(Top Banner Ad)
polluted water
B1
Danh từ B1 Khoa học môi trường

polluted water

UK: /pəˈluːtɪd ˈwɔːtə/ • US: /pəˈluːtɪd ˈwɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước ô nhiễm nước bị ô nhiễm nước bẩn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water contaminated with harmful substances, such as chemicals, waste, or microorganisms, making it unsafe for drinking, agriculture, or recreational use.

Vietnamese Meaning

Nước bị ô nhiễm bởi các chất độc hại, chẳng hạn như hóa chất, chất thải hoặc vi sinh vật, khiến nó không an toàn để uống, sử dụng trong nông nghiệp hoặc cho mục đích giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river was filled with polluted water, making it unsafe for swimming."

    "Dòng sông đầy nước ô nhiễm, khiến nó không an toàn để bơi lội."

  • "The government is working to reduce the amount of polluted water entering the lake."

    "Chính phủ đang nỗ lực giảm lượng nước ô nhiễm chảy vào hồ."

  • "Polluted water can spread diseases."

    "Nước ô nhiễm có thể lây lan bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pollute gây ô nhiễm, làm ô nhiễm
Noun pollution sự ô nhiễm
Noun pollutant chất gây ô nhiễm
Adjective unpolluted không bị ô nhiễm, trong lành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
polluere
Old French
polluer
English
pollute

Gốc rễ của sự ô nhiễm

Từ 'polluted' (ô nhiễm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'polluere', mang ý nghĩa 'làm bẩn, làm dơ'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'polluer' trước khi trở thành 'pollute' trong tiếng Anh. 'Polluted' mô tả trạng thái của nước khi bị các chất độc hại làm hỏng, không còn trong sạch và an toàn để sử dụng. Từ 'water' (nước) thì có nguồn gốc rất xa xưa, từ ngữ hệ German cổ.

Usage Note

Cụm từ 'polluted water' chỉ nước đã bị nhiễm bẩn đến mức gây hại cho sức khỏe con người, hệ sinh thái, hoặc các mục đích sử dụng khác. Mức độ ô nhiễm có thể khác nhau, từ ô nhiễm nhẹ đến ô nhiễm nghiêm trọng. Cần phân biệt với 'contaminated water' có nghĩa rộng hơn, chỉ nước có chứa chất lạ nhưng không nhất thiết gây hại.

Prepositions

with

'Polluted with' được sử dụng để chỉ rõ chất gây ô nhiễm. Ví dụ: Polluted with industrial waste.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + polluted water
  • heavily heavily polluted water
    (nước bị ô nhiễm nặng)
  • severely severely polluted water
    (nước bị ô nhiễm nghiêm trọng)
  • dangerously dangerously polluted water
    (nước bị ô nhiễm nguy hiểm)
Verb + polluted water
  • discharge discharge polluted water
    (xả nước ô nhiễm)
  • treat treat polluted water
    (xử lý nước ô nhiễm)
  • avoid avoid polluted water
    (tránh nước ô nhiễm)
Noun + polluted water
  • source source of polluted water
    (nguồn nước ô nhiễm)
  • effects effects of polluted water
    (những tác động của nước ô nhiễm)
  • remediation remediation of polluted water
    (biện pháp khắc phục nước ô nhiễm)

Idioms

  • a breeding ground for disease (in polluted water)

    một ổ dịch bệnh, nơi sinh sôi mầm bệnh (thường do nước ô nhiễm gây ra)

    "Stagnant, polluted water often becomes a breeding ground for mosquitoes and various diseases."

    (Nước ô nhiễm tù đọng thường trở thành ổ dịch bệnh cho muỗi và các loại bệnh khác.)

  • the silent threat of polluted water

    mối đe dọa thầm lặng từ nước ô nhiễm (thường gây bệnh hoặc hủy hoại môi trường mà không bị chú ý ngay lập tức)

    "Many developing countries face the silent threat of polluted water, leading to long-term health issues for their populations."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đối mặt với mối đe dọa thầm lặng từ nước ô nhiễm, dẫn đến các vấn đề sức khỏe lâu dài cho người dân.)

  • to clean up the polluted water (of a situation)

    dọn dẹp mớ hỗn độn, khắc phục tình hình tồi tệ (một cách ẩn dụ)

    "After the CEO resigned, the new management had to come in and clean up the polluted water of financial mismanagement."

    (Sau khi CEO từ chức, ban quản lý mới phải vào cuộc và 'dọn dẹp mớ nước ô nhiễm' của việc quản lý tài chính yếu kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polluted water

Danh từ
Lật mặt

Nước bị ô nhiễm bởi các chất độc hại, chẳng hạn như hóa chất, chất thải hoặc vi sinh vật, khiến nó không an toàn để uống, sử dụng trong nông nghiệp hoặc cho mục đích giải trí.

"The river was filled with polluted water, making it unsafe for swimming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polluted water".

Biểu tượng của sự trong sạch và nguy hiểm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các tôn giáo lớn, nước sạch thường là biểu tượng của sự tinh khiết, sự sống, và sự tẩy rửa. Ngược lại, 'nước ô nhiễm' không chỉ mang ý nghĩa vật lý là không an toàn mà còn có thể tượng trưng cho sự suy đồi, bệnh tật, hoặc những mối đe dọa vô hình đối với sức khỏe và đạo đức. Việc giữ gìn nguồn nước sạch là một giá trị được đề cao cả về mặt sức khỏe cộng đồng lẫn tinh thần.

Phong trào bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng

Từ thế kỷ 20, nhận thức về tác động của nước ô nhiễm đối với sức khỏe con người và môi trường đã thúc đẩy mạnh mẽ các phong trào bảo vệ môi trường trên toàn cầu. Các sự kiện như vụ khủng hoảng nước Flint ở Mỹ (nơi nước máy bị nhiễm chì) đã làm nổi bật tầm quan trọng của việc quản lý và bảo vệ nguồn nước, dẫn đến các quy định chặt chẽ hơn và sự gia tăng của các tổ chức bảo vệ môi trường. 'Nước ô nhiễm' trở thành biểu tượng cho sự cẩu thả của con người và hậu quả nghiêm trọng của nó.