explored region
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area or territory that has been investigated or examined thoroughly, often for the first time.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc lãnh thổ đã được điều tra hoặc kiểm tra kỹ lưỡng, thường là lần đầu tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Amazon rainforest is a vast explored region, full of unique biodiversity."
"Rừng mưa Amazon là một khu vực rộng lớn đã được khám phá, chứa đầy sự đa dạng sinh học độc đáo."
-
"The explored region yielded valuable mineral resources."
"Khu vực đã được khám phá mang lại nguồn tài nguyên khoáng sản có giá trị."
-
"Scientists are studying the explored region to understand its geological history."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu khu vực đã được khám phá để hiểu lịch sử địa chất của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | explore | Khám phá, thám hiểm, thăm dò |
| Noun | exploration | Sự khám phá, sự thám hiểm |
| Noun | explorer | Nhà thám hiểm, người khám phá |
| Adjective | exploratory | Mang tính khám phá, thăm dò |
| Adjective | unexplored | Chưa được khám phá, chưa được thám hiểm |
| Noun | region | Khu vực, vùng, miền |
| Adjective | regional | Thuộc về khu vực, vùng |
| Adverb | regionally | Theo khu vực, mang tính vùng miền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực mà trước đây chưa được biết đến hoặc ít được biết đến, và đã được khám phá và nghiên cứu bởi các nhà thám hiểm, nhà khoa học hoặc các cá nhân/tổ chức khác. Ý nghĩa của 'explored' nhấn mạnh rằng khu vực này đã trải qua quá trình điều tra chi tiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
previously previously explored region (khu vực đã được thám hiểm trước đây)
-
newly newly explored region (khu vực mới được thám hiểm)
-
fully fully explored region (khu vực đã được thám hiểm hoàn toàn/toàn diện)
-
partially partially explored region (khu vực mới được thám hiểm một phần)
-
map map an explored region (lập bản đồ một khu vực đã thám hiểm)
-
document document an explored region (ghi chép/tài liệu hóa một khu vực đã thám hiểm)
-
revisit revisit an explored region (thăm lại/xem xét lại một khu vực đã thám hiểm)
-
venture into venture into an explored region (mạo hiểm tiến vào một khu vực đã thám hiểm (có thể để tìm kiếm điều mới))
Idioms
-
An already explored region
Một khu vực đã được khám phá/thám hiểm rồi (thường ngụ ý không còn sự mới mẻ hay bí ẩn)
"There's little excitement in charting an already explored region; true adventure lies in the unknown."
(Có ít sự hào hứng khi lập bản đồ một khu vực đã được thám hiểm rồi; cuộc phiêu lưu thực sự nằm ở những điều chưa biết.)
-
Venture into an explored region (metaphorical use)
Mạo hiểm tiến vào/nghiên cứu một lĩnh vực/khu vực đã được khám phá (nhưng với mục đích tìm kiếm khía cạnh mới hoặc giải pháp khác biệt)
"Despite its name, her research dared to venture into an explored region of psychology, finding new nuances in old theories."
(Mặc dù đã có tên, nghiên cứu của cô ấy vẫn dám dấn thân vào một lĩnh vực tâm lý học đã được khám phá, tìm thấy những sắc thái mới trong các lý thuyết cũ.)
-
A thoroughly explored region
Một khu vực/lĩnh vực đã được khám phá/nghiên cứu kỹ lưỡng, toàn diện (ám chỉ sự hiểu biết sâu sắc và đầy đủ)
"After decades of dedicated research, the topic became a thoroughly explored region in their scientific field."
(Sau nhiều thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu, chủ đề này đã trở thành một lĩnh vực được khám phá kỹ lưỡng trong ngành khoa học của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
explored region
Cụm danh từMột khu vực hoặc lãnh thổ đã được điều tra hoặc kiểm tra kỹ lưỡng, thường là lần đầu tiên.
"The Amazon rainforest is a vast explored region, full of unique biodiversity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explored region".
