(Top Banner Ad)
unstructured knowledge
C1
noun phrase C1 Khoa học máy tính, Quản lý thông tin, Ngôn ngữ học

unstructured knowledge

UK: /ˌʌnˈstrʌktʃəd ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˌʌnˈstrʌktʃərd ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức phi cấu trúc thông tin phi cấu trúc kiến thức không có cấu trúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information and facts that are not organized in a predefined manner or model.

Vietnamese Meaning

Thông tin và dữ kiện không được tổ chức theo một cách hoặc mô hình định sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Extracting insights from unstructured knowledge is a key challenge in big data analytics."

    "Việc trích xuất thông tin chi tiết từ kiến thức phi cấu trúc là một thách thức quan trọng trong phân tích dữ liệu lớn."

  • "A vast amount of unstructured knowledge exists in the form of emails, documents, and social media posts."

    "Một lượng lớn kiến thức phi cấu trúc tồn tại dưới dạng email, tài liệu và bài đăng trên mạng xã hội."

  • "Effective management of unstructured knowledge is crucial for competitive advantage."

    "Quản lý hiệu quả kiến thức phi cấu trúc là rất quan trọng để có lợi thế cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure cấu trúc, công trình
Verb structure cấu trúc, sắp xếp
Adjective structured có cấu trúc, có tổ chức
Adjective unstructured không có cấu trúc, không có tổ chức
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Verb know biết, hiểu
Adjective knowledgeable có kiến thức, hiểu biết rộng

Synonyms

unorganized information (thông tin không có tổ chức)free-form knowledge (kiến thức dạng tự do)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Quản lý thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
strūctūra
Old French
structure
English
structure
English
unstructured
Old English
cnāwleċċ
English
knowledge
English
unstructured knowledge

Nguồn gốc 'Unstructured'

Từ 'unstructured' được tạo thành bằng cách ghép tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') với từ 'structured' (có cấu trúc). 'Structured' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'strūctūra', chỉ một 'công trình xây dựng' hoặc 'cách sắp xếp'. Do đó, 'unstructured' mô tả điều gì đó không có một cấu trúc hay trật tự rõ ràng.

Nguồn gốc 'Knowledge'

Từ 'knowledge' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnāwleċċ', mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'cnāwan' (có nghĩa là 'biết'). Theo thời gian, từ này đã phát triển để chỉ sự hiểu biết, thông tin hoặc kỹ năng mà một người có được thông qua trải nghiệm hoặc học hỏi.

Khái niệm 'Unstructured Knowledge'

'Unstructured knowledge' là một khái niệm tương đối hiện đại, đặc biệt quan trọng trong kỷ nguyên số. Nó đề cập đến một loại thông tin không được tổ chức theo một khuôn mẫu hoặc định dạng cố định, ví dụ như văn bản tự do, email, bài đăng trên mạng xã hội, hình ảnh hay video. Việc quản lý và khai thác loại kiến thức này đặt ra nhiều thách thức mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý thông tin, khai thác dữ liệu và học máy, để phân biệt với dữ liệu có cấu trúc (structured data) như dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quan hệ. 'Unstructured' nhấn mạnh vào sự thiếu tổ chức, làm cho việc xử lý và phân tích trở nên phức tạp hơn. Khác với 'disorganized knowledge', 'unstructured' thường chỉ đơn giản là sự thiếu cấu trúc, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực về sự hỗn loạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unstructured knowledge
  • vast vast unstructured knowledge
    (kiến thức phi cấu trúc khổng lồ)
  • raw raw unstructured knowledge
    (kiến thức phi cấu trúc thô)
  • tacit tacit unstructured knowledge
    (kiến thức ngầm/ẩn phi cấu trúc)
  • valuable valuable unstructured knowledge
    (kiến thức phi cấu trúc có giá trị)
Verb + unstructured knowledge
  • capture capture unstructured knowledge
    (thu thập/nắm bắt kiến thức phi cấu trúc)
  • analyze analyze unstructured knowledge
    (phân tích kiến thức phi cấu trúc)
  • manage manage unstructured knowledge
    (quản lý kiến thức phi cấu trúc)
  • extract extract unstructured knowledge
    (trích xuất kiến thức phi cấu trúc)
  • leverage leverage unstructured knowledge
    (tận dụng/khai thác kiến thức phi cấu trúc)
Unstructured knowledge + Verb
  • resides unstructured knowledge resides
    (kiến thức phi cấu trúc tồn tại/nằm ở)
  • exists unstructured knowledge exists
    (kiến thức phi cấu trúc tồn tại)

Idioms

  • taming unstructured knowledge

    kiểm soát/thuần hóa kiến thức phi cấu trúc (biến nó thành thứ hữu ích)

    "Businesses are trying to tame unstructured knowledge from social media to gain competitive advantage."

    (Các doanh nghiệp đang cố gắng thuần hóa kiến thức phi cấu trúc từ mạng xã hội để giành lợi thế cạnh tranh.)

  • unlocking unstructured knowledge

    khai thác/mở khóa giá trị từ kiến thức phi cấu trúc

    "AI tools are crucial for unlocking valuable insights from unstructured knowledge in customer feedback."

    (Các công cụ AI rất quan trọng để khai thác những thông tin chuyên sâu giá trị từ kiến thức phi cấu trúc trong phản hồi của khách hàng.)

  • mining unstructured knowledge

    đào sâu/khai thác kiến thức phi cấu trúc (để tìm kiếm thông tin)

    "Data scientists spend a lot of time mining unstructured knowledge from text documents to find hidden patterns."

    (Các nhà khoa học dữ liệu dành nhiều thời gian để đào sâu kiến thức phi cấu trúc từ các tài liệu văn bản nhằm tìm ra các mẫu hình ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstructured knowledge

noun phrase
Lật mặt

Thông tin và dữ kiện không được tổ chức theo một cách hoặc mô hình định sẵn.

"Extracting insights from unstructured knowledge is a key challenge in big data analytics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstructured knowledge".

Thách thức của Dữ liệu lớn (Big Data)

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, chúng ta đối mặt với một lượng dữ liệu khổng lồ được tạo ra mỗi ngày – phần lớn trong số đó là 'unstructured knowledge' (như email, tài liệu, video, bài đăng mạng xã hội). Việc quản lý, phân tích và tìm ra giá trị từ khối kiến thức phi cấu trúc này là một thách thức lớn nhưng cũng là cơ hội để các doanh nghiệp và tổ chức đưa ra những quyết định sáng suốt hơn.

Giá trị của Kiến thức ngầm (Tacit Knowledge)

Một phần quan trọng của 'unstructured knowledge' chính là 'tacit knowledge' (kiến thức ngầm hay kiến thức ẩn). Đây là những kinh nghiệm, kỹ năng, trực giác mà mỗi cá nhân có được nhưng khó có thể diễn đạt thành lời hay ghi chép lại một cách rõ ràng. Việc nhận diện, chia sẻ và khai thác kiến thức ngầm này là vô cùng quan trọng đối với sự đổi mới và phát triển của một tổ chức.