(Top Banner Ad)
unsustainable wealth
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế, Xã hội

unsustainable wealth

UK: /ˌʌnsəˈsteɪnəbəl wɛlθ/ • US: /ˌʌnsəˈsteɪnəbəl wɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự giàu có không bền vững của cải không bền vững giàu có bấp bênh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wealth that cannot be maintained at its current level indefinitely, typically due to environmental degradation, resource depletion, or social inequality.

Vietnamese Meaning

Sự giàu có không thể duy trì ở mức hiện tại vô thời hạn, thường là do suy thoái môi trường, cạn kiệt tài nguyên hoặc bất bình đẳng xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concentration of unsustainable wealth in the hands of a few poses a threat to global stability."

    "Sự tập trung của sự giàu có không bền vững trong tay một số ít người gây ra mối đe dọa cho sự ổn định toàn cầu."

  • "The report highlighted the dangers of unsustainable wealth creation through deforestation."

    "Báo cáo nhấn mạnh những nguy cơ của việc tạo ra sự giàu có không bền vững thông qua phá rừng."

  • "Unsustainable wealth often relies on exploiting cheap labor and natural resources."

    "Sự giàu có không bền vững thường dựa vào việc khai thác lao động giá rẻ và tài nguyên thiên nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sustainable bền vững
Noun sustainability tính bền vững
Verb sustain duy trì
Noun wealthy giàu có

Synonyms

precarious wealth (sự giàu có bấp bênh)fleeting prosperity (sự thịnh vượng thoáng qua)

Antonyms

sustainable wealth (sự giàu có bền vững)long-term prosperity (sự thịnh vượng dài hạn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsustainable
English
wealth

Sự hình thành của 'unsustainable'

Từ 'unsustainable' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào 'sustainable' (bền vững). 'Sustainable' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'soutenir' (để duy trì). Do đó, 'unsustainable' có nghĩa là không thể duy trì được.

Nguồn gốc của 'wealth'

Từ 'wealth' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wela', có nghĩa là 'sự thịnh vượng, phúc lợi'. Ban đầu nó mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hạnh phúc và sức khỏe, nhưng sau đó thu hẹp lại để chỉ tài sản vật chất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự giàu có có được một cách không bền vững, có thể gây ra những hậu quả tiêu cực trong dài hạn. Nó nhấn mạnh rằng sự thịnh vượng hiện tại đang sử dụng tài nguyên hoặc tạo ra những tác động mà tương lai không thể chịu đựng được. Khác với "sustainable wealth" (sự giàu có bền vững) vốn được tạo ra và duy trì mà không gây hại cho môi trường hoặc xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsustainable wealth
  • vast vast unsustainable wealth
    (sự giàu có không bền vững to lớn)
  • inherited inherited unsustainable wealth
    (sự giàu có không bền vững được thừa kế)
Verb + unsustainable wealth
  • accumulate accumulate unsustainable wealth
    (tích lũy sự giàu có không bền vững)
  • dissipate dissipate unsustainable wealth
    (lãng phí sự giàu có không bền vững)

Idioms

  • Easy come, easy go (applied to unsustainable wealth)

    Của thiên trả địa (khi áp dụng với sự giàu có không bền vững - ý chỉ của cải dễ đến thì cũng dễ đi)

    "He won the lottery, but his unsustainable wealth was soon gone - easy come, easy go."

    (Anh ta trúng xổ số, nhưng sự giàu có không bền vững của anh ta sớm biến mất - đúng là của thiên trả địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsustainable wealth

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự giàu có không thể duy trì ở mức hiện tại vô thời hạn, thường là do suy thoái môi trường, cạn kiệt tài nguyên hoặc bất bình đẳng xã hội.

"The concentration of unsustainable wealth in the hands of a few poses a threat to global stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His unsustainable wealth allowed him to buy several mansions.
Sự giàu có không bền vững của anh ta cho phép anh ta mua nhiều biệt thự.
Phủ định
Unsustainable wealth does not guarantee happiness.
Sự giàu có không bền vững không đảm bảo hạnh phúc.
Nghi vấn
Does unsustainable wealth corrupt society?
Sự giàu có không bền vững có làm tha hóa xã hội không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, the company will have been pursuing unsustainable wealth accumulation strategies for over a decade, leading to its eventual collapse.
Đến năm 2050, công ty sẽ theo đuổi các chiến lược tích lũy tài sản không bền vững trong hơn một thập kỷ, dẫn đến sự sụp đổ cuối cùng của nó.
Phủ định
The government won't have been allowing such unsustainable wealth disparities to grow if they implement fairer tax policies.
Chính phủ sẽ không cho phép sự chênh lệch giàu nghèo không bền vững như vậy phát triển nếu họ thực hiện các chính sách thuế công bằng hơn.
Nghi vấn
Will the next generation have been inheriting unsustainable wealth from their parents, perpetuating the cycle of inequality?
Liệu thế hệ tiếp theo sẽ thừa kế sự giàu có không bền vững từ cha mẹ họ, kéo dài vòng luẩn quẩn của sự bất bình đẳng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsustainable wealth".

Consumption Culture

Văn hóa tiêu dùng thường liên quan đến sự tích lũy sự giàu có không bền vững. Việc mua sắm quá mức và lãng phí tài nguyên có thể dẫn đến sự suy thoái môi trường và bất bình đẳng xã hội.