safe water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Water that is free from harmful contaminants and safe for drinking, cooking, and other purposes.
Vietnamese Meaning
Nước không chứa các chất gây ô nhiễm có hại và an toàn để uống, nấu ăn và các mục đích sử dụng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Access to safe water is a fundamental human right."
"Tiếp cận nguồn nước an toàn là một quyền cơ bản của con người."
-
"The village relies on a well for safe water."
"Ngôi làng dựa vào một cái giếng để có nước an toàn."
-
"We need to ensure that everyone has access to safe water and sanitation."
"Chúng ta cần đảm bảo rằng mọi người đều được tiếp cận với nước an toàn và vệ sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'safe water' nhấn mạnh đến sự an toàn của nước cho việc sử dụng của con người. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe cộng đồng, nơi việc tiếp cận nguồn nước sạch là một ưu tiên. Nó khác với 'clean water', có thể chỉ đơn giản là nước không bị bẩn, nhưng có thể không an toàn để uống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drinkable drinkable safe water (nước sạch có thể uống được)
-
sufficient sufficient safe water (đủ nước sạch)
-
reliable reliable safe water (nguồn nước sạch đáng tin cậy)
-
provide provide safe water (cung cấp nước sạch)
-
access access safe water (tiếp cận nước sạch)
-
ensure ensure safe water (đảm bảo nước sạch)
-
supply supply of safe water (nguồn cung cấp nước sạch)
-
shortage shortage of safe water (sự thiếu hụt nước sạch)
Idioms
-
access to safe water
quyền/sự tiếp cận nước sạch
"Millions of people still lack access to safe water."
(Hàng triệu người vẫn chưa được tiếp cận nước sạch.)
-
provision of safe water
sự cung cấp nước sạch
"The government is responsible for the provision of safe water to all citizens."
(Chính phủ có trách nhiệm cung cấp nước sạch cho mọi công dân.)
-
ensure safe water
đảm bảo nước sạch
"These new filters help ensure safe water for remote communities."
(Những bộ lọc mới này giúp đảm bảo nước sạch cho các cộng đồng vùng sâu vùng xa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safe water
Tính từ + Danh từNước không chứa các chất gây ô nhiễm có hại và an toàn để uống, nấu ăn và các mục đích sử dụng khác.
"Access to safe water is a fundamental human right."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe water".
