(Top Banner Ad)
unexplored region
B2
Danh từ B2 Địa lý, Thám hiểm

unexplored region

UK: /ˌʌnɪkˈsplɔːd ˈriːdʒən/ • US: /ˌʌnɪkˈsplɔːrd ˈriːdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất chưa được khám phá khu vực chưa được khai phá lãnh thổ hoang sơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land or sea that has not yet been thoroughly investigated or mapped.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất liền hoặc biển chưa được điều tra hoặc lập bản đồ kỹ lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amazon rainforest remains a vast unexplored region."

    "Rừng mưa Amazon vẫn là một khu vực rộng lớn chưa được khám phá."

  • "Scientists are venturing into an unexplored region of the ocean floor."

    "Các nhà khoa học đang mạo hiểm tiến vào một khu vực chưa được khám phá của đáy đại dương."

  • "The map showed a large unexplored region in the heart of Africa."

    "Bản đồ cho thấy một khu vực rộng lớn chưa được khám phá ở trung tâm châu Phi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb explore khám phá, thám hiểm
Noun explorer nhà thám hiểm
Noun exploration sự khám phá, cuộc thám hiểm
Adjective regional thuộc về khu vực, vùng
Adverb regionally theo khu vực, về mặt khu vực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Thám hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explorare
Old English
un-
Latin
regio
English
unexplored region

Hành trình vào Vùng Đất Chưa Biết

Cụm từ "unexplored region" (vùng chưa được khám phá) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. "Explore" (khám phá) bắt nguồn từ tiếng Latin "explorare" có nghĩa là 'tìm kiếm' hoặc 'điều tra'. Tiền tố "un-" từ tiếng Anh cổ mang ý nghĩa 'không' hoặc 'chưa'. Còn "region" (vùng) đến từ tiếng Latin "regio" chỉ một khu vực hoặc quận huyện. Cùng với nhau, chúng tạo nên một hình ảnh mạnh mẽ về những nơi mà con người chưa từng đặt chân đến, khơi gợi trí tò mò và khát vọng phiêu lưu từ bao đời nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các khu vực xa xôi, hẻo lánh hoặc khó tiếp cận, nơi mà con người chưa có nhiều hiểu biết về địa hình, tài nguyên, hoặc sinh vật sống. Nó mang ý nghĩa về sự bí ẩn, khám phá và tiềm năng chưa được khai thác. 'Unexplored' nhấn mạnh trạng thái chưa được biết đến, còn 'region' chỉ một khu vực địa lý cụ thể.

Prepositions

in of

'in' thường được dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực: 'There are many dangers in the unexplored region.' ('of' thường được dùng để chỉ tính chất thuộc về: 'The mysteries of the unexplored region attract many adventurers')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + 'unexplored region'
  • vast vast unexplored regions
    (những vùng chưa được khám phá rộng lớn)
  • remote remote unexplored region
    (vùng chưa được khám phá xa xôi, hẻo lánh)
  • mysterious mysterious unexplored regions
    (những vùng chưa được khám phá bí ẩn)
Verb + 'unexplored region' (as object)
  • discover discover unexplored regions
    (khám phá những vùng chưa được khám phá)
  • map map unexplored regions
    (lập bản đồ những vùng chưa được khám phá)
  • chart chart unexplored regions
    (vẽ bản đồ/ghi lại thông tin về các vùng chưa được khám phá)
Verb + Preposition + 'unexplored region'
  • venture venture into unexplored regions
    (mạo hiểm đi vào các vùng chưa được khám phá)
  • delve delve into unexplored regions of knowledge
    (nghiên cứu sâu vào những lĩnh vực kiến thức chưa được khám phá)
  • retreat retreat to an unexplored region
    (rút lui về một vùng chưa được khám phá)

Idioms

  • unexplored regions of the mind/psyche

    những vùng chưa được khám phá trong tâm trí/tâm lý (những phần tiềm ẩn, chưa được nhận thức rõ ràng của ý thức hoặc trạng thái tinh thần)

    "Therapy helped him delve into the unexplored regions of his mind to understand his anxieties."

    (Liệu pháp đã giúp anh ấy đào sâu vào những vùng chưa được khám phá trong tâm trí mình để hiểu được những lo âu của bản thân.)

  • an unexplored region of science/knowledge

    một lĩnh vực khoa học/kiến thức chưa được khám phá (một ngành hoặc khu vực nghiên cứu chưa được điều tra hoặc hiểu rõ)

    "Quantum mechanics was once an unexplored region of science, challenging conventional physics."

    (Cơ học lượng tử từng là một lĩnh vực khoa học chưa được khám phá, thách thức vật lý cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unexplored region

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực đất liền hoặc biển chưa được điều tra hoặc lập bản đồ kỹ lưỡng.

"The Amazon rainforest remains a vast unexplored region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Explorers often seek unexplored regions.
Các nhà thám hiểm thường tìm kiếm những vùng đất chưa được khám phá.
Phủ định
The satellite did not map the unexplored region completely.
Vệ tinh đã không lập bản đồ khu vực chưa được khám phá một cách hoàn chỉnh.
Nghi vấn
Did the expedition team find any resources in the unexplored region?
Đội thám hiểm có tìm thấy bất kỳ tài nguyên nào trong khu vực chưa được khám phá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexplored region".

Kỷ nguyên Khám phá

Trong Kỷ nguyên Khám phá (thế kỷ 15-18), ý tưởng về 'unexplored regions' (các vùng chưa được khám phá) là một động lực mạnh mẽ thúc đẩy các nhà thám hiểm châu Âu tìm kiếm những vùng đất mới, con đường thương mại và tài nguyên. Nó đại diện cho cả cơ hội làm giàu, mở rộng quyền lực và những hiểm nguy rình rập.

Tinh thần khám phá của con người

Khái niệm 'unexplored region' khơi gợi tinh thần phiêu lưu và khát vọng tự nhiên của con người muốn tìm hiểu về những điều chưa biết, vượt qua giới hạn và mở rộng kiến thức. Nó không chỉ áp dụng cho địa lý mà còn cho khoa học, công nghệ, nghệ thuật và cả những góc khuất trong tâm hồn con người.