(Top Banner Ad)
clean water
A2
Tính từ (clean) A2 Môi trường, Sức khỏe

clean water

UK: /ˈkliːn ˈwɔːtə(r)/ • US: /ˈkliːn ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước sạch nguồn nước sạch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from dirt, marks, or stains.

Vietnamese Meaning

Sạch sẽ, không có bụi bẩn, vết bẩn hoặc vết nhơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to clean water is essential for public health."

    "Tiếp cận với nước sạch là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng."

  • "We need to ensure that everyone has access to clean water."

    "Chúng ta cần đảm bảo rằng mọi người đều có quyền tiếp cận với nước sạch."

  • "The city's water supply is now clean and safe to drink."

    "Nguồn cung cấp nước của thành phố hiện đã sạch và an toàn để uống."

Usage Note

Khi 'clean' được sử dụng để mô tả 'water', nó ngụ ý nước không chứa các chất gây ô nhiễm, vi khuẩn hoặc các chất có hại khác, làm cho nó an toàn để uống, tắm hoặc sử dụng cho các mục đích khác. So sánh với 'pure water', thường chỉ nước chỉ chứa H2O và không có khoáng chất.

Prepositions

from of

'Clean from' nhấn mạnh vào việc loại bỏ các chất bẩn. Ví dụ: 'Clean from impurities'. 'Clean of' cũng có nghĩa tương tự, ví dụ: 'Clean of bacteria'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clean water
  • crystal clean water
    (nước sạch trong vắt)
  • fresh clean water
    (nước sạch và tươi mát)
  • safe clean water
    (nước sạch an toàn)
Verb + clean water
  • drink clean water
    (uống nước sạch)
  • provide clean water
    (cung cấp nước sạch)
  • access clean water
    (tiếp cận nguồn nước sạch)

Idioms

  • clear as clean water

    rõ ràng, dễ hiểu như nước lã

    "The instructions were as clear as clean water."

    (Hướng dẫn rõ ràng như nước lã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clean water

Tính từ (clean)
Lật mặt

Sạch sẽ, không có bụi bẩn, vết bẩn hoặc vết nhơ.

"Access to clean water is essential for public health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean water".

Vai trò của nước sạch

Nước sạch là một nguồn tài nguyên quý giá và thiết yếu cho sự sống. Nhiều quốc gia trên thế giới đang phải đối mặt với tình trạng thiếu nước sạch, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và sự phát triển của cộng đồng.