(Top Banner Ad)
rough seas
B1
Danh từ B1 Hàng hải, Thời tiết

rough seas

UK: /ˈrʌf ˈsiːz/ • US: /ˈrʌf ˈsiz/

Nghĩa tiếng Việt

biển động sóng to gió lớn biển dữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of the sea when it is stormy and with large waves.

Vietnamese Meaning

Trạng thái biển động, có bão và sóng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small boat struggled in the rough seas."

    "Chiếc thuyền nhỏ chật vật trong vùng biển động."

  • "The ship encountered rough seas during the voyage."

    "Con tàu gặp phải biển động trong suốt hành trình."

  • "The fisherman decided to stay ashore because of the rough seas."

    "Người đánh cá quyết định ở lại trên bờ vì biển động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roughness Sự gồ ghề, sự thô ráp
Verb roughen Làm cho gồ ghề, làm cho thô ráp
Adverb roughly Một cách gồ ghề; khoảng chừng, xấp xỉ
Noun seaman Thủy thủ
Noun seaside Bờ biển, ven biển
Adjective/Noun seafaring Đi biển (liên quan đến du hành hoặc làm việc trên biển)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrūhaz
Old English
rūh
Middle English
roughe
Modern English
rough
Proto-Indo-European
*sai-
Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
Middle English
see
Modern English
sea

Nguồn gốc 'Rough Seas'

Cụm từ 'rough seas' ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng đã gắn bó với nhau hàng thế kỷ. 'Rough' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *hrūhaz, mô tả sự gồ ghề, không bằng phẳng. 'Sea' có nguồn gốc từ Proto-Indo-European *sai- liên quan đến nước chảy hoặc chất lỏng. Khi kết hợp, 'rough seas' diễn tả trạng thái biển động dữ dội, sóng lớn, mang ý nghĩa hiểm nguy và thử thách đối với những người đi biển.

Usage Note

Cụm từ "rough seas" thường dùng để mô tả điều kiện thời tiết xấu trên biển, gây khó khăn cho tàu thuyền và các hoạt động hàng hải. Nó nhấn mạnh sự không ổn định và nguy hiểm của mặt nước. So sánh với "choppy seas" (biển động nhẹ), "stormy seas" (biển bão tố), "turbulent seas" (biển hỗn loạn), "rough seas" mang ý nghĩa mức độ vừa phải, không quá dữ dội như "stormy" hay "turbulent" nhưng vẫn đủ gây khó khăn.

Prepositions

in on

"in rough seas" diễn tả tình trạng đang ở trong vùng biển động; "on rough seas" diễn tả việc đi lại hoặc trải nghiệm trên biển động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rough seas
  • brave brave rough seas
    (dũng cảm vượt qua biển động)
  • encounter encounter rough seas
    (gặp phải biển động)
  • navigate navigate rough seas
    (điều hướng trong biển động)
  • face face rough seas
    (đối mặt với biển động)
Adjective + rough seas
  • very very rough seas
    (biển rất động, biển động dữ dội)
  • choppy choppy rough seas
    (biển động mạnh, nhiều sóng vỗ)
  • treacherous treacherous rough seas
    (biển động nguy hiểm, hiểm ác)
Prepositional Phrase
  • in in rough seas
    (trong biển động)
  • through through rough seas
    (xuyên qua biển động)

Idioms

  • Weather the rough seas

    Vượt qua giai đoạn khó khăn, chống chọi với thử thách (như vượt qua biển động)

    "The company managed to weather the rough seas during the economic downturn."

    (Công ty đã xoay sở để vượt qua giai đoạn khó khăn trong suy thoái kinh tế.)

  • Smooth sailing after rough seas

    Sau khó khăn thì mọi việc thuận buồm xuôi gió (sau biển động thì yên bình)

    "After a challenging start, we're hoping for smooth sailing after rough seas for the rest of the project."

    (Sau một khởi đầu đầy thử thách, chúng tôi hy vọng mọi việc sẽ thuận lợi sau sóng gió cho phần còn lại của dự án.)

  • Brave the rough seas (of life/a situation)

    Dũng cảm đương đầu với những khó khăn, thử thách (của cuộc đời/tình huống)

    "She had to brave the rough seas of starting a new business alone."

    (Cô ấy đã phải dũng cảm đương đầu với những khó khăn khi tự mình khởi nghiệp kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rough seas

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái biển động, có bão và sóng lớn.

"The small boat struggled in the rough seas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rough seas".

Ẩn dụ cho những thử thách trong cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, 'rough seas' thường được sử dụng như một ẩn dụ mạnh mẽ cho những giai đoạn khó khăn, đầy thử thách hoặc không chắc chắn trong cuộc sống cá nhân, kinh doanh hay các mối quan hệ. Nó gợi lên hình ảnh về sự kiên cường, khả năng chịu đựng và tinh thần vượt khó để đạt được mục tiêu.

Biểu tượng trong lịch sử hàng hải

Xuyên suốt lịch sử, việc đi lại trên biển động luôn là một thách thức lớn đối với các nhà thám hiểm và thủy thủ. 'Rough seas' không chỉ là mối nguy hiểm thực tế mà còn là biểu tượng cho những điều chưa biết, sự nguy hiểm của tự nhiên và tinh thần phiêu lưu, khám phá những vùng đất mới bất chấp hiểm nguy.