(Top Banner Ad)
unsubscribed
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin, Marketing

unsubscribed

UK: /ˌʌnsəbˈskraɪbd/ • US: /ˌʌnsəbˈskraɪbd/

Nghĩa tiếng Việt

đã hủy đăng ký đã rút khỏi đã ngừng theo dõi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having canceled a subscription to a service or publication.

Vietnamese Meaning

Đã hủy đăng ký một dịch vụ hoặc ấn phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The user is now unsubscribed from our mailing list."

    "Người dùng hiện đã hủy đăng ký khỏi danh sách gửi thư của chúng tôi."

  • "All unsubscribed users were removed from the database."

    "Tất cả người dùng đã hủy đăng ký đã được xóa khỏi cơ sở dữ liệu."

  • "He unsubscribed from the email list after receiving too many advertisements."

    "Anh ấy đã hủy đăng ký khỏi danh sách email sau khi nhận quá nhiều quảng cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subscribe đăng ký
Noun subscription sự đăng ký, phí đăng ký
Adjective subscribed đã đăng ký
Noun subscriber người đăng ký

Synonyms

opted out (đã chọn không tham gia)removed (đã gỡ bỏ)

Antonyms

subscribed (đã đăng ký)enrolled (đã tham gia)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsubscribed
English
subscribe
Latin
subscribere
Latin
sub
Latin
scribere

Nguồn gốc của 'unsubscribed'

Từ 'unsubscribed' bắt nguồn từ động từ 'subscribe' (đăng ký). 'Subscribe' lại có gốc từ tiếng Latinh 'subscribere', kết hợp giữa 'sub' (dưới, gần) và 'scribere' (viết). Ban đầu, nó mang ý nghĩa ký tên vào một văn bản. Ngày nay, 'unsubscribed' có nghĩa là hủy đăng ký, rút tên khỏi một danh sách, thường là danh sách email hoặc dịch vụ trực tuyến. Việc hủy đăng ký là một phần quan trọng của việc quản lý thông tin cá nhân và quyền riêng tư trên mạng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả trạng thái của người dùng hoặc địa chỉ email đã bị xóa khỏi danh sách nhận thông tin. Nhấn mạnh vào hành động hủy đăng ký đã hoàn tất.
Là dạng quá khứ phân từ của động từ 'unsubscribe', thường được dùng trong các thì hoàn thành hoặc bị động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unsubscribed
  • have unsubscribed from
    (đã hủy đăng ký khỏi)
  • be unsubscribed automatically
    (bị hủy đăng ký tự động)

Idioms

  • Unsubscribe from the noise

    Loại bỏ những thứ gây ồn ào, phiền toái trong cuộc sống.

    "I decided to unsubscribe from the noise of social media and focus on real-life connections."

    (Tôi quyết định loại bỏ những ồn ào từ mạng xã hội và tập trung vào các mối quan hệ thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsubscribed

tính từ
Lật mặt

Đã hủy đăng ký một dịch vụ hoặc ấn phẩm.

"The user is now unsubscribed from our mailing list."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsubscribed".

Quyền riêng tư trên mạng

Ở các nước phương Tây, quyền riêng tư trên mạng rất được coi trọng. Việc cung cấp tùy chọn 'unsubscribed' (hủy đăng ký) cho các dịch vụ email và trực tuyến là bắt buộc theo luật ở nhiều quốc gia. Điều này giúp người dùng kiểm soát thông tin cá nhân của họ và tránh bị làm phiền bởi những nội dung không mong muốn.