(Top Banner Ad)
hidden area
B1
Noun Phrase B1 General

hidden area

UK: /ˈhɪdn ˈeəriə/ • US: /ˈhɪdn ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực ẩn khu vực khuất vùng khuất nơi bí mật chỗ kín đáo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or region that is not easily found or seen; a concealed or secluded space.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc khu vực không dễ tìm thấy hoặc nhìn thấy; một không gian kín đáo hoặc hẻo lánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smugglers used a hidden area along the coast to unload their cargo."

    "Những kẻ buôn lậu đã sử dụng một khu vực ẩn khuất dọc theo bờ biển để dỡ hàng."

  • "The explorer discovered a hidden area in the ancient temple."

    "Nhà thám hiểm đã phát hiện ra một khu vực ẩn trong ngôi đền cổ."

  • "The animals used the hidden area for nesting."

    "Các con vật đã sử dụng khu vực ẩn để làm tổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hide ẩn, giấu, che đậy
Noun hider người ẩn nấp, người giấu đồ
Noun hideout chỗ ẩn náu, nơi trú ẩn
Adjective hidden bị giấu, khuất, bí mật
Adjective hiding đang ẩn nấp, đang giấu
Verb unhide hiển thị, làm lộ ra (thường dùng trong máy tính)
Noun area khu vực, vùng, diện tích
Adjective areal thuộc về khu vực, liên quan đến diện tích

Synonyms

secret area (khu vực bí mật)concealed space (không gian che giấu)secluded spot (điểm hẻo lánh)

Antonyms

Related Words

restricted area (khu vực hạn chế)off-limits zone (vùng cấm)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skeu- / *skeubh- (to cover, conceal)
Proto-Germanic
*hudjaną (to hide)
Old English
hydan (to hide)
Latin
area (open space, vacant lot)
Modern English
hide (verb) + area (noun) = hidden area

Nguồn gốc của 'hide' và 'hidden'

Từ 'hide' (ẩn, giấu) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*skeu-' hoặc '*skeubh-' mang nghĩa 'che đậy, che giấu'. Qua tiếng Proto-Germanic và Old English, nó phát triển thành 'hydan'. Khi bạn dùng 'hidden', bạn đang nói về thứ đã được 'hide' (giấu) đi, một trạng thái bị che khuất hoặc không thể nhìn thấy.

Nguồn gốc của 'area'

Từ 'area' (khu vực) có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin cổ 'area', ban đầu có nghĩa là 'một không gian mở', 'khoảnh đất trống' hoặc 'sân phơi lúa'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ không gian hoặc vùng nào được xác định.

Sự kết hợp 'hidden area'

Cụm 'hidden area' là sự kết hợp của hai từ này để mô tả một không gian hoặc một phần nào đó không dễ nhìn thấy, bị che khuất, hoặc không được nhiều người biết đến. Nó mang ý nghĩa mô tả trực tiếp, không phải là một thành ngữ phức tạp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những nơi bí mật, riêng tư, hoặc khó tiếp cận. 'Hidden' nhấn mạnh tính chất che giấu, không công khai của khu vực. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: một khu vườn bí mật yên bình) hoặc tiêu cực (ví dụ: một nơi ẩn náu của tội phạm). So với 'secret area', 'hidden area' thiên về tính vật lý hơn, trong khi 'secret area' có thể mang ý nghĩa trừu tượng hơn.

Prepositions

in within near

- **in:** Used to indicate that something is located inside the hidden area. Example: "The treasure was hidden in a hidden area of the cave."
- **within:** Similar to 'in,' but suggests being contained or enclosed by the hidden area. Example: "There's a small ecosystem thriving within this hidden area."
- **near:** Indicates proximity to the hidden area. Example: "They found the entrance to the hidden area near the old oak tree."

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + hidden area
  • discover discover a hidden area
    (khám phá một khu vực bị che giấu)
  • explore explore a hidden area
    (khám phá một khu vực khuất)
  • access access a hidden area
    (tiếp cận một khu vực bị che giấu)
  • uncover uncover a hidden area
    (phát hiện/khai quật một khu vực bị giấu kín)
Adjectives + hidden area
  • small a small hidden area
    (một khu vực nhỏ bị giấu kín)
  • remote a remote hidden area
    (một khu vực hẻo lánh bị che giấu)
  • secret a secret hidden area
    (một khu vực bí mật bị giấu kín)
  • inaccessible an inaccessible hidden area
    (một khu vực ẩn giấu khó tiếp cận)

Idioms

  • explore the hidden areas of (a topic/mind)

    khám phá những khía cạnh ẩn giấu/bí mật của (một chủ đề/tâm trí)

    "The psychologist helped her explore the hidden areas of her subconscious."

    (Nhà tâm lý học đã giúp cô ấy khám phá những khu vực ẩn giấu trong tiềm thức của mình.)

  • uncover a hidden area (of information/truth)

    khám phá/tiết lộ một khu vực bị che giấu (có thể là thông tin hoặc sự thật)

    "Journalists worked tirelessly to uncover a hidden area of corruption within the government."

    (Các nhà báo đã làm việc không mệt mỏi để phanh phui một góc khuất tham nhũng trong chính phủ.)

  • a hidden area of expertise

    một lĩnh vực chuyên môn/kiến thức ít người biết đến nhưng rất giỏi

    "She has a hidden area of expertise in rare botanical species."

    (Cô ấy có một lĩnh vực chuyên môn ít người biết đến về các loài thực vật quý hiếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hidden area

Noun Phrase
Lật mặt

Một địa điểm hoặc khu vực không dễ tìm thấy hoặc nhìn thấy; một không gian kín đáo hoặc hẻo lánh.

"The smugglers used a hidden area along the coast to unload their cargo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden area".

Khám phá những 'viên ngọc ẩn' (Hidden Gems)

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'hidden gem' (viên ngọc ẩn) thường được dùng để chỉ những địa điểm, tác phẩm nghệ thuật, nhà hàng, hoặc người tài năng mà không nhiều người biết đến nhưng lại rất đáng giá. Việc khám phá một 'hidden area' có thể mang lại cảm giác thích thú tương tự như tìm thấy một 'hidden gem' — đó là sự hài lòng khi phát hiện ra điều gì đó đặc biệt và độc đáo.

Giá trị của sự riêng tư và bí mật

Khái niệm 'hidden area' cũng liên quan mật thiết đến sự riêng tư và bí mật cá nhân. Trong nhiều xã hội, việc có những 'khu vực' riêng tư hoặc những điều được giữ kín là một phần quan trọng của quyền tự do cá nhân và sự an toàn. Đây có thể là không gian vật lý (như một căn phòng khóa kín) hoặc không gian tinh thần (những suy nghĩ, cảm xúc không muốn chia sẻ).