unskillful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having or showing skill; clumsy or inept.
Vietnamese Meaning
Không có hoặc không thể hiện kỹ năng; vụng về hoặc không khéo léo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was unskillful in handling the delicate glassware."
"Anh ta vụng về trong việc xử lý đồ thủy tinh mỏng manh."
-
"The unskillful carpenter made several mistakes on the project."
"Người thợ mộc vụng về đã mắc nhiều lỗi trong dự án."
-
"Her unskillful attempts at painting were amusing, but not very good."
"Những nỗ lực vẽ tranh vụng về của cô ấy rất thú vị, nhưng không được tốt lắm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | skillful | khéo léo, tài giỏi |
| Noun | skill | kỹ năng, sự khéo léo |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo |
| Noun | unskillfulness | sự vụng về, sự thiếu khéo léo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unskillful' thường được dùng để mô tả hành động, cách thức thực hiện hoặc người thiếu kỹ năng cần thiết để làm một việc gì đó một cách hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự thiếu khả năng hoặc sự vụng về trong hành động. So với 'clumsy', 'unskillful' thiên về việc thiếu kỹ năng học được hoặc kinh nghiệm hơn là một phẩm chất bẩm sinh. So với 'inept', 'unskillful' nhẹ hơn về mức độ, 'inept' thường mang ý nghĩa hoàn toàn bất tài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather rather unskillful (khá vụng về)
-
completely completely unskillful (hoàn toàn vụng về)
-
appear appear unskillful (có vẻ vụng về)
-
be be unskillful (bị vụng về, không khéo léo)
Idioms
-
All thumbs
Vụng về, lóng ngóng (tương tự 'unskillful')
"I'm all thumbs when it comes to fixing things."
(Tôi rất vụng về khi sửa chữa đồ đạc.)
-
Butterfingers
Người hay làm rơi đồ, vụng về (tương tự 'unskillful')
"He's such a butterfingers; he drops everything."
(Anh ta hậu đậu thật; anh ta làm rơi mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unskillful
adjectiveKhông có hoặc không thể hiện kỹ năng; vụng về hoặc không khéo léo.
"He was unskillful in handling the delicate glassware."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unskillful".
