sailable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể đi thuyền hoặc điều hướng bằng tàu thủy hoặc thuyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The river is sailable for small boats."
"Con sông có thể đi thuyền được đối với những chiếc thuyền nhỏ."
-
"The seas were no longer sailable because of the storm."
"Biển không còn có thể đi thuyền được nữa vì bão."
-
"Is the lake sailable or is there too much weed?"
"Hồ có thể đi thuyền được không hay có quá nhiều cỏ dại?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sail | đi thuyền buồm, lướt sóng, khởi hành |
| Noun | sail | buồm, cánh buồm, chuyến đi biển |
| Noun | sailing | sự đi thuyền buồm, môn chèo thuyền buồm |
| Noun | sailor | thủy thủ, lính thủy |
| Adjective | unsailable | không thể đi thuyền được, không thích hợp cho tàu bè |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sailable' thường được sử dụng để mô tả các vùng nước hoặc điều kiện thời tiết thuận lợi cho việc đi thuyền. Nó nhấn mạnh khả năng di chuyển trên một vùng nước nhất định một cách an toàn và hiệu quả.
Prepositions
'Sailable on' được sử dụng để chỉ ra rằng một vùng nước cụ thể (ví dụ: một con sông, một cái hồ) phù hợp để đi thuyền. Ví dụ: 'The lake is sailable on calm days.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily sailable (dễ dàng đi thuyền được)
-
barely barely sailable (hầu như không đi thuyền được)
-
scarcely scarcely sailable (khó mà đi thuyền được)
-
sailable sailable waters (vùng nước có thể đi thuyền được)
-
sailable sailable river (con sông có thể đi thuyền được)
-
sailable sailable channel (kênh có thể đi thuyền được)
-
sailable sailable conditions (điều kiện đi thuyền thuận lợi)
-
make make it sailable (làm cho nó có thể đi thuyền được)
-
keep keep the river sailable (giữ cho con sông có thể đi thuyền được)
Idioms
-
make a waterway sailable
nạo vét hoặc cải tạo một tuyến đường thủy để tàu thuyền có thể đi lại được
"The government invested heavily to make the river sailable for larger cargo ships."
(Chính phủ đã đầu tư rất nhiều để làm cho con sông có thể đi thuyền được cho các tàu chở hàng lớn hơn.)
-
ensure sailable conditions
đảm bảo các điều kiện an toàn và thích hợp cho việc đi lại bằng thuyền
"Coast Guard patrols work to ensure sailable conditions after the storm."
(Tuần tra của Lực lượng Bảo vệ Bờ biển làm việc để đảm bảo điều kiện đi thuyền an toàn sau cơn bão.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sailable
Tính từCó thể đi thuyền hoặc điều hướng bằng tàu thủy hoặc thuyền.
"The river is sailable for small boats."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the wind is strong enough, the lake is sailable. |
Nếu gió đủ mạnh, hồ có thể đi thuyền được. |
| Phủ định | If the wind dies down, the lake is not sailable. |
Nếu gió lặng đi, hồ không thể đi thuyền được. |
| Nghi vấn | If the tide is high, is the river sailable? |
Nếu thủy triều lên cao, sông có thể đi thuyền được không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boat is considered sailable after the repairs. |
Con thuyền được coi là có thể đi biển sau khi sửa chữa. |
| Phủ định | That part of the river is not considered sailable due to shallow water. |
Khu vực đó của sông không được coi là có thể đi biển do nước nông. |
| Nghi vấn | Is this route considered sailable during the storm season? |
Liệu tuyến đường này có được coi là có thể đi biển trong mùa bão không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sailable".
