unsuspecting of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not aware that something bad is going to happen.
Vietnamese Meaning
Không nhận thức được điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra; không nghi ngờ gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unsuspecting tourist was easily tricked by the street vendor."
"Người khách du lịch không nghi ngờ gì đã dễ dàng bị người bán hàng rong lừa bịp."
-
"The cat waited, watching the unsuspecting birds."
"Con mèo chờ đợi, quan sát những con chim không nghi ngờ gì."
-
"Many fell victim to the scam, unsuspecting of the fraud."
"Nhiều người đã trở thành nạn nhân của vụ lừa đảo, không hề nghi ngờ gì về sự gian lận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suspect | Nghi ngờ, ngờ vực |
| Noun | suspect | Kẻ tình nghi, đối tượng bị nghi ngờ |
| Noun | suspicion | Sự nghi ngờ, mối hoài nghi |
| Adjective | suspicious | Đáng nghi, tỏ vẻ nghi ngờ |
| Adverb | suspiciously | Một cách đáng ngờ |
| Adverb | unsuspectingly | Một cách không nghi ngờ, vô tư lự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "unsuspecting" thường được dùng để miêu tả người hoặc động vật không hề hay biết về một nguy hiểm, rủi ro hoặc trò lừa gạt đang chờ đợi họ. Nó nhấn mạnh sự ngây thơ hoặc thiếu cảnh giác của đối tượng. Khác với 'naive' (ngây thơ) mang ý nghĩa chung hơn về sự thiếu kinh nghiệm sống và sự tin người, 'unsuspecting' tập trung vào việc không lường trước được một tình huống cụ thể mang tính tiêu cực. Cũng khác với 'oblivious' (không để ý), 'unsuspecting' mang ý nghĩa bị động hơn, đối tượng không nhận ra mối nguy hiểm mặc dù có thể nó đang ở rất gần. 'Oblivious' ngụ ý một sự thờ ơ hoặc thiếu quan tâm, trong khi 'unsuspecting' nhấn mạnh sự thiếu thông tin hoặc hiểu biết.
Prepositions
"Unsuspecting" thường đi kèm với giới từ "of" để chỉ điều mà đối tượng không nghi ngờ hoặc không nhận thức được. Ví dụ: "unsuspecting of danger" (không nghi ngờ nguy hiểm). Cấu trúc "unsuspecting of something" mô tả trạng thái không biết hoặc không nhận ra một cái gì đó, thường là một mối đe dọa hoặc một sự thật khó chịu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unsuspecting of (hoàn toàn không nghi ngờ gì về)
-
totally totally unsuspecting of (hoàn toàn không hề nghi ngờ về)
-
blissfully blissfully unsuspecting of (vô tư lự không nghi ngờ gì về (trong trạng thái hạnh phúc nhưng không biết nguy hiểm))
-
innocent and innocent and unsuspecting of (ngây thơ và không nghi ngờ gì về)
-
caught caught unsuspecting of (bị bắt gặp trong tình trạng không nghi ngờ gì về)
-
remain remain unsuspecting of (vẫn không nghi ngờ gì về)
-
victims victims unsuspecting of (những nạn nhân không hề nghi ngờ về)
-
people people unsuspecting of (những người không nghi ngờ gì về)
Idioms
-
Catch someone unsuspecting of something
Bắt gặp ai đó trong lúc họ không hề nghi ngờ gì về điều gì (thường là nguy hiểm hoặc lừa dối)
"The thief caught the old lady unsuspecting of his presence."
(Tên trộm đã bắt gặp bà lão trong lúc bà không hề nghi ngờ sự hiện diện của hắn.)
-
Be left unsuspecting of danger
Bị bỏ mặc không hề nghi ngờ về nguy hiểm
"The children were left unsuspecting of the approaching storm."
(Những đứa trẻ bị bỏ mặc không hề nghi ngờ về cơn bão đang tới gần.)
-
Take an unsuspecting person by surprise
Làm ai đó bất ngờ (khi họ không hề nghi ngờ gì)
"The sudden announcement took everyone, especially the unsuspecting new employees, by surprise."
(Thông báo bất ngờ đã khiến mọi người, đặc biệt là những nhân viên mới không hề hay biết, phải bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsuspecting of
Tính từ (adjective)Không nhận thức được điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra; không nghi ngờ gì.
"The unsuspecting tourist was easily tricked by the street vendor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsuspecting of".
