(Top Banner Ad)
unstable period
B2
Tính từ B2 Tổng quát

unstable period

UK: /ʌnˈsteɪ.bəl/ • US: /ʌnˈsteɪ.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn bất ổn thời kỳ không ổn định giai đoạn hỗn loạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not stable; likely to change or fail.

Vietnamese Meaning

Không ổn định; có khả năng thay đổi hoặc thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political situation is very unstable at the moment."

    "Tình hình chính trị hiện tại rất bất ổn."

  • "The country is facing an unstable period due to the recent political changes."

    "Đất nước đang đối mặt với một giai đoạn bất ổn do những thay đổi chính trị gần đây."

  • "The patient's condition went through an unstable period, but is now improving."

    "Tình trạng của bệnh nhân đã trải qua một giai đoạn không ổn định, nhưng hiện đang cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stable ổn định
Noun stability sự ổn định
Verb stabilize làm ổn định
Adverb unstably một cách không ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instabilis
English
unstable
English
period

Nguồn gốc của 'unstable'

Từ 'unstable' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'instabilis', có nghĩa là 'không ổn định'. Tiền tố 'un-' được thêm vào để biểu thị sự phủ định, tạo ra từ mang ý nghĩa 'không ổn định, dễ thay đổi'. Trong tiếng Anh, nó bắt đầu được sử dụng để mô tả những thứ không vững chắc hoặc dễ bị lung lay.

Nguồn gốc của 'period'

Từ 'period' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'periodos', có nghĩa là 'chu kỳ' hoặc 'quãng thời gian'. Nó được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể, có thể là ngắn hoặc dài. Trong ngữ cảnh 'unstable period', nó ám chỉ một giai đoạn không ổn định.

Usage Note

Tính từ 'unstable' dùng để mô tả trạng thái không chắc chắn, dễ bị xáo trộn hoặc biến động. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ chính trị, kinh tế đến tâm lý và vật lý. So với 'volatile', 'unstable' mang ý nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm cả sự thiếu ổn định về cấu trúc hoặc chức năng, không chỉ đơn thuần là sự thay đổi nhanh chóng.
Khi đi cùng với 'period', 'unstable' bổ nghĩa cho 'period', tạo thành cụm từ 'unstable period', chỉ một giai đoạn mà mọi thứ không ổn định, dễ thay đổi và khó dự đoán. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, chính trị, xã hội, hoặc thậm chí là sức khỏe.

Prepositions

in

'in' thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà sự không ổn định xảy ra. Ví dụ: 'The country is unstable in terms of politics.' (Đất nước không ổn định về mặt chính trị.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unstable period
  • Turbulent turbulent unstable period
    (giai đoạn bất ổn đầy biến động)
  • Politically politically unstable period
    (giai đoạn bất ổn chính trị)
  • Economically economically unstable period
    (giai đoạn bất ổn kinh tế)
Verb + unstable period
  • Survive survive an unstable period
    (vượt qua một giai đoạn bất ổn)
  • Navigate navigate an unstable period
    (điều hướng trong một giai đoạn bất ổn)
  • Enter enter an unstable period
    (bước vào một giai đoạn bất ổn)

Idioms

  • Ride out the unstable period

    Vượt qua giai đoạn khó khăn, bất ổn

    "The company managed to ride out the unstable period and is now thriving."

    (Công ty đã xoay sở để vượt qua giai đoạn bất ổn và giờ đang phát triển mạnh.)

  • Weather the unstable period

    Sống sót qua giai đoạn khó khăn, bất ổn

    "Many businesses struggled to weather the unstable period following the economic crisis."

    (Nhiều doanh nghiệp đã phải vật lộn để sống sót qua giai đoạn bất ổn sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstable period

Tính từ
Lật mặt

Không ổn định; có khả năng thay đổi hoặc thất bại.

"The political situation is very unstable at the moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstable period".

Biến động xã hội

Các giai đoạn bất ổn thường gắn liền với những thay đổi lớn trong xã hội, chẳng hạn như cách mạng, chiến tranh, hoặc khủng hoảng kinh tế. Những sự kiện này có thể gây ra sự lo lắng và bất an trong cộng đồng.

Thị trường chứng khoán

Trong lĩnh vực tài chính, một 'giai đoạn bất ổn' có thể đề cập đến thời điểm thị trường chứng khoán có nhiều biến động lớn và khó dự đoán, khiến các nhà đầu tư lo ngại.