unstable period
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not stable; likely to change or fail.
Vietnamese Meaning
Không ổn định; có khả năng thay đổi hoặc thất bại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The political situation is very unstable at the moment."
"Tình hình chính trị hiện tại rất bất ổn."
-
"The country is facing an unstable period due to the recent political changes."
"Đất nước đang đối mặt với một giai đoạn bất ổn do những thay đổi chính trị gần đây."
-
"The patient's condition went through an unstable period, but is now improving."
"Tình trạng của bệnh nhân đã trải qua một giai đoạn không ổn định, nhưng hiện đang cải thiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unstable' dùng để mô tả trạng thái không chắc chắn, dễ bị xáo trộn hoặc biến động. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ chính trị, kinh tế đến tâm lý và vật lý. So với 'volatile', 'unstable' mang ý nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm cả sự thiếu ổn định về cấu trúc hoặc chức năng, không chỉ đơn thuần là sự thay đổi nhanh chóng.
Khi đi cùng với 'period', 'unstable' bổ nghĩa cho 'period', tạo thành cụm từ 'unstable period', chỉ một giai đoạn mà mọi thứ không ổn định, dễ thay đổi và khó dự đoán. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, chính trị, xã hội, hoặc thậm chí là sức khỏe.
Prepositions
'in' thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà sự không ổn định xảy ra. Ví dụ: 'The country is unstable in terms of politics.' (Đất nước không ổn định về mặt chính trị.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Turbulent turbulent unstable period (giai đoạn bất ổn đầy biến động)
-
Politically politically unstable period (giai đoạn bất ổn chính trị)
-
Economically economically unstable period (giai đoạn bất ổn kinh tế)
-
Survive survive an unstable period (vượt qua một giai đoạn bất ổn)
-
Navigate navigate an unstable period (điều hướng trong một giai đoạn bất ổn)
-
Enter enter an unstable period (bước vào một giai đoạn bất ổn)
Idioms
-
Ride out the unstable period
Vượt qua giai đoạn khó khăn, bất ổn
"The company managed to ride out the unstable period and is now thriving."
(Công ty đã xoay sở để vượt qua giai đoạn bất ổn và giờ đang phát triển mạnh.)
-
Weather the unstable period
Sống sót qua giai đoạn khó khăn, bất ổn
"Many businesses struggled to weather the unstable period following the economic crisis."
(Nhiều doanh nghiệp đã phải vật lộn để sống sót qua giai đoạn bất ổn sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unstable period
Tính từKhông ổn định; có khả năng thay đổi hoặc thất bại.
"The political situation is very unstable at the moment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstable period".
