(Top Banner Ad)
virgin land
B2
noun B2 Địa lý, Nông nghiệp, Văn học

virgin land

UK: /ˈvɜːdʒɪn lænd/ • US: /ˈvɜːrdʒɪn lænd/

Nghĩa tiếng Việt

đất hoang đất chưa khai khẩn vùng đất tiềm năng lĩnh vực mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land that has not been cultivated or exploited.

Vietnamese Meaning

Đất hoang, đất chưa khai khẩn, đất chưa được canh tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pioneers sought virgin land to build their farms."

    "Những người tiên phong tìm kiếm đất hoang để xây dựng trang trại của họ."

  • "The settlers faced many challenges as they cleared the virgin land."

    "Những người định cư đối mặt với nhiều thách thức khi họ khai hoang đất đai."

  • "The company is moving into virgin land with its new product."

    "Công ty đang tiến vào một thị trường mới với sản phẩm mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virgin vùng đất hoang sơ chưa khai phá; người trinh nữ
Noun virginity sự trinh nguyên, sự nguyên sơ (của vùng đất hoặc người)
Adjective virginal nguyên sơ, tinh khiết, trinh nguyên (như một vùng đất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Nông nghiệp, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virgo
Old French
virgine
Middle English
virgine
English
virgin
Proto-Germanic
*landą
Old English
land
English
land

Ý nghĩa 'trinh nguyên' của đất

Cụm từ "virgin land" được ghép từ "virgin" (nguồn gốc từ tiếng Latinh: virgo, nghĩa là trinh nữ, tinh khiết, chưa bị đụng chạm) và "land" (đất). Nó dùng để chỉ những vùng đất chưa từng được con người khai phá, canh tác, xây dựng hay can thiệp đáng kể, vẫn giữ được vẻ đẹp tự nhiên và tiềm năng nguyên sơ. Từ "virgin" đã được dùng để mô tả sự nguyên vẹn, tinh khiết trong nhiều ngữ cảnh trước khi được áp dụng cho đất đai, nhấn mạnh trạng thái chưa bị khai thác.

Usage Note

Cụm từ 'virgin land' thường mang ý nghĩa đất đai chưa bị tác động bởi con người, vẫn còn ở trạng thái tự nhiên. Nó có thể ám chỉ một vùng đất mới, giàu tiềm năng, hoặc một vùng đất cần được khai phá. Đôi khi, nó còn được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một lĩnh vực, một ý tưởng mới mẻ, chưa được khám phá.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường để chỉ một phần của vùng đất lớn hơn, ví dụ: 'a patch of virgin land'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virgin land
  • vast vast virgin land
    (vùng đất hoang sơ rộng lớn)
  • pristine pristine virgin land
    (vùng đất hoang sơ tinh khiết, còn nguyên vẹn)
  • unspoiled unspoiled virgin land
    (vùng đất hoang sơ chưa bị hủy hoại)
Verb + virgin land
  • explore explore virgin land
    (khám phá vùng đất hoang sơ)
  • cultivate cultivate virgin land
    (khai hoang vùng đất)
  • develop develop virgin land
    (phát triển vùng đất hoang sơ)
  • settle settle virgin land
    (định cư trên vùng đất hoang sơ)

Idioms

  • to break virgin land

    khai phá, canh tác lần đầu một vùng đất chưa được ai đụng đến; bắt đầu một công việc, lĩnh vực mới chưa từng có tiền lệ

    "The pioneers aimed to break virgin land in the West, transforming wilderness into farms."

    (Những người tiên phong đặt mục tiêu khai phá vùng đất hoang sơ ở miền Tây, biến vùng hoang dã thành trang trại.)

  • a vast expanse of virgin land

    một vùng đất hoang sơ rộng lớn bao la

    "From the plane, we could see a vast expanse of virgin land, untouched by human development."

    (Từ máy bay, chúng tôi có thể nhìn thấy một vùng đất hoang sơ rộng lớn bao la, chưa bị phát triển bởi con người.)

  • open up virgin land

    mở rộng, khai thác vùng đất hoang sơ (thường cho mục đích canh tác, xây dựng)

    "The government encouraged farmers to open up virgin land for agriculture to increase food production."

    (Chính phủ khuyến khích nông dân mở rộng vùng đất hoang sơ để canh tác nhằm tăng sản lượng lương thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virgin land

noun
Lật mặt

Đất hoang, đất chưa khai khẩn, đất chưa được canh tác.

"The pioneers sought virgin land to build their farms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virgin land".

Khám phá và Định cư

Trong lịch sử nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước phương Tây, khái niệm "virgin land" gắn liền với sự khám phá và định cư các vùng lãnh thổ mới. Đây thường được coi là biểu tượng của cơ hội, sự mở rộng và tiến bộ, nhưng cũng liên quan đến những cuộc xung đột với các dân tộc bản địa và hệ quả môi trường tiêu cực.

Biểu tượng của sự tinh khiết và tiềm năng

"Virgin land" thường được lãng mạn hóa như một biểu tượng của sự tinh khiết, vẻ đẹp nguyên sơ, và tiềm năng chưa được khai thác. Nó đại diện cho sự khởi đầu mới, một nơi mà con người có thể tạo dựng cuộc sống mà không bị ràng buộc bởi quá khứ, hoặc một không gian tự nhiên cần được bảo tồn khỏi sự can thiệp của con người.