untanned hide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The raw, unprocessed skin of an animal, before it has been tanned.
Vietnamese Meaning
Da động vật (thường là da lớn của gia súc như bò, trâu, ngựa) còn sống, chưa qua quá trình thuộc da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Indigenous peoples traditionally used untanned hides for clothing and shelter."
"Các dân tộc bản địa theo truyền thống sử dụng da sống chưa thuộc để làm quần áo và nơi trú ẩn."
-
"The untanned hide was stiff and difficult to work with."
"Tấm da sống rất cứng và khó gia công."
-
"Historically, untanned hides were a valuable commodity."
"Trong lịch sử, da sống là một mặt hàng có giá trị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh trạng thái nguyên sơ, chưa được xử lý của da. 'Hide' thường chỉ da lớn, dày hơn so với 'skin'. 'Untanned' chỉ rõ sự thiếu vắng quá trình thuộc da, vốn giúp bảo quản và làm mềm da.
Collocations (Từ đi kèm)
-
raw raw untanned hide (da sống chưa thuộc)
-
fresh fresh untanned hide (da sống tươi)
-
large large untanned hide (tấm da sống lớn)
-
acquire acquire untanned hide (thu được da sống)
-
process process untanned hide (xử lý da sống)
-
stretch stretch untanned hide (kéo căng da sống)
Idioms
-
Save one's hide
cứu lấy mạng sống/thoát khỏi nguy hiểm
"He managed to save his hide by running away."
(Anh ấy đã xoay sở để cứu lấy mạng sống bằng cách bỏ chạy.)
-
Flog a dead horse (can be linked to leather/hide)
tốn công vô ích
"Trying to convince him is like flogging a dead horse."
(Cố gắng thuyết phục anh ta chẳng khác nào tốn công vô ích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untanned hide
NounDa động vật (thường là da lớn của gia súc như bò, trâu, ngựa) còn sống, chưa qua quá trình thuộc da.
"Indigenous peoples traditionally used untanned hides for clothing and shelter."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory will be processing untanned hides all day tomorrow. |
Nhà máy sẽ xử lý da sống cả ngày mai. |
| Phủ định | They won't be using untanned hide for the furniture anymore. |
Họ sẽ không còn sử dụng da sống cho đồ nội thất nữa. |
| Nghi vấn | Will they be tanning the hides or selling them untanned? |
Họ sẽ thuộc da hay bán chúng khi còn sống? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untanned hide".
