unexplored region
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area of land or sea that has not yet been thoroughly investigated or mapped.
Vietnamese Meaning
Một khu vực đất liền hoặc biển chưa được điều tra hoặc lập bản đồ kỹ lưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Amazon rainforest remains a vast unexplored region."
"Rừng mưa Amazon vẫn là một khu vực rộng lớn chưa được khám phá."
-
"Scientists are venturing into an unexplored region of the ocean floor."
"Các nhà khoa học đang mạo hiểm tiến vào một khu vực chưa được khám phá của đáy đại dương."
-
"The map showed a large unexplored region in the heart of Africa."
"Bản đồ cho thấy một khu vực rộng lớn chưa được khám phá ở trung tâm châu Phi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | explore | khám phá, thám hiểm |
| Noun | explorer | nhà thám hiểm |
| Noun | exploration | sự khám phá, cuộc thám hiểm |
| Adjective | regional | thuộc về khu vực, vùng |
| Adverb | regionally | theo khu vực, về mặt khu vực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các khu vực xa xôi, hẻo lánh hoặc khó tiếp cận, nơi mà con người chưa có nhiều hiểu biết về địa hình, tài nguyên, hoặc sinh vật sống. Nó mang ý nghĩa về sự bí ẩn, khám phá và tiềm năng chưa được khai thác. 'Unexplored' nhấn mạnh trạng thái chưa được biết đến, còn 'region' chỉ một khu vực địa lý cụ thể.
Prepositions
'in' thường được dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực: 'There are many dangers in the unexplored region.' ('of' thường được dùng để chỉ tính chất thuộc về: 'The mysteries of the unexplored region attract many adventurers')
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast unexplored regions (những vùng chưa được khám phá rộng lớn)
-
remote remote unexplored region (vùng chưa được khám phá xa xôi, hẻo lánh)
-
mysterious mysterious unexplored regions (những vùng chưa được khám phá bí ẩn)
-
discover discover unexplored regions (khám phá những vùng chưa được khám phá)
-
map map unexplored regions (lập bản đồ những vùng chưa được khám phá)
-
chart chart unexplored regions (vẽ bản đồ/ghi lại thông tin về các vùng chưa được khám phá)
-
venture venture into unexplored regions (mạo hiểm đi vào các vùng chưa được khám phá)
-
delve delve into unexplored regions of knowledge (nghiên cứu sâu vào những lĩnh vực kiến thức chưa được khám phá)
-
retreat retreat to an unexplored region (rút lui về một vùng chưa được khám phá)
Idioms
-
unexplored regions of the mind/psyche
những vùng chưa được khám phá trong tâm trí/tâm lý (những phần tiềm ẩn, chưa được nhận thức rõ ràng của ý thức hoặc trạng thái tinh thần)
"Therapy helped him delve into the unexplored regions of his mind to understand his anxieties."
(Liệu pháp đã giúp anh ấy đào sâu vào những vùng chưa được khám phá trong tâm trí mình để hiểu được những lo âu của bản thân.)
-
an unexplored region of science/knowledge
một lĩnh vực khoa học/kiến thức chưa được khám phá (một ngành hoặc khu vực nghiên cứu chưa được điều tra hoặc hiểu rõ)
"Quantum mechanics was once an unexplored region of science, challenging conventional physics."
(Cơ học lượng tử từng là một lĩnh vực khoa học chưa được khám phá, thách thức vật lý cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unexplored region
Danh từMột khu vực đất liền hoặc biển chưa được điều tra hoặc lập bản đồ kỹ lưỡng.
"The Amazon rainforest remains a vast unexplored region."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Explorers often seek unexplored regions. |
Các nhà thám hiểm thường tìm kiếm những vùng đất chưa được khám phá. |
| Phủ định | The satellite did not map the unexplored region completely. |
Vệ tinh đã không lập bản đồ khu vực chưa được khám phá một cách hoàn chỉnh. |
| Nghi vấn | Did the expedition team find any resources in the unexplored region? |
Đội thám hiểm có tìm thấy bất kỳ tài nguyên nào trong khu vực chưa được khám phá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexplored region".
