remote location
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place that is far away from cities and towns, and where few people live.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm xa xôi, hẻo lánh, cách xa các thành phố và thị trấn, nơi có ít người sinh sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The researchers set up a base camp in a remote location in the Amazon rainforest."
"Các nhà nghiên cứu đã dựng một trạm căn cứ ở một địa điểm xa xôi trong rừng mưa Amazon."
-
"The company operates several mining sites in remote locations."
"Công ty vận hành một số khu mỏ ở các địa điểm xa xôi."
-
"The signal is weak in remote locations."
"Tín hiệu yếu ở những khu vực xa xôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | remoteness | sự xa xôi, sự hẻo lánh |
| Adverb | remotely | ở một cách xa xôi, từ xa |
| Verb | locate | xác định vị trí, đặt ở |
| Noun | locator | thiết bị định vị, người tìm kiếm |
| Verb | relocate | di chuyển đến nơi khác, tái định cư |
| Noun | relocation | sự di chuyển đến nơi khác, sự tái định cư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những nơi khó tiếp cận, có thể do khoảng cách địa lý, địa hình hiểm trở, hoặc thiếu cơ sở hạ tầng. Nó mang ý nghĩa về sự biệt lập và ít có sự tương tác với thế giới bên ngoài. 'Remote' nhấn mạnh vào khoảng cách và sự khó khăn trong việc tiếp cận, trong khi 'location' chỉ đơn giản là một vị trí.
Prepositions
'in a remote location' (ở một địa điểm xa xôi), 'to a remote location' (đến một địa điểm xa xôi), 'from a remote location' (từ một địa điểm xa xôi). Các giới từ này xác định mối quan hệ về vị trí của chủ thể hoặc hành động đối với địa điểm xa xôi đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely an extremely remote location (một địa điểm cực kỳ xa xôi)
-
isolated an isolated remote location (một địa điểm hẻo lánh, biệt lập)
-
truly a truly remote location (một địa điểm thực sự xa xôi)
-
reach reach a remote location (đến được một địa điểm xa xôi)
-
explore explore a remote location (khám phá một địa điểm xa xôi)
-
access access a remote location (tiếp cận một địa điểm xa xôi)
-
in live in a remote location (sống ở một địa điểm xa xôi)
-
from work from a remote location (làm việc từ một địa điểm xa xôi)
-
to travel to a remote location (du lịch đến một địa điểm xa xôi)
Idioms
-
find oneself in a remote location
tình cờ hoặc bất ngờ ở một nơi xa xôi, hẻo lánh
"After taking a wrong turn, we found ourselves in a remote location with no signal."
(Sau khi rẽ nhầm, chúng tôi thấy mình ở một địa điểm xa xôi không có sóng điện thoại.)
-
seek out remote locations
chủ động tìm kiếm những nơi xa xôi, hẻo lánh (thường để tìm sự yên bình, phiêu lưu)
"Many adventurers seek out remote locations for their challenging beauty."
(Nhiều nhà thám hiểm tìm đến những địa điểm xa xôi để khám phá vẻ đẹp đầy thách thức của chúng.)
-
a remote location is a blessing in disguise
một địa điểm xa xôi, hẻo lánh hóa ra lại là một điều may mắn trong cái rủi
"Living in a remote location was challenging at first, but it turned out to be a blessing in disguise, offering peace and self-sufficiency."
(Sống ở một nơi xa xôi ban đầu rất khó khăn, nhưng hóa ra đó lại là một điều may mắn trong cái rủi, mang lại sự bình yên và tự cung tự cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remote location
Cụm danh từMột địa điểm xa xôi, hẻo lánh, cách xa các thành phố và thị trấn, nơi có ít người sinh sống.
"The researchers set up a base camp in a remote location in the Amazon rainforest."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrives, the lost hikers will have reached a remote location in the mountains. |
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người đi bộ đường dài bị lạc sẽ đã đến một địa điểm xa xôi trên núi. |
| Phủ định | They won't have established communication because the signal is weak in that remote location by tomorrow. |
Họ sẽ không thiết lập được liên lạc vì tín hiệu yếu ở địa điểm xa xôi đó vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Will the researchers have finished studying the flora and fauna in that remote location by the end of the year? |
Liệu các nhà nghiên cứu có hoàn thành việc nghiên cứu hệ thực vật và động vật tại địa điểm xa xôi đó vào cuối năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote location".
