(Top Banner Ad)
free availability
B1
noun phrase B1 General

free availability

UK: /friː əˌveɪləˈbɪləti/ • US: /friː əˌveɪləˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự sẵn có miễn phí tính khả dụng miễn phí có sẵn miễn phí được cung cấp miễn phí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being easily accessible or obtainable without cost or restriction.

Vietnamese Meaning

Trạng thái dễ dàng tiếp cận hoặc có được mà không tốn chi phí hoặc bị hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The free availability of online educational resources has democratized learning."

    "Sự sẵn có miễn phí của các nguồn tài liệu giáo dục trực tuyến đã dân chủ hóa việc học."

  • "The free availability of the software allowed many people to try it out."

    "Sự sẵn có miễn phí của phần mềm cho phép nhiều người dùng thử nó."

  • "We are committed to ensuring the free availability of information to the public."

    "Chúng tôi cam kết đảm bảo thông tin được cung cấp miễn phí cho công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do, quyền tự do
Adverb freely một cách tự do, thoải mái
Verb free giải phóng, làm cho tự do
Adjective free tự do, miễn phí
Adjective available có sẵn, khả dụng
Noun availability sự có sẵn, tính khả dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*prey-
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Latin
valere
Old French
available
English
available
English
availability

Nguồn gốc của 'Free'

Từ 'free' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*prey-) có nghĩa là 'yêu quý, được yêu thích'. Sau đó, trong tiếng Đức nguyên thủy (*frijaz), nó mang nghĩa 'thân yêu, được yêu mến' và cả 'tự do, không bị ràng buộc'. Đến tiếng Anh cổ (frēo), nó được dùng để chỉ tình trạng 'không phải nô lệ, có quyền tự do'. Sự phát triển này cho thấy ý niệm về sự tự do thường gắn liền với giá trị được trân trọng và không bị sở hữu.

Nguồn gốc của 'Availability'

Phần 'availability' đến từ gốc Latin 'valere', có nghĩa là 'có giá trị, mạnh mẽ, khỏe mạnh'. Qua tiếng Pháp cổ, từ 'available' (có thể dùng được, có lợi) đã được hình thành. Đến tiếng Anh, 'available' mang nghĩa 'có sẵn, có thể sử dụng được'. Do đó, 'availability' diễn tả trạng thái của một thứ gì đó có thể được tìm thấy, sử dụng hoặc đạt được một cách dễ dàng.

Usage Note

The phrase 'free availability' implies that something is readily accessible to anyone without payment or significant barriers. It emphasizes both the lack of cost and the ease of obtaining the resource. The term 'free' here suggests 'without charge' or 'unrestricted'. 'Availability' means 'the quality of being able to be used or obtained'. Consider nuances compared to 'open access' (often implies digital resources) or 'complimentary' (suggests a gift).

Prepositions

of for

'Free availability of resources' describes the resources themselves. 'Free availability for users' focuses on the users' access. 'Availability for free' emphasizes cost.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free availability
  • widespread widespread free availability
    (sự có sẵn rộng rãi miễn phí)
  • universal universal free availability
    (sự có sẵn phổ biến miễn phí)
  • full full free availability
    (sự có sẵn hoàn toàn miễn phí)
  • immediate immediate free availability
    (sự có sẵn ngay lập tức miễn phí)
Verb + free availability
  • ensure ensure free availability
    (đảm bảo sự có sẵn miễn phí)
  • promote promote free availability
    (thúc đẩy sự có sẵn miễn phí)
  • provide provide free availability
    (cung cấp sự có sẵn miễn phí)
  • guarantee guarantee free availability
    (đảm bảo sự có sẵn miễn phí)
Noun phrase with 'free availability'
  • the principle of the principle of free availability
    (nguyên tắc về sự có sẵn miễn phí)
  • the right to the right to free availability
    (quyền được có sẵn miễn phí)

Idioms

  • the principle of free availability of information

    nguyên tắc về sự sẵn có thông tin miễn phí

    "Many governments advocate for the principle of free availability of information to foster transparency."

    (Nhiều chính phủ ủng hộ nguyên tắc về sự sẵn có thông tin miễn phí để thúc đẩy sự minh bạch.)

  • ensure the free availability of resources

    đảm bảo nguồn lực được cung cấp tự do/miễn phí

    "International aid organizations strive to ensure the free availability of essential resources in crisis-affected areas."

    (Các tổ chức viện trợ quốc tế nỗ lực đảm bảo nguồn lực thiết yếu được cung cấp tự do/miễn phí ở các khu vực chịu ảnh hưởng bởi khủng hoảng.)

  • promote the free availability of knowledge

    thúc đẩy việc cung cấp kiến thức một cách tự do/miễn phí

    "Open access initiatives aim to promote the free availability of knowledge for educational and research purposes."

    (Các sáng kiến truy cập mở nhằm mục đích thúc đẩy việc cung cấp kiến thức một cách tự do/miễn phí cho mục đích giáo dục và nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free availability

noun phrase
Lật mặt

Trạng thái dễ dàng tiếp cận hoặc có được mà không tốn chi phí hoặc bị hạn chế.

"The free availability of online educational resources has democratized learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free availability".

Phong trào Truy cập Mở (Open Access)

Phong trào Truy cập Mở (Open Access) là một xu hướng toàn cầu thúc đẩy việc chia sẻ nghiên cứu khoa học, bài báo và dữ liệu một cách miễn phí và không giới hạn trên internet. Mục tiêu là loại bỏ các rào cản tài chính và pháp lý, giúp kiến thức có thể tiếp cận được với mọi người trên khắp thế giới. Điều này thể hiện rõ nét ý nghĩa của 'free availability' trong bối cảnh học thuật và nghiên cứu.

Phạm vi Công Cộng (Public Domain)

Phạm vi Công Cộng (Public Domain) là tập hợp các tác phẩm sáng tạo (sách, nhạc, phim, nghệ thuật) mà không còn bị bảo vệ bởi luật bản quyền hoặc chưa bao giờ được bảo vệ. Điều này có nghĩa là bất kỳ ai cũng có thể sử dụng, sao chép, phân phối và sửa đổi các tác phẩm này một cách 'tự do và miễn phí' (free availability) mà không cần xin phép hoặc trả tiền cho tác giả gốc. Các tác phẩm trong phạm vi công cộng là tài sản của toàn nhân loại.