unsolicited answer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một câu trả lời hoặc phản hồi được đưa ra mà không cần hỏi hoặc yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her unsolicited answer surprised everyone in the meeting."
"Câu trả lời không được yêu cầu của cô ấy đã làm mọi người ngạc nhiên trong cuộc họp."
-
"I didn't ask for your opinion; it was an unsolicited answer."
"Tôi không hỏi ý kiến của bạn; đó là một câu trả lời không được yêu cầu."
-
"The teacher was annoyed by the student's unsolicited answers."
"Giáo viên khó chịu bởi những câu trả lời không được yêu cầu của học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | solicit | yêu cầu, mời gọi, gạ gẫm |
| Noun | solicitor | luật sư, người môi giới |
| Noun | solicitation | sự yêu cầu, sự mời gọi, sự gạ gẫm |
| Adjective | solicited | được yêu cầu, được mời gọi |
| Verb | answer | trả lời, hồi đáp |
| Noun | answer | câu trả lời, lời hồi đáp |
| Adjective | answerable | có thể trả lời, chịu trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa là câu trả lời không được mời, có thể là không phù hợp, không liên quan hoặc không mong muốn trong một tình huống cụ thể. 'Unsolicited' nhấn mạnh sự chủ động từ người trả lời mà không có sự khuyến khích từ người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give an unsolicited answer (đưa ra một câu trả lời không được hỏi)
-
receive receive an unsolicited answer (nhận được một câu trả lời không được hỏi)
-
offer offer an unsolicited answer (đề nghị một câu trả lời không được hỏi)
-
provide provide an unsolicited answer (cung cấp một câu trả lời không được hỏi)
Idioms
-
to give an unsolicited answer
Đưa ra một câu trả lời hoặc một lời giải thích mà không ai yêu cầu. Thường ngụ ý rằng người nói đang can thiệp hoặc tỏ vẻ biết nhiều hơn.
"He had a habit of giving unsolicited answers, even when no one asked for his opinion."
(Anh ta có thói quen đưa ra những câu trả lời không được hỏi, ngay cả khi không ai yêu cầu ý kiến của anh ta.)
-
to offer an unsolicited answer
Tương tự như 'give an unsolicited answer', nhưng 'offer' có thể mang sắc thái hơi nhẹ nhàng hơn, như thể đang đưa ra sự giúp đỡ hoặc thông tin nhưng vẫn chưa được yêu cầu.
"When I was struggling with the problem, a colleague offered an unsolicited answer that actually helped."
(Khi tôi đang vật lộn với vấn đề, một đồng nghiệp đã đưa ra một câu trả lời không được hỏi nhưng thực sự có ích.)
-
to have an unsolicited answer for everything
Mô tả một người luôn sẵn sàng đưa ra ý kiến, lời khuyên hoặc câu trả lời mà không ai yêu cầu, thường mang hàm ý hơi tiêu cực về sự tự mãn hoặc can thiệp.
"My uncle always has an unsolicited answer for everything, even topics he knows little about."
(Chú tôi lúc nào cũng có sẵn một câu trả lời không được hỏi cho mọi thứ, kể cả những chủ đề chú ấy biết rất ít.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsolicited answer
Danh từMột câu trả lời hoặc phản hồi được đưa ra mà không cần hỏi hoặc yêu cầu.
"Her unsolicited answer surprised everyone in the meeting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsolicited answer".
