(Top Banner Ad)
unskillful
B2
adjective B2 Chung

unskillful

UK: /ʌnˈskɪlfʊl/ • US: /ʌnˈskɪlfəl/

Nghĩa tiếng Việt

vụng về không khéo léo thiếu kỹ năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having or showing skill; clumsy or inept.

Vietnamese Meaning

Không có hoặc không thể hiện kỹ năng; vụng về hoặc không khéo léo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was unskillful in handling the delicate glassware."

    "Anh ta vụng về trong việc xử lý đồ thủy tinh mỏng manh."

  • "The unskillful carpenter made several mistakes on the project."

    "Người thợ mộc vụng về đã mắc nhiều lỗi trong dự án."

  • "Her unskillful attempts at painting were amusing, but not very good."

    "Những nỗ lực vẽ tranh vụng về của cô ấy rất thú vị, nhưng không được tốt lắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective skillful khéo léo, tài giỏi
Noun skill kỹ năng, sự khéo léo
Adverb skillfully một cách khéo léo
Noun unskillfulness sự vụng về, sự thiếu khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
unskillful
English
unskill
English
skill

Nguồn gốc của 'unskillful'

Từ 'unskillful' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'skillful' (có nghĩa là 'khéo léo, tài giỏi'). Do đó, 'unskillful' có nghĩa là 'không khéo léo' hoặc 'vụng về'. Từ 'skill'本身 có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'skil', nghĩa là 'sự phân biệt, kiến thức'.

Usage Note

Từ 'unskillful' thường được dùng để mô tả hành động, cách thức thực hiện hoặc người thiếu kỹ năng cần thiết để làm một việc gì đó một cách hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự thiếu khả năng hoặc sự vụng về trong hành động. So với 'clumsy', 'unskillful' thiên về việc thiếu kỹ năng học được hoặc kinh nghiệm hơn là một phẩm chất bẩm sinh. So với 'inept', 'unskillful' nhẹ hơn về mức độ, 'inept' thường mang ý nghĩa hoàn toàn bất tài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unskillful
  • rather rather unskillful
    (khá vụng về)
  • completely completely unskillful
    (hoàn toàn vụng về)
Verb + unskillful
  • appear appear unskillful
    (có vẻ vụng về)
  • be be unskillful
    (bị vụng về, không khéo léo)

Idioms

  • All thumbs

    Vụng về, lóng ngóng (tương tự 'unskillful')

    "I'm all thumbs when it comes to fixing things."

    (Tôi rất vụng về khi sửa chữa đồ đạc.)

  • Butterfingers

    Người hay làm rơi đồ, vụng về (tương tự 'unskillful')

    "He's such a butterfingers; he drops everything."

    (Anh ta hậu đậu thật; anh ta làm rơi mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unskillful

adjective
Lật mặt

Không có hoặc không thể hiện kỹ năng; vụng về hoặc không khéo léo.

"He was unskillful in handling the delicate glassware."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unskillful".

Quan niệm về sự khéo léo

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự khéo léo và kỹ năng được đánh giá cao, đặc biệt trong các ngành nghề thủ công và nghệ thuật. Tuy nhiên, người ta cũng chấp nhận rằng không phải ai cũng có thể giỏi mọi thứ, và sự vụng về đôi khi được xem là một phần của tính cách con người.