(Top Banner Ad)
safe water
A2
Tính từ + Danh từ A2 Sức khỏe cộng đồng, Khoa học môi trường

safe water

UK: /ˈseɪf ˈwɔːtə(r)/ • US: /ˈseɪf ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước sạch an toàn nước uống an toàn nước sinh hoạt an toàn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that is free from harmful contaminants and safe for drinking, cooking, and other purposes.

Vietnamese Meaning

Nước không chứa các chất gây ô nhiễm có hại và an toàn để uống, nấu ăn và các mục đích sử dụng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to safe water is a fundamental human right."

    "Tiếp cận nguồn nước an toàn là một quyền cơ bản của con người."

  • "The village relies on a well for safe water."

    "Ngôi làng dựa vào một cái giếng để có nước an toàn."

  • "We need to ensure that everyone has access to safe water and sanitation."

    "Chúng ta cần đảm bảo rằng mọi người đều được tiếp cận với nước an toàn và vệ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn, an ninh
Adverb safely một cách an toàn
Adjective unsafe không an toàn, nguy hiểm
Verb water tưới nước (cây), cho uống nước
Noun waterfall thác nước
Adjective watery như nước, loãng, nhiều nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe cộng đồng, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus (nghĩa 'không nguy hiểm', 'khỏe mạnh' - nguồn gốc của từ 'safe')
Old French
sauf (phát triển từ 'salvus', tiền thân trực tiếp của 'safe')
Proto-Germanic
*watar (nguồn gốc xa xưa của từ 'water')
Old English
wæter (tiền thân trực tiếp của từ 'water')
Modern English
safe water (một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại)

Nguồn Gốc Của Cụm Từ 'Safe Water'

Cụm từ 'safe water' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc độc lập. Từ 'safe' (an toàn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'salvus', có nghĩa là 'không nguy hiểm' hoặc 'khỏe mạnh', qua tiếng Pháp cổ 'sauf'. Trong khi đó, từ 'water' (nước) có nguồn gốc xa xưa hơn từ tiếng Proto-Germanic '*watar' và tiếng Anh cổ 'wæter'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm quan trọng là 'nước an toàn' hay 'nước sạch', dùng để chỉ nguồn nước không gây hại cho sức khỏe con người.

Sự Phát Triển Của Khái Niệm Nước Sạch

Khái niệm 'safe water' không chỉ là về ngữ pháp mà còn phản ánh một nhu cầu thiết yếu của con người. Từ thời xa xưa, con người đã biết tìm kiếm và bảo vệ các nguồn nước trong lành để uống và sinh hoạt. Ngày nay, 'safe water' là một thuật ngữ quan trọng trong y tế công cộng và phát triển bền vững, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp cận nước không chứa vi khuẩn, hóa chất độc hại để đảm bảo sức khỏe cộng đồng và ngăn ngừa bệnh tật.

Usage Note

Cụm từ 'safe water' nhấn mạnh đến sự an toàn của nước cho việc sử dụng của con người. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe cộng đồng, nơi việc tiếp cận nguồn nước sạch là một ưu tiên. Nó khác với 'clean water', có thể chỉ đơn giản là nước không bị bẩn, nhưng có thể không an toàn để uống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + safe water
  • drinkable drinkable safe water
    (nước sạch có thể uống được)
  • sufficient sufficient safe water
    (đủ nước sạch)
  • reliable reliable safe water
    (nguồn nước sạch đáng tin cậy)
Verb + safe water
  • provide provide safe water
    (cung cấp nước sạch)
  • access access safe water
    (tiếp cận nước sạch)
  • ensure ensure safe water
    (đảm bảo nước sạch)
Noun + safe water
  • supply supply of safe water
    (nguồn cung cấp nước sạch)
  • shortage shortage of safe water
    (sự thiếu hụt nước sạch)

Idioms

  • access to safe water

    quyền/sự tiếp cận nước sạch

    "Millions of people still lack access to safe water."

    (Hàng triệu người vẫn chưa được tiếp cận nước sạch.)

  • provision of safe water

    sự cung cấp nước sạch

    "The government is responsible for the provision of safe water to all citizens."

    (Chính phủ có trách nhiệm cung cấp nước sạch cho mọi công dân.)

  • ensure safe water

    đảm bảo nước sạch

    "These new filters help ensure safe water for remote communities."

    (Những bộ lọc mới này giúp đảm bảo nước sạch cho các cộng đồng vùng sâu vùng xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safe water

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Nước không chứa các chất gây ô nhiễm có hại và an toàn để uống, nấu ăn và các mục đích sử dụng khác.

"Access to safe water is a fundamental human right."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe water".

Nước Sạch Là Quyền Con Người và Y Tế Cộng Đồng

Liên Hợp Quốc và nhiều tổ chức quốc tế công nhận quyền được tiếp cận nước sạch và vệ sinh là một quyền cơ bản của con người. 'Safe water' không chỉ là nhu cầu thiết yếu mà còn là nền tảng cho sức khỏe cộng đồng, phòng chống dịch bệnh và phát triển bền vững. Việc thiếu nước sạch có thể dẫn đến nhiều bệnh tật nguy hiểm như tiêu chảy, tả, thương hàn, đặc biệt ảnh hưởng đến trẻ em và các nước đang phát triển.

Sáng Kiến Toàn Cầu Về Nước Sạch

Các tổ chức như WHO (Tổ chức Y tế Thế giới), UNICEF (Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc) và nhiều tổ chức phi chính phủ (NGO) khác đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các sáng kiến về 'safe water' trên toàn cầu. Họ làm việc để cải thiện cơ sở hạ tầng, giáo dục cộng đồng về vệ sinh, và cung cấp các giải pháp lọc nước để đảm bảo mọi người, đặc biệt ở các vùng khó khăn, có thể tiếp cận nguồn nước an toàn.