(Top Banner Ad)
unsweet
B1
adjective B1 Ẩm thực, Hóa học

unsweet

UK: /ʌnˈswiːt/ • US: /ʌnˈswiːt/

Nghĩa tiếng Việt

không ngọt không đường không pha đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not sweet; lacking sweetness.

Vietnamese Meaning

Không ngọt; thiếu vị ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer my coffee unsweet."

    "Tôi thích uống cà phê không đường."

  • "This tea is unsweet, just how I like it."

    "Trà này không ngọt, đúng như ý tôi thích."

  • "She ordered an unsweetened iced tea."

    "Cô ấy gọi một ly trà đá không đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sweet ngọt
Noun sweetness vị ngọt, sự ngọt ngào
Adverb sweetly một cách ngọt ngào
Verb sweeten làm ngọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsweet

Nguồn gốc của 'unsweet'

Từ 'unsweet' đơn giản là được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'sweet' (ngọt). Việc sử dụng tiền tố 'un-' là một cách phổ biến để tạo ra các từ có nghĩa ngược lại trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'unsweet' thường được sử dụng để mô tả thực phẩm, đồ uống hoặc các chất không chứa đường hoặc chất tạo ngọt. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của vị ngọt, trái ngược với các từ như 'bitter' (đắng) hoặc 'sour' (chua), vốn mô tả các vị khác. 'Unsweetened' thường được dùng thay thế, nhưng 'unsweet' có thể được sử dụng trong các bối cảnh ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsweet
  • Slightly slightly unsweet tea
    (trà hơi nhạt)
  • Deliberately deliberately unsweet chocolate
    (sô cô la cố tình không ngọt)
Verb + unsweet
  • Prefer prefer unsweet coffee
    (thích cà phê không đường)
  • Choose choose unsweet almond milk
    (chọn sữa hạnh nhân không đường)

Idioms

  • unsweetened deal

    một thỏa thuận không có lợi lộc gì thêm (nghĩa bóng)

    "The job offer was an unsweetened deal; it offered no benefits."

    (Lời mời làm việc là một thỏa thuận không có lợi lộc gì thêm; nó không cung cấp bất kỳ phúc lợi nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsweet

adjective
Lật mặt

Không ngọt; thiếu vị ngọt.

"I prefer my coffee unsweet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the baker will have prepared the unsweetened dough.
Trước khi khách đến, thợ làm bánh sẽ chuẩn bị xong phần bột không đường.
Phủ định
By next week, she won't have tasted such an unsweet apple before.
Đến tuần tới, cô ấy sẽ chưa từng nếm một quả táo không ngọt như vậy trước đây.
Nghi vấn
Will the children have eaten all the unsweetened cereal by tomorrow morning?
Liệu bọn trẻ đã ăn hết số ngũ cốc không đường vào sáng mai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsweet".

Văn hóa ăn uống phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc kiểm soát lượng đường trong chế độ ăn uống ngày càng trở nên phổ biến. Nhiều người chọn các sản phẩm 'unsweet' hoặc 'sugar-free' (không đường) để giảm lượng đường tiêu thụ.