(Top Banner Ad)
unsuspecting of
B2
Tính từ (adjective) B2 Chung

unsuspecting of

UK: /ˌʌnsəˈspektɪŋ/ • US: /ˌʌnsəˈspektɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không nghi ngờ không ngờ vực không mảy may nghi ngờ không hay biết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not aware that something bad is going to happen.

Vietnamese Meaning

Không nhận thức được điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra; không nghi ngờ gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unsuspecting tourist was easily tricked by the street vendor."

    "Người khách du lịch không nghi ngờ gì đã dễ dàng bị người bán hàng rong lừa bịp."

  • "The cat waited, watching the unsuspecting birds."

    "Con mèo chờ đợi, quan sát những con chim không nghi ngờ gì."

  • "Many fell victim to the scam, unsuspecting of the fraud."

    "Nhiều người đã trở thành nạn nhân của vụ lừa đảo, không hề nghi ngờ gì về sự gian lận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suspect Nghi ngờ, ngờ vực
Noun suspect Kẻ tình nghi, đối tượng bị nghi ngờ
Noun suspicion Sự nghi ngờ, mối hoài nghi
Adjective suspicious Đáng nghi, tỏ vẻ nghi ngờ
Adverb suspiciously Một cách đáng ngờ
Adverb unsuspectingly Một cách không nghi ngờ, vô tư lự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specere
Latin
suspicere
Middle English
suspect
English
suspecting
English
unsuspecting

Nguồn gốc của 'Suspect' và 'Unsuspecting'

Từ 'suspect' (nghi ngờ) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ Latin 'suspicere', nghĩa đen là 'nhìn từ bên dưới'. Hình ảnh này gợi lên ý tưởng về việc nhìn lên một người nào đó với sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ, như thể họ đang che giếm điều gì đó. Khi thêm tiền tố phủ định 'un-' vào 'suspecting', chúng ta có 'unsuspecting', nghĩa là không có bất kỳ sự nghi ngờ nào, hoàn toàn tin tưởng hoặc không nhận thức được nguy hiểm.

Usage Note

Tính từ "unsuspecting" thường được dùng để miêu tả người hoặc động vật không hề hay biết về một nguy hiểm, rủi ro hoặc trò lừa gạt đang chờ đợi họ. Nó nhấn mạnh sự ngây thơ hoặc thiếu cảnh giác của đối tượng. Khác với 'naive' (ngây thơ) mang ý nghĩa chung hơn về sự thiếu kinh nghiệm sống và sự tin người, 'unsuspecting' tập trung vào việc không lường trước được một tình huống cụ thể mang tính tiêu cực. Cũng khác với 'oblivious' (không để ý), 'unsuspecting' mang ý nghĩa bị động hơn, đối tượng không nhận ra mối nguy hiểm mặc dù có thể nó đang ở rất gần. 'Oblivious' ngụ ý một sự thờ ơ hoặc thiếu quan tâm, trong khi 'unsuspecting' nhấn mạnh sự thiếu thông tin hoặc hiểu biết.

Prepositions

of

"Unsuspecting" thường đi kèm với giới từ "of" để chỉ điều mà đối tượng không nghi ngờ hoặc không nhận thức được. Ví dụ: "unsuspecting of danger" (không nghi ngờ nguy hiểm). Cấu trúc "unsuspecting of something" mô tả trạng thái không biết hoặc không nhận ra một cái gì đó, thường là một mối đe dọa hoặc một sự thật khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsuspecting of
  • completely completely unsuspecting of
    (hoàn toàn không nghi ngờ gì về)
  • totally totally unsuspecting of
    (hoàn toàn không hề nghi ngờ về)
  • blissfully blissfully unsuspecting of
    (vô tư lự không nghi ngờ gì về (trong trạng thái hạnh phúc nhưng không biết nguy hiểm))
  • innocent and innocent and unsuspecting of
    (ngây thơ và không nghi ngờ gì về)
Verb + unsuspecting of
  • caught caught unsuspecting of
    (bị bắt gặp trong tình trạng không nghi ngờ gì về)
  • remain remain unsuspecting of
    (vẫn không nghi ngờ gì về)
Noun + unsuspecting of
  • victims victims unsuspecting of
    (những nạn nhân không hề nghi ngờ về)
  • people people unsuspecting of
    (những người không nghi ngờ gì về)

Idioms

  • Catch someone unsuspecting of something

    Bắt gặp ai đó trong lúc họ không hề nghi ngờ gì về điều gì (thường là nguy hiểm hoặc lừa dối)

    "The thief caught the old lady unsuspecting of his presence."

    (Tên trộm đã bắt gặp bà lão trong lúc bà không hề nghi ngờ sự hiện diện của hắn.)

  • Be left unsuspecting of danger

    Bị bỏ mặc không hề nghi ngờ về nguy hiểm

    "The children were left unsuspecting of the approaching storm."

    (Những đứa trẻ bị bỏ mặc không hề nghi ngờ về cơn bão đang tới gần.)

  • Take an unsuspecting person by surprise

    Làm ai đó bất ngờ (khi họ không hề nghi ngờ gì)

    "The sudden announcement took everyone, especially the unsuspecting new employees, by surprise."

    (Thông báo bất ngờ đã khiến mọi người, đặc biệt là những nhân viên mới không hề hay biết, phải bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsuspecting of

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Không nhận thức được điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra; không nghi ngờ gì.

"The unsuspecting tourist was easily tricked by the street vendor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsuspecting of".

Câu chuyện cổ tích và Sự ngây thơ

Trong nhiều câu chuyện cổ tích và thần thoại phương Tây, nhân vật 'unsuspecting' (không nghi ngờ) thường là người ngây thơ, dễ tin, bị kẻ xấu lợi dụng hoặc lừa gạt. Ví dụ điển hình là Cô bé quàng khăn đỏ tin lời Sói hoặc Bạch Tuyết ăn táo độc từ mụ phù thủy giả dạng. Những câu chuyện này thường mang bài học về sự cảnh giác và không nên tin tưởng người lạ.

Lừa đảo và sự cảnh giác trong xã hội hiện đại

Trong thời đại kỹ thuật số, những kẻ lừa đảo trực tuyến thường nhắm mục tiêu vào những người 'unsuspecting' (không nghi ngờ) thông qua email giả mạo, tin nhắn lừa đảo hoặc các chiêu trò khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cảnh giác và kiểm tra thông tin kỹ lưỡng trước khi hành động để tránh trở thành nạn nhân của những trò lừa đảo và bảo vệ bản thân.