

Tính từ + Danh động từ
Lật mặt

Việc ăn uống không có bất kỳ giới hạn hoặc hạn chế nào.

"Unrestricted eating during the holidays often leads to weight gain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrestricted eating".

Buffet Culture

Văn hóa buffet, đặc biệt phổ biến ở phương Tây, thường liên quan đến 'unrestricted eating' vì khách hàng có thể ăn bao nhiêu tùy thích với một mức giá cố định. Điều này có thể dẫn đến việc ăn quá nhiều và các vấn đề sức khỏe nếu không được kiểm soát.

Holiday Feasts

Các dịp lễ như Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) hoặc Giáng Sinh (Christmas) thường có những bữa tiệc lớn, nơi 'unrestricted eating' được xem là một phần của truyền thống. Mọi người thường ăn nhiều hơn bình thường để tận hưởng không khí lễ hội và các món ăn đặc biệt.