(Top Banner Ad)
unsecured system
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin

unsecured system

UK: /ˌʌnsɪˈkjʊəd ˈsɪstəm/ • US: /ˌʌnsɪˈkjʊrd ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống không an toàn hệ thống thiếu bảo mật hệ thống không được bảo vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that is not adequately protected from unauthorized access or security threats.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống không được bảo vệ đầy đủ khỏi truy cập trái phép hoặc các mối đe dọa an ninh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Leaving the database an unsecured system makes it vulnerable to cyber attacks."

    "Để cơ sở dữ liệu là một hệ thống không an toàn khiến nó dễ bị tấn công mạng."

  • "The unsecured system allowed hackers to steal sensitive information."

    "Hệ thống không an toàn đã cho phép tin tặc đánh cắp thông tin nhạy cảm."

  • "The company was fined for operating an unsecured system that exposed customer data."

    "Công ty đã bị phạt vì vận hành một hệ thống không an toàn, làm lộ dữ liệu khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective secured được bảo vệ, an toàn
Verb secure bảo vệ, làm cho an toàn
Noun security sự an toàn, an ninh
Adverb securely một cách an toàn

Synonyms

Antonyms

secured system (hệ thống an toàn)protected system (hệ thống được bảo vệ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsecured
English
system

Nguồn gốc của 'unsecured'

Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, biểu thị sự phủ định hoặc ngược lại. 'Secured' có nghĩa là an toàn hoặc bảo vệ. Do đó, 'unsecured' có nghĩa là không an toàn hoặc không được bảo vệ.

Nguồn gốc của 'system'

Từ 'system' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'systema', có nghĩa là 'một tổng thể được tạo thành từ các bộ phận'. Ý tưởng về một hệ thống đã có từ thời cổ đại, khi con người bắt đầu nhận ra sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố khác nhau.

Usage Note

Cụm từ 'unsecured system' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống máy tính, mạng hoặc cơ sở dữ liệu mà không có các biện pháp bảo mật cần thiết. Điều này có thể bao gồm việc thiếu tường lửa, phần mềm diệt virus, mã hóa hoặc kiểm soát truy cập thích hợp. Khái niệm này nhấn mạnh sự tồn tại của lỗ hổng, tạo điều kiện cho các cuộc tấn công hoặc xâm nhập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsecured system
  • vulnerable vulnerable unsecured system
    (hệ thống không an toàn dễ bị tấn công)
  • dangerous dangerous unsecured system
    (hệ thống không an toàn nguy hiểm)
  • critical critical unsecured system
    (hệ thống không an toàn quan trọng)
Verb + unsecured system
  • exploit exploit an unsecured system
    (khai thác một hệ thống không an toàn)
  • access access an unsecured system
    (truy cập vào một hệ thống không an toàn)
  • audit audit an unsecured system
    (kiểm tra một hệ thống không an toàn)

Idioms

  • leave the back door open (in the context of an unsecured system)

    tạo sơ hở, tạo điều kiện cho người khác lợi dụng (trong ngữ cảnh của một hệ thống không an toàn)

    "Leaving default passwords on is like leaving the back door open, making it easy for hackers to enter your unsecured system."

    (Để mật khẩu mặc định giống như để cửa sau mở toang, khiến cho hacker dễ dàng xâm nhập vào hệ thống không an toàn của bạn.)

  • a recipe for disaster (when describing an unsecured system)

    tiềm ẩn nguy cơ gây họa (khi mô tả một hệ thống không an toàn)

    "An unsecured system with sensitive data is a recipe for disaster."

    (Một hệ thống không an toàn chứa dữ liệu nhạy cảm là tiềm ẩn nguy cơ gây họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsecured system

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống không được bảo vệ đầy đủ khỏi truy cập trái phép hoặc các mối đe dọa an ninh.

"Leaving the database an unsecured system makes it vulnerable to cyber attacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system must be secured to prevent data breaches.
Hệ thống cần được bảo mật để ngăn chặn các hành vi xâm phạm dữ liệu.
Phủ định
The system should not be left unsecured, as it poses a security risk.
Không nên để hệ thống không được bảo mật, vì nó gây ra rủi ro bảo mật.
Nghi vấn
Can the system be considered secured with these vulnerabilities?
Hệ thống có thể được coi là an toàn với những lỗ hổng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsecured system".

Quyền riêng tư dữ liệu

Trong văn hóa phương Tây, quyền riêng tư dữ liệu được coi trọng. Việc bảo vệ thông tin cá nhân trên các hệ thống là rất quan trọng, và các hệ thống không an toàn có thể dẫn đến vi phạm quyền riêng tư và hậu quả pháp lý.

Vấn đề an ninh mạng

An ninh mạng là một mối quan tâm lớn trên toàn cầu. Các cuộc tấn công vào các hệ thống không an toàn có thể gây thiệt hại lớn về tài chính và danh tiếng cho các tổ chức và cá nhân.