(Top Banner Ad)
controlled eating
B2
Noun Phrase B2 Sức khỏe, Dinh dưỡng

controlled eating

UK: /kənˈtrəʊld ˈiːtɪŋ/ • US: /kənˈtroʊld ˈiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn uống có kiểm soát kiểm soát ăn uống điều chỉnh chế độ ăn uống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of consciously monitoring and regulating one's food intake, often to manage weight, improve health, or address disordered eating patterns.

Vietnamese Meaning

Việc thực hành giám sát và điều chỉnh một cách có ý thức lượng thức ăn tiêu thụ, thường để kiểm soát cân nặng, cải thiện sức khỏe hoặc giải quyết các vấn đề về rối loạn ăn uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Controlled eating can be a helpful strategy for managing diabetes."

    "Ăn uống có kiểm soát có thể là một chiến lược hữu ích để kiểm soát bệnh tiểu đường."

  • "She found that controlled eating helped her reduce her calorie intake."

    "Cô ấy thấy rằng ăn uống có kiểm soát giúp cô ấy giảm lượng calo nạp vào."

  • "Controlled eating is not about deprivation but about making informed food choices."

    "Ăn uống có kiểm soát không phải là về sự thiếu thốn mà là về việc đưa ra những lựa chọn thực phẩm sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control Sự kiểm soát, quyền quản lý
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Adjective uncontrolled Không kiểm soát được, mất kiểm soát
Noun eater Người ăn (ví dụ: picky eater - người kén ăn)
Noun overeating Việc ăn quá nhiều, ăn vô độ
Adverb controllably Một cách có thể kiểm soát được

Synonyms

mindful eating (ăn uống chánh niệm)regulated eating (ăn uống điều độ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ed- (to eat)
Old English
etan (to consume food)
Old French
contrerolle (to check a register)
Modern English
controlled eating (disciplined intake)

Nguồn gốc của 'Ăn uống có kiểm soát'

Cụm từ 'controlled eating' là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ 'kiểm soát' (controlled) và 'ăn uống' (eating). 'Kiểm soát' ám chỉ sự kỷ luật hoặc giới hạn. Cụm từ này không có nguồn gốc cổ xưa mà phát sinh mạnh mẽ trong thế kỷ 20 và 21, đặc biệt trong lĩnh vực dinh dưỡng và tâm lý học, để mô tả hành vi ăn uống có chủ đích, quản lý cẩn thận lượng thức ăn, loại hình và thời điểm ăn để đạt được mục tiêu sức khỏe cụ thể.

Usage Note

Khác với 'mindful eating' tập trung vào trải nghiệm ăn uống, 'controlled eating' nhấn mạnh vào việc kiểm soát lượng calo, macronutrient và thời gian ăn. Nó cũng khác với 'restrictive eating' vốn mang tính chất hạn chế quá mức và có thể gây hại.

Prepositions

of in

'controlled eating of': đề cập đến việc kiểm soát việc ăn một loại thực phẩm cụ thể. 'controlled eating in': đề cập đến kiểm soát việc ăn uống trong một bối cảnh nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + controlled eating
  • mindful mindful controlled eating
    (Ăn uống có kiểm soát và tỉnh thức (chú ý))
  • strict strict controlled eating
    (Ăn uống có kiểm soát nghiêm ngặt)
  • healthy healthy controlled eating
    (Ăn uống có kiểm soát lành mạnh)
Verb + controlled eating
  • practice practice controlled eating
    (Thực hành ăn uống có kiểm soát)
  • maintain maintain controlled eating habits
    (Duy trì thói quen ăn uống có kiểm soát)
  • encourage encourage controlled eating
    (Khuyến khích việc ăn uống có kiểm soát)
Noun + controlled eating
  • strategies strategies for controlled eating
    (Các chiến lược để ăn uống có kiểm soát)
  • approach an approach to controlled eating
    (Một phương pháp tiếp cận việc ăn uống có kiểm soát)

Idioms

  • The principles of controlled eating

    Các nguyên tắc của việc ăn uống có kiểm soát

    "She diligently follows the principles of controlled eating to manage her diabetes."

    (Cô ấy siêng năng tuân thủ các nguyên tắc ăn uống có kiểm soát để quản lý bệnh tiểu đường của mình.)

  • A lifetime commitment to controlled eating

    Một cam kết trọn đời với việc ăn uống có kiểm soát

    "Achieving true fitness requires a lifetime commitment to controlled eating and regular exercise."

    (Đạt được thể lực thực sự đòi hỏi một cam kết trọn đời về việc ăn uống có kiểm soát và tập thể dục thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controlled eating

Noun Phrase
Lật mặt

Việc thực hành giám sát và điều chỉnh một cách có ý thức lượng thức ăn tiêu thụ, thường để kiểm soát cân nặng, cải thiện sức khỏe hoặc giải quyết các vấn đề về rối loạn ăn uống.

"Controlled eating can be a helpful strategy for managing diabetes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is trying to control her eating habits to improve her health.
Cô ấy đang cố gắng kiểm soát thói quen ăn uống của mình để cải thiện sức khỏe.
Phủ định
He decided not to control every single calorie, but to focus on a balanced diet.
Anh ấy quyết định không kiểm soát từng calo một, mà tập trung vào một chế độ ăn uống cân bằng.
Nghi vấn
Why do you need to control your eating so strictly?
Tại sao bạn cần kiểm soát chế độ ăn uống của mình một cách nghiêm ngặt như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlled eating".

Đối lập với 'Ăn uống Bản năng' (Intuitive Eating)

Trong văn hóa sức khỏe hiện đại, 'controlled eating' thường được đặt đối lập với 'Intuitive Eating' (Ăn uống Bản năng). Controlled eating nhấn mạnh vào quy tắc, giới hạn và định lượng, trong khi Intuitive Eating khuyến khích lắng nghe tín hiệu đói no tự nhiên của cơ thể mà không bị chi phối bởi các quy tắc ăn kiêng nghiêm ngặt.

Xu hướng Giảm cân và Sống lành mạnh

'Controlled eating' là nền tảng của nhiều chế độ ăn kiêng phổ biến (như Calorie Counting hay Macro Tracking). Nó phản ánh sự tập trung của văn hóa phương Tây vào việc quản lý cơ thể và tối ưu hóa sức khỏe thông qua kỷ luật dinh dưỡng, được thúc đẩy mạnh mẽ bởi ngành công nghiệp thể hình và chăm sóc sức khỏe.