hidden area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place or region that is not easily found or seen; a concealed or secluded space.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm hoặc khu vực không dễ tìm thấy hoặc nhìn thấy; một không gian kín đáo hoặc hẻo lánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The smugglers used a hidden area along the coast to unload their cargo."
"Những kẻ buôn lậu đã sử dụng một khu vực ẩn khuất dọc theo bờ biển để dỡ hàng."
-
"The explorer discovered a hidden area in the ancient temple."
"Nhà thám hiểm đã phát hiện ra một khu vực ẩn trong ngôi đền cổ."
-
"The animals used the hidden area for nesting."
"Các con vật đã sử dụng khu vực ẩn để làm tổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hide | ẩn, giấu, che đậy |
| Noun | hider | người ẩn nấp, người giấu đồ |
| Noun | hideout | chỗ ẩn náu, nơi trú ẩn |
| Adjective | hidden | bị giấu, khuất, bí mật |
| Adjective | hiding | đang ẩn nấp, đang giấu |
| Verb | unhide | hiển thị, làm lộ ra (thường dùng trong máy tính) |
| Noun | area | khu vực, vùng, diện tích |
| Adjective | areal | thuộc về khu vực, liên quan đến diện tích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những nơi bí mật, riêng tư, hoặc khó tiếp cận. 'Hidden' nhấn mạnh tính chất che giấu, không công khai của khu vực. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: một khu vườn bí mật yên bình) hoặc tiêu cực (ví dụ: một nơi ẩn náu của tội phạm). So với 'secret area', 'hidden area' thiên về tính vật lý hơn, trong khi 'secret area' có thể mang ý nghĩa trừu tượng hơn.
Prepositions
- **in:** Used to indicate that something is located inside the hidden area. Example: "The treasure was hidden in a hidden area of the cave."
- **within:** Similar to 'in,' but suggests being contained or enclosed by the hidden area. Example: "There's a small ecosystem thriving within this hidden area."
- **near:** Indicates proximity to the hidden area. Example: "They found the entrance to the hidden area near the old oak tree."
Collocations (Từ đi kèm)
-
discover discover a hidden area (khám phá một khu vực bị che giấu)
-
explore explore a hidden area (khám phá một khu vực khuất)
-
access access a hidden area (tiếp cận một khu vực bị che giấu)
-
uncover uncover a hidden area (phát hiện/khai quật một khu vực bị giấu kín)
-
small a small hidden area (một khu vực nhỏ bị giấu kín)
-
remote a remote hidden area (một khu vực hẻo lánh bị che giấu)
-
secret a secret hidden area (một khu vực bí mật bị giấu kín)
-
inaccessible an inaccessible hidden area (một khu vực ẩn giấu khó tiếp cận)
Idioms
-
explore the hidden areas of (a topic/mind)
khám phá những khía cạnh ẩn giấu/bí mật của (một chủ đề/tâm trí)
"The psychologist helped her explore the hidden areas of her subconscious."
(Nhà tâm lý học đã giúp cô ấy khám phá những khu vực ẩn giấu trong tiềm thức của mình.)
-
uncover a hidden area (of information/truth)
khám phá/tiết lộ một khu vực bị che giấu (có thể là thông tin hoặc sự thật)
"Journalists worked tirelessly to uncover a hidden area of corruption within the government."
(Các nhà báo đã làm việc không mệt mỏi để phanh phui một góc khuất tham nhũng trong chính phủ.)
-
a hidden area of expertise
một lĩnh vực chuyên môn/kiến thức ít người biết đến nhưng rất giỏi
"She has a hidden area of expertise in rare botanical species."
(Cô ấy có một lĩnh vực chuyên môn ít người biết đến về các loài thực vật quý hiếm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hidden area
Noun PhraseMột địa điểm hoặc khu vực không dễ tìm thấy hoặc nhìn thấy; một không gian kín đáo hoặc hẻo lánh.
"The smugglers used a hidden area along the coast to unload their cargo."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden area".
