(Top Banner Ad)
explored region
B1
Cụm danh từ B1 Địa lý, Lịch sử, Du lịch

explored region

UK: /ɪkˈsplɔːd ˈriːdʒən/ • US: /ɪkˈsplɔːrd ˈriːdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực đã được khám phá vùng đã được khai phá lãnh thổ đã được thăm dò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or territory that has been investigated or examined thoroughly, often for the first time.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc lãnh thổ đã được điều tra hoặc kiểm tra kỹ lưỡng, thường là lần đầu tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amazon rainforest is a vast explored region, full of unique biodiversity."

    "Rừng mưa Amazon là một khu vực rộng lớn đã được khám phá, chứa đầy sự đa dạng sinh học độc đáo."

  • "The explored region yielded valuable mineral resources."

    "Khu vực đã được khám phá mang lại nguồn tài nguyên khoáng sản có giá trị."

  • "Scientists are studying the explored region to understand its geological history."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu khu vực đã được khám phá để hiểu lịch sử địa chất của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb explore Khám phá, thám hiểm, thăm dò
Noun exploration Sự khám phá, sự thám hiểm
Noun explorer Nhà thám hiểm, người khám phá
Adjective exploratory Mang tính khám phá, thăm dò
Adjective unexplored Chưa được khám phá, chưa được thám hiểm
Noun region Khu vực, vùng, miền
Adjective regional Thuộc về khu vực, vùng
Adverb regionally Theo khu vực, mang tính vùng miền

Synonyms

surveyed area (khu vực được khảo sát)investigated zone (vùng được điều tra)charted territory (lãnh thổ được lập bản đồ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explorare
Old French
explorer
English
explore
Latin
regio
Old French
region
English
region

Nguồn gốc của 'Explore'

Từ 'explore' (thám hiểm, khám phá) bắt nguồn từ động từ 'explorare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'tìm kiếm, điều tra' hoặc 'do thám'. Nó thường gợi lên hình ảnh một người đi ra ngoài để khám phá những điều mới lạ hoặc tìm hiểu sâu về một nơi nào đó.

Nguồn gốc của 'Region'

Danh từ 'region' (khu vực, vùng) có gốc từ 'regio' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'hướng, ranh giới' hoặc 'khu vực hành chính'. Nó mô tả một phần đất đai, không gian có ranh giới nhất định, thường được đặc trưng bởi các đặc điểm chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực mà trước đây chưa được biết đến hoặc ít được biết đến, và đã được khám phá và nghiên cứu bởi các nhà thám hiểm, nhà khoa học hoặc các cá nhân/tổ chức khác. Ý nghĩa của 'explored' nhấn mạnh rằng khu vực này đã trải qua quá trình điều tra chi tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + explored region
  • previously previously explored region
    (khu vực đã được thám hiểm trước đây)
  • newly newly explored region
    (khu vực mới được thám hiểm)
  • fully fully explored region
    (khu vực đã được thám hiểm hoàn toàn/toàn diện)
  • partially partially explored region
    (khu vực mới được thám hiểm một phần)
Verb + explored region
  • map map an explored region
    (lập bản đồ một khu vực đã thám hiểm)
  • document document an explored region
    (ghi chép/tài liệu hóa một khu vực đã thám hiểm)
  • revisit revisit an explored region
    (thăm lại/xem xét lại một khu vực đã thám hiểm)
  • venture into venture into an explored region
    (mạo hiểm tiến vào một khu vực đã thám hiểm (có thể để tìm kiếm điều mới))

Idioms

  • An already explored region

    Một khu vực đã được khám phá/thám hiểm rồi (thường ngụ ý không còn sự mới mẻ hay bí ẩn)

    "There's little excitement in charting an already explored region; true adventure lies in the unknown."

    (Có ít sự hào hứng khi lập bản đồ một khu vực đã được thám hiểm rồi; cuộc phiêu lưu thực sự nằm ở những điều chưa biết.)

  • Venture into an explored region (metaphorical use)

    Mạo hiểm tiến vào/nghiên cứu một lĩnh vực/khu vực đã được khám phá (nhưng với mục đích tìm kiếm khía cạnh mới hoặc giải pháp khác biệt)

    "Despite its name, her research dared to venture into an explored region of psychology, finding new nuances in old theories."

    (Mặc dù đã có tên, nghiên cứu của cô ấy vẫn dám dấn thân vào một lĩnh vực tâm lý học đã được khám phá, tìm thấy những sắc thái mới trong các lý thuyết cũ.)

  • A thoroughly explored region

    Một khu vực/lĩnh vực đã được khám phá/nghiên cứu kỹ lưỡng, toàn diện (ám chỉ sự hiểu biết sâu sắc và đầy đủ)

    "After decades of dedicated research, the topic became a thoroughly explored region in their scientific field."

    (Sau nhiều thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu, chủ đề này đã trở thành một lĩnh vực được khám phá kỹ lưỡng trong ngành khoa học của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explored region

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc lãnh thổ đã được điều tra hoặc kiểm tra kỹ lưỡng, thường là lần đầu tiên.

"The Amazon rainforest is a vast explored region, full of unique biodiversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explored region".

Kỷ nguyên Thám hiểm và Định hình Thế giới

Khái niệm 'explored region' gắn liền với Kỷ nguyên Thám hiểm (Age of Discovery) từ thế kỷ 15 đến 18, khi các nhà hàng hải Châu Âu khám phá và lập bản đồ nhiều vùng đất mới trên thế giới. Những cuộc thám hiểm này đã định hình bản đồ thế giới hiện đại, thúc đẩy thương mại toàn cầu và ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa, chính trị của các châu lục. Một 'khu vực đã được thám hiểm' đại diện cho việc con người mở rộng tri thức địa lý và kiểm soát lãnh thổ.

Khao khát khám phá của con người

'Explored region' là minh chứng cho khao khát khám phá không ngừng nghỉ của loài người. Dù một khu vực đã được khám phá trên bản đồ địa lý, con người vẫn tiếp tục 'thám hiểm' nó theo nhiều cách khác nhau – thông qua khoa học, nghệ thuật, hay công nghệ – để hiểu sâu hơn về môi trường, lịch sử, hoặc tiềm năng của nó. Khái niệm này đối lập với 'uncharted territory' (lãnh thổ chưa được khám phá), đại diện cho những điều bí ẩn còn chờ đợi.