(Top Banner Ad)
unsolicited answer
B2
Danh từ B2 Giao tiếp, Ngôn ngữ học

unsolicited answer

UK: /ˌʌnsəˈlɪsɪtɪd ˈɑːnsə/ • US: /ˌʌnsəˈlɪsɪtɪd ˈænsər/

Nghĩa tiếng Việt

câu trả lời không được yêu cầu câu trả lời không mời mà đến câu trả lời tự ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A response or reply given without being asked or requested.

Vietnamese Meaning

Một câu trả lời hoặc phản hồi được đưa ra mà không cần hỏi hoặc yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her unsolicited answer surprised everyone in the meeting."

    "Câu trả lời không được yêu cầu của cô ấy đã làm mọi người ngạc nhiên trong cuộc họp."

  • "I didn't ask for your opinion; it was an unsolicited answer."

    "Tôi không hỏi ý kiến của bạn; đó là một câu trả lời không được yêu cầu."

  • "The teacher was annoyed by the student's unsolicited answers."

    "Giáo viên khó chịu bởi những câu trả lời không được yêu cầu của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb solicit yêu cầu, mời gọi, gạ gẫm
Noun solicitor luật sư, người môi giới
Noun solicitation sự yêu cầu, sự mời gọi, sự gạ gẫm
Adjective solicited được yêu cầu, được mời gọi
Verb answer trả lời, hồi đáp
Noun answer câu trả lời, lời hồi đáp
Adjective answerable có thể trả lời, chịu trách nhiệm

Synonyms

unasked answer (câu trả lời không được hỏi)uninvited answer (câu trả lời không được mời)

Antonyms

requested answer (câu trả lời được yêu cầu)solicited answer (câu trả lời được hỏi)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
sollicitare
Old English
andswaru

Nguồn gốc của tiền tố 'un-'

Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) và luôn mang ý nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', 'đối lập với'. Khi được thêm vào một tính từ, nó tạo ra một từ mang nghĩa phủ định, ví dụ như 'unhappy' (không hạnh phúc) hoặc 'unsolicited' (không được yêu cầu).

Sự hình thành của 'solicit' và 'answer'

Từ 'solicit' (yêu cầu, mời gọi) bắt nguồn từ động từ 'sollicitare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'khuấy động, làm phiền' hoặc 'thúc giục'. Nó phát triển thành ý nghĩa 'yêu cầu, xin'. Trong khi đó, từ 'answer' (câu trả lời, trả lời) lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'andswaru', là sự kết hợp của 'and-' (đối lại, chống lại) và 'swaru' (lời thề, lời tuyên bố).

Ý nghĩa kết hợp của 'unsolicited answer'

Khi 'un-' kết hợp với 'solicited' (dạng quá khứ phân từ của 'solicit'), chúng ta có 'unsolicited' mang nghĩa 'không được yêu cầu, không được mời'. Vì vậy, 'unsolicited answer' có nghĩa là 'một câu trả lời không được yêu cầu' hoặc 'một câu trả lời được đưa ra mà không có ai hỏi tới'.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa là câu trả lời không được mời, có thể là không phù hợp, không liên quan hoặc không mong muốn trong một tình huống cụ thể. 'Unsolicited' nhấn mạnh sự chủ động từ người trả lời mà không có sự khuyến khích từ người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unsolicited answer
  • give give an unsolicited answer
    (đưa ra một câu trả lời không được hỏi)
  • receive receive an unsolicited answer
    (nhận được một câu trả lời không được hỏi)
  • offer offer an unsolicited answer
    (đề nghị một câu trả lời không được hỏi)
  • provide provide an unsolicited answer
    (cung cấp một câu trả lời không được hỏi)

Idioms

  • to give an unsolicited answer

    Đưa ra một câu trả lời hoặc một lời giải thích mà không ai yêu cầu. Thường ngụ ý rằng người nói đang can thiệp hoặc tỏ vẻ biết nhiều hơn.

    "He had a habit of giving unsolicited answers, even when no one asked for his opinion."

    (Anh ta có thói quen đưa ra những câu trả lời không được hỏi, ngay cả khi không ai yêu cầu ý kiến của anh ta.)

  • to offer an unsolicited answer

    Tương tự như 'give an unsolicited answer', nhưng 'offer' có thể mang sắc thái hơi nhẹ nhàng hơn, như thể đang đưa ra sự giúp đỡ hoặc thông tin nhưng vẫn chưa được yêu cầu.

    "When I was struggling with the problem, a colleague offered an unsolicited answer that actually helped."

    (Khi tôi đang vật lộn với vấn đề, một đồng nghiệp đã đưa ra một câu trả lời không được hỏi nhưng thực sự có ích.)

  • to have an unsolicited answer for everything

    Mô tả một người luôn sẵn sàng đưa ra ý kiến, lời khuyên hoặc câu trả lời mà không ai yêu cầu, thường mang hàm ý hơi tiêu cực về sự tự mãn hoặc can thiệp.

    "My uncle always has an unsolicited answer for everything, even topics he knows little about."

    (Chú tôi lúc nào cũng có sẵn một câu trả lời không được hỏi cho mọi thứ, kể cả những chủ đề chú ấy biết rất ít.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsolicited answer

Danh từ
Lật mặt

Một câu trả lời hoặc phản hồi được đưa ra mà không cần hỏi hoặc yêu cầu.

"Her unsolicited answer surprised everyone in the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsolicited answer".

Sự tôn trọng không gian cá nhân trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc tôn trọng không gian cá nhân và quyền tự chủ của mỗi người. Việc đưa ra 'unsolicited answer' (câu trả lời không được hỏi) hoặc 'unsolicited advice' (lời khuyên không được yêu cầu) có thể bị coi là thiếu lịch sự, tự phụ hoặc can thiệp vào công việc của người khác. Nó ngụ ý rằng bạn nghĩ người khác không đủ khả năng để tự mình tìm ra câu trả lời hoặc giải quyết vấn đề.

Ranh giới giữa giúp đỡ và can thiệp

Rất khó để phân biệt giữa việc 'giúp đỡ' và 'can thiệp' khi đưa ra thông tin không được hỏi. Mặc dù ý định có thể là tốt, nhưng người nhận có thể cảm thấy bị coi thường hoặc bị áp đặt. Điều này đặc biệt đúng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc trong các mối quan hệ cá nhân, nơi việc được phép hỏi và tự mình tìm ra giải pháp được đánh giá cao. Do đó, việc cân nhắc liệu câu trả lời của bạn có thực sự được mong đợi hay không là rất quan trọng.