(Top Banner Ad)
social housing
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội học, Kinh tế

social housing

UK: /ˈsəʊʃəl ˈhaʊzɪŋ/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈhaʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Housing provided at affordable rents for people on low incomes by local authorities or other non-profit organizations.

Vietnamese Meaning

Nhà ở xã hội là nhà ở được cung cấp với giá thuê phải chăng cho những người có thu nhập thấp bởi chính quyền địa phương hoặc các tổ chức phi lợi nhuận khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing heavily in social housing to reduce homelessness."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào nhà ở xã hội để giảm tình trạng vô gia cư."

  • "Access to social housing is often means-tested."

    "Việc tiếp cận nhà ở xã hội thường được đánh giá dựa trên thu nhập."

  • "There is a long waiting list for social housing in many cities."

    "Có một danh sách chờ đợi dài cho nhà ở xã hội ở nhiều thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Adjective social thuộc xã hội, có tính xã hội
Verb socialize giao lưu, xã hội hóa
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Noun house ngôi nhà
Verb house cung cấp chỗ ở, cho ở
Noun housing nhà ở, chỗ ở (chung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion)
Latin
socialis (of companionship, social)
Old English
husian (to house, to shelter)
Middle English
housing (shelter, dwelling)
English
social + housing (modern compound)

Nguồn gốc của 'Social Housing'

Cụm từ 'social housing' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi các quốc gia bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến phúc lợi xã hội. 'Social' (xã hội) đến từ tiếng Latin 'socius' (người bạn, bạn đồng hành) và 'housing' (nhà ở) từ tiếng Anh cổ 'husian' (cung cấp chỗ ở). Khi ghép lại, nó mang ý nghĩa nhà ở được cung cấp hoặc hỗ trợ bởi cộng đồng/xã hội, đặc biệt dành cho những người có thu nhập thấp hoặc khó khăn, nhằm đảm bảo mọi công dân đều có quyền được có một nơi ở đàng hoàng.

Usage Note

Thuật ngữ 'social housing' thường được sử dụng để chỉ các chương trình nhà ở do chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận tài trợ. Nó nhấn mạnh mục tiêu cung cấp nhà ở giá rẻ và an toàn cho những người không có khả năng mua hoặc thuê nhà trên thị trường tự do. Sự khác biệt với 'public housing' có thể nằm ở việc 'social housing' bao gồm nhiều mô hình sở hữu và quản lý hơn, đôi khi có sự tham gia của các tổ chức phi chính phủ.

Prepositions

for in

for: Sử dụng 'social housing for' để chỉ mục đích của nhà ở xã hội, ví dụ: 'social housing for low-income families'.
in: Sử dụng 'social housing in' để chỉ vị trí địa lý của nhà ở xã hội, ví dụ: 'social housing in urban areas'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social housing
  • affordable affordable social housing
    (nhà ở xã hội giá cả phải chăng)
  • public public social housing
    (nhà ở xã hội công cộng/nhà nước)
  • new new social housing
    (nhà ở xã hội mới)
Verb + social housing
  • provide provide social housing
    (cung cấp nhà ở xã hội)
  • build build social housing
    (xây dựng nhà ở xã hội)
  • invest in invest in social housing
    (đầu tư vào nhà ở xã hội)
Noun + social housing (as modifier)
  • social housing social housing policy
    (chính sách nhà ở xã hội)
  • social housing social housing project
    (dự án nhà ở xã hội)
  • social housing social housing tenant
    (người thuê nhà ở xã hội)

Idioms

  • access to social housing

    tiếp cận nhà ở xã hội

    "Many low-income families struggle to gain access to social housing."

    (Nhiều gia đình thu nhập thấp gặp khó khăn trong việc tiếp cận nhà ở xã hội.)

  • social housing scheme

    chương trình/đề án nhà ở xã hội

    "The government launched a new social housing scheme to help the homeless."

    (Chính phủ đã khởi động một chương trình nhà ở xã hội mới để giúp đỡ những người vô gia cư.)

  • the provision of social housing

    việc cung cấp nhà ở xã hội

    "The council is responsible for the provision of social housing in the area."

    (Hội đồng chịu trách nhiệm về việc cung cấp nhà ở xã hội trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social housing

Danh từ
Lật mặt

Nhà ở xã hội là nhà ở được cung cấp với giá thuê phải chăng cho những người có thu nhập thấp bởi chính quyền địa phương hoặc các tổ chức phi lợi nhuận khác.

"The government is investing heavily in social housing to reduce homelessness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social housing".

Vai trò của Nhà nước trong Nhà ở Xã hội

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là châu Âu, 'social housing' là một phần quan trọng của chính sách phúc lợi xã hội. Nó thường do nhà nước, chính quyền địa phương hoặc các tổ chức phi lợi nhuận cung cấp để đảm bảo người dân có thu nhập thấp hoặc các nhóm dễ bị tổn thương có được chỗ ở ổn định, an toàn với giá cả phải chăng, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường nhà ở tư nhân.

Sự Đa Dạng và Quan niệm về Nhà ở Xã hội

Khái niệm 'social housing' có thể rất đa dạng giữa các quốc gia. Ở một số nơi, nó có thể được coi là lựa chọn chất lượng cao và hòa nhập, trong khi ở những nơi khác, nó đôi khi lại bị gắn với sự kỳ thị xã hội hoặc chất lượng kém hơn. Tuy nhiên, mục tiêu cốt lõi của 'social housing' vẫn là thúc đẩy công bằng xã hội và giải quyết vấn đề thiếu nhà ở.