(Top Banner Ad)
unsupported housing
B2
noun B2 Xã hội học, Chính sách nhà ở, Phúc lợi xã hội

unsupported housing

UK: ʌnsəˈpɔːtɪd ˈhaʊzɪŋ • US: ʌnsəˈpɔːrtɪd ˈhaʊzɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở không hỗ trợ nhà ở độc lập chỗ ở không được hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accommodation where residents live independently and are not provided with on-site care or support services.

Vietnamese Meaning

Loại hình nhà ở mà người dân sống độc lập và không được cung cấp dịch vụ chăm sóc hoặc hỗ trợ tại chỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city provides unsupported housing for low-income families."

    "Thành phố cung cấp nhà ở không được hỗ trợ cho các gia đình có thu nhập thấp."

  • "Many young adults choose unsupported housing as their first step towards independence."

    "Nhiều thanh niên chọn nhà ở không được hỗ trợ như là bước đầu tiên hướng tới sự độc lập."

  • "The lack of support services can be a challenge for some residents in unsupported housing."

    "Việc thiếu các dịch vụ hỗ trợ có thể là một thách thức đối với một số cư dân trong nhà ở không được hỗ trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective supportive Mang tính hỗ trợ, giúp đỡ
Noun support Sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Verb support Hỗ trợ, giúp đỡ

Synonyms

Antonyms

supported housing (nhà ở được hỗ trợ)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính sách nhà ở, Phúc lợi xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsupported housing

Nguồn gốc của 'unsupported housing'

Cụm từ 'unsupported housing' khá hiện đại, phản ánh nhu cầu xã hội ngày càng tăng về các hình thức nhà ở khác nhau. Nó xuất hiện khi các chính phủ và tổ chức phi lợi nhuận bắt đầu cung cấp các lựa chọn nhà ở cho những người có nhu cầu, nhưng không bao gồm các dịch vụ hỗ trợ chuyên sâu tại chỗ. Sự ra đời của nó đánh dấu sự thay đổi trong cách tiếp cận vấn đề nhà ở xã hội, từ chỗ tập trung vào các dịch vụ toàn diện sang các giải pháp linh hoạt và phù hợp với từng cá nhân hơn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các khu nhà ở giá rẻ hoặc các chương trình nhà ở dành cho người có thu nhập thấp, người vô gia cư, hoặc những người có thể tự quản lý cuộc sống của mình mà không cần sự hỗ trợ thường xuyên. Khác với 'supported housing' là nơi có nhân viên hỗ trợ thường trực.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'living in unsupported housing', 'providing unsupported housing for vulnerable people'. 'In' chỉ vị trí, 'for' chỉ mục đích hoặc đối tượng được cung cấp nhà ở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsupported housing
  • affordable affordable unsupported housing
    (nhà ở độc lập giá cả phải chăng)
  • suitable suitable unsupported housing
    (nhà ở độc lập phù hợp)
Verb + unsupported housing
  • provide provide unsupported housing
    (cung cấp nhà ở độc lập)
  • find find unsupported housing
    (tìm nhà ở độc lập)
  • access access unsupported housing
    (tiếp cận nhà ở độc lập)

Idioms

  • housing crisis

    khủng hoảng nhà ở

    "The city is facing a serious housing crisis, with a lack of affordable and unsupported housing options."

    (Thành phố đang đối mặt với cuộc khủng hoảng nhà ở nghiêm trọng, thiếu các lựa chọn nhà ở độc lập và giá cả phải chăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsupported housing

noun
Lật mặt

Loại hình nhà ở mà người dân sống độc lập và không được cung cấp dịch vụ chăm sóc hoặc hỗ trợ tại chỗ.

"The city provides unsupported housing for low-income families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government provides more social housing than unsupported housing.
Chính phủ cung cấp nhiều nhà ở xã hội hơn là nhà ở không được hỗ trợ.
Phủ định
Seldom do we see such a well-maintained unsupported housing facility.
Hiếm khi chúng ta thấy một cơ sở nhà ở không được hỗ trợ nào được bảo trì tốt như vậy.
Nghi vấn
Should anyone require unsupported housing, they should contact the local council for assistance.
Nếu ai đó cần nhà ở không được hỗ trợ, họ nên liên hệ với hội đồng địa phương để được hỗ trợ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsupported housing".

Quan niệm về nhà ở độc lập

Ở nhiều nước phương Tây, nhà ở độc lập (unsupported housing) được xem là một bước quan trọng để mọi người có thể tự chủ và hòa nhập cộng đồng. Nó giúp những người có hoàn cảnh khó khăn có một nơi an toàn để sống và tự xây dựng cuộc sống của mình mà không cần sự giám sát liên tục.