unstructured knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information and facts that are not organized in a predefined manner or model.
Vietnamese Meaning
Thông tin và dữ kiện không được tổ chức theo một cách hoặc mô hình định sẵn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Extracting insights from unstructured knowledge is a key challenge in big data analytics."
"Việc trích xuất thông tin chi tiết từ kiến thức phi cấu trúc là một thách thức quan trọng trong phân tích dữ liệu lớn."
-
"A vast amount of unstructured knowledge exists in the form of emails, documents, and social media posts."
"Một lượng lớn kiến thức phi cấu trúc tồn tại dưới dạng email, tài liệu và bài đăng trên mạng xã hội."
-
"Effective management of unstructured knowledge is crucial for competitive advantage."
"Quản lý hiệu quả kiến thức phi cấu trúc là rất quan trọng để có lợi thế cạnh tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | structure | cấu trúc, công trình |
| Verb | structure | cấu trúc, sắp xếp |
| Adjective | structured | có cấu trúc, có tổ chức |
| Adjective | unstructured | không có cấu trúc, không có tổ chức |
| Noun | knowledge | kiến thức, sự hiểu biết |
| Verb | know | biết, hiểu |
| Adjective | knowledgeable | có kiến thức, hiểu biết rộng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý thông tin, khai thác dữ liệu và học máy, để phân biệt với dữ liệu có cấu trúc (structured data) như dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quan hệ. 'Unstructured' nhấn mạnh vào sự thiếu tổ chức, làm cho việc xử lý và phân tích trở nên phức tạp hơn. Khác với 'disorganized knowledge', 'unstructured' thường chỉ đơn giản là sự thiếu cấu trúc, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực về sự hỗn loạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast unstructured knowledge (kiến thức phi cấu trúc khổng lồ)
-
raw raw unstructured knowledge (kiến thức phi cấu trúc thô)
-
tacit tacit unstructured knowledge (kiến thức ngầm/ẩn phi cấu trúc)
-
valuable valuable unstructured knowledge (kiến thức phi cấu trúc có giá trị)
-
capture capture unstructured knowledge (thu thập/nắm bắt kiến thức phi cấu trúc)
-
analyze analyze unstructured knowledge (phân tích kiến thức phi cấu trúc)
-
manage manage unstructured knowledge (quản lý kiến thức phi cấu trúc)
-
extract extract unstructured knowledge (trích xuất kiến thức phi cấu trúc)
-
leverage leverage unstructured knowledge (tận dụng/khai thác kiến thức phi cấu trúc)
-
resides unstructured knowledge resides (kiến thức phi cấu trúc tồn tại/nằm ở)
-
exists unstructured knowledge exists (kiến thức phi cấu trúc tồn tại)
Idioms
-
taming unstructured knowledge
kiểm soát/thuần hóa kiến thức phi cấu trúc (biến nó thành thứ hữu ích)
"Businesses are trying to tame unstructured knowledge from social media to gain competitive advantage."
(Các doanh nghiệp đang cố gắng thuần hóa kiến thức phi cấu trúc từ mạng xã hội để giành lợi thế cạnh tranh.)
-
unlocking unstructured knowledge
khai thác/mở khóa giá trị từ kiến thức phi cấu trúc
"AI tools are crucial for unlocking valuable insights from unstructured knowledge in customer feedback."
(Các công cụ AI rất quan trọng để khai thác những thông tin chuyên sâu giá trị từ kiến thức phi cấu trúc trong phản hồi của khách hàng.)
-
mining unstructured knowledge
đào sâu/khai thác kiến thức phi cấu trúc (để tìm kiếm thông tin)
"Data scientists spend a lot of time mining unstructured knowledge from text documents to find hidden patterns."
(Các nhà khoa học dữ liệu dành nhiều thời gian để đào sâu kiến thức phi cấu trúc từ các tài liệu văn bản nhằm tìm ra các mẫu hình ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unstructured knowledge
noun phraseThông tin và dữ kiện không được tổ chức theo một cách hoặc mô hình định sẵn.
"Extracting insights from unstructured knowledge is a key challenge in big data analytics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstructured knowledge".
