(Top Banner Ad)
untanned hide
B2
Noun B2 Da thuộc/Chăn nuôi

untanned hide

UK: /ˌʌnˈtænd haɪd/ • US: /ˌʌnˈtænd hɑɪd/

Nghĩa tiếng Việt

da sống da chưa thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The raw, unprocessed skin of an animal, before it has been tanned.

Vietnamese Meaning

Da động vật (thường là da lớn của gia súc như bò, trâu, ngựa) còn sống, chưa qua quá trình thuộc da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Indigenous peoples traditionally used untanned hides for clothing and shelter."

    "Các dân tộc bản địa theo truyền thống sử dụng da sống chưa thuộc để làm quần áo và nơi trú ẩn."

  • "The untanned hide was stiff and difficult to work with."

    "Tấm da sống rất cứng và khó gia công."

  • "Historically, untanned hides were a valuable commodity."

    "Trong lịch sử, da sống là một mặt hàng có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hide da (động vật)
Verb hide giấu, che giấu
Adjective hidden ẩn, bị giấu
Verb tan thuộc da
Adjective tanned đã thuộc da

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Da thuộc/Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hūdiz
Old English
hȳd
English
hide
English
untanned hide

Nguồn Gốc của 'Hide'

Từ 'hide' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, liên quan đến việc che giấu hoặc bảo vệ. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là lớp da của động vật. Việc sử dụng da động vật có từ rất lâu trong lịch sử loài người, từ việc làm quần áo đến nơi trú ẩn. 'Untanned hide' là da sống, chưa qua xử lý, dễ bị hỏng và cần được thuộc da để bảo quản.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh trạng thái nguyên sơ, chưa được xử lý của da. 'Hide' thường chỉ da lớn, dày hơn so với 'skin'. 'Untanned' chỉ rõ sự thiếu vắng quá trình thuộc da, vốn giúp bảo quản và làm mềm da.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untanned hide
  • raw raw untanned hide
    (da sống chưa thuộc)
  • fresh fresh untanned hide
    (da sống tươi)
  • large large untanned hide
    (tấm da sống lớn)
Verb + untanned hide
  • acquire acquire untanned hide
    (thu được da sống)
  • process process untanned hide
    (xử lý da sống)
  • stretch stretch untanned hide
    (kéo căng da sống)

Idioms

  • Save one's hide

    cứu lấy mạng sống/thoát khỏi nguy hiểm

    "He managed to save his hide by running away."

    (Anh ấy đã xoay sở để cứu lấy mạng sống bằng cách bỏ chạy.)

  • Flog a dead horse (can be linked to leather/hide)

    tốn công vô ích

    "Trying to convince him is like flogging a dead horse."

    (Cố gắng thuyết phục anh ta chẳng khác nào tốn công vô ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untanned hide

Noun
Lật mặt

Da động vật (thường là da lớn của gia súc như bò, trâu, ngựa) còn sống, chưa qua quá trình thuộc da.

"Indigenous peoples traditionally used untanned hides for clothing and shelter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory will be processing untanned hides all day tomorrow.
Nhà máy sẽ xử lý da sống cả ngày mai.
Phủ định
They won't be using untanned hide for the furniture anymore.
Họ sẽ không còn sử dụng da sống cho đồ nội thất nữa.
Nghi vấn
Will they be tanning the hides or selling them untanned?
Họ sẽ thuộc da hay bán chúng khi còn sống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untanned hide".

Tầm Quan Trọng của Da thuộc

Trong lịch sử, việc thuộc da là một kỹ năng quan trọng. Da thuộc được sử dụng để làm quần áo, giày dép, vũ khí và nhiều vật dụng thiết yếu khác. Các phương pháp thuộc da truyền thống thường sử dụng các chất tannin từ thực vật.